(Top Banner Ad)
more limited
B1
Adjective (comparative form) B1 General

more limited

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế hơn có giới hạn hơn bị thu hẹp hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Restricted in size, amount, or extent to a greater degree than before.

Vietnamese Meaning

Bị hạn chế về kích thước, số lượng hoặc phạm vi ở mức độ lớn hơn trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to budget cuts, we have more limited resources this year."

    "Do cắt giảm ngân sách, chúng ta có nguồn lực hạn chế hơn trong năm nay."

  • "The company has more limited opportunities for growth in this market."

    "Công ty có cơ hội tăng trưởng hạn chế hơn trên thị trường này."

  • "With the new regulations, our freedom of speech is more limited."

    "Với các quy định mới, quyền tự do ngôn luận của chúng ta bị hạn chế hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, mức tối đa
Noun limitation sự hạn chế, điều hạn chế
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn
Adverb limitlessly một cách vô hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*meh₁- (great, large)
Proto-Germanic
*maiz (more)
Old English
māra (more)
Middle English
more
Modern English
more
Latin
līmes (boundary, path)
Latin
līmitāre (to bound, to limit)
Old French
limiter
English (verb)
limit
English (adjective)
limited

Nguồn gốc của 'More'

Từ 'more' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *meh₁- có nghĩa là 'lớn' hoặc 'nhiều'. Nó đã trải qua các giai đoạn phát triển trong tiếng Proto-Germanic thành *maiz, rồi đến tiếng Anh cổ là māra, và cuối cùng trở thành 'more' như chúng ta dùng ngày nay. Quá trình này thể hiện cách ngôn ngữ liên tục biến đổi để diễn đạt sự so sánh về số lượng hoặc mức độ.

Nguồn gốc của 'Limited'

Từ 'limited' có gốc từ tiếng Latin 'līmes', nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'con đường'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'līmitāre' nghĩa là 'đặt ra ranh giới, giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ 'limiter', từ này du nhập vào tiếng Anh thành động từ 'limit' và sau đó là tính từ 'limited'. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc bị ràng buộc hoặc có phạm vi nhất định.

Usage Note

Cụm từ "more limited" thường được sử dụng để so sánh mức độ hạn chế của một cái gì đó so với một cái gì đó khác, hoặc so với trạng thái trước đó. Nó nhấn mạnh sự hạn chế và thường ám chỉ một sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ. Không giống như "limited" đơn thuần, "more limited" nhấn mạnh sự gia tăng của sự hạn chế.

Prepositions

to by

"to": Được sử dụng để chỉ ra đối tượng bị hạn chế (ví dụ: "more limited access to resources"). "by": Được sử dụng để chỉ ra yếu tố gây ra sự hạn chế (ví dụ: "more limited by budget constraints").

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + more limited
  • significantly significantly more limited
    (bị hạn chế đáng kể hơn)
  • much much more limited
    (bị hạn chế hơn nhiều)
  • even even more limited
    (thậm chí còn bị hạn chế hơn)
  • severely severely more limited
    (bị hạn chế nghiêm trọng hơn)
Verb + more limited
  • become become more limited
    (trở nên hạn chế hơn)
  • make make something more limited
    (làm cho cái gì đó trở nên hạn chế hơn)
  • render render something more limited
    (khiến cái gì đó trở nên hạn chế hơn (thường trong văn viết trang trọng))
More limited + Noun
  • resources more limited resources
    (nguồn lực hạn chế hơn)
  • options more limited options
    (ít lựa chọn hơn)
  • access more limited access
    (ít quyền tiếp cận hơn)
  • scope more limited scope
    (phạm vi hẹp hơn)
  • understanding more limited understanding
    (sự hiểu biết hạn chế hơn)

Idioms

  • operate with more limited resources

    hoạt động/vận hành với nguồn lực hạn chế hơn

    "Due to budget cuts, the department has to operate with more limited resources this year."

    (Do bị cắt giảm ngân sách, phòng ban phải hoạt động với nguồn lực hạn chế hơn trong năm nay.)

  • have a more limited view/perspective

    có cái nhìn/quan điểm hạn chế hơn

    "Without diverse experiences, one might have a more limited perspective on global issues."

    (Nếu không có những trải nghiệm đa dạng, người ta có thể có một cái nhìn hạn chế hơn về các vấn đề toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more limited

Adjective (comparative form)
Lật mặt

Bị hạn chế về kích thước, số lượng hoặc phạm vi ở mức độ lớn hơn trước.

"Due to budget cuts, we have more limited resources this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more limited".

Khái niệm Khan hiếm (Scarcity)

Trong kinh tế học phương Tây, khái niệm 'khan hiếm' (scarcity) là nền tảng. Khi các nguồn lực (tài nguyên, thời gian, tiền bạc) trở nên 'more limited', chúng ta buộc phải đưa ra các lựa chọn và ưu tiên. Điều này ảnh hưởng đến mọi thứ từ giá cả thị trường đến chính sách của chính phủ, và là động lực chính của sự đổi mới và cạnh tranh. Sự hạn chế nguồn lực thường thúc đẩy con người tìm kiếm các giải pháp hiệu quả hơn.

Tự do và Giới hạn

Trong nhiều triết lý và hệ thống pháp luật phương Tây, có một sự cân bằng tinh tế giữa tự do cá nhân và các giới hạn. Khi các quyền hoặc lựa chọn trở nên 'more limited', nó thường dẫn đến tranh luận về công bằng xã hội, quyền bình đẳng và vai trò của chính phủ. Ví dụ, việc hạn chế quyền truy cập thông tin hoặc cơ hội có thể được coi là làm suy yếu tự do cá nhân và gây bất bình đẳng.