more limited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Restricted in size, amount, or extent to a greater degree than before.
Vietnamese Meaning
Bị hạn chế về kích thước, số lượng hoặc phạm vi ở mức độ lớn hơn trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to budget cuts, we have more limited resources this year."
"Do cắt giảm ngân sách, chúng ta có nguồn lực hạn chế hơn trong năm nay."
-
"The company has more limited opportunities for growth in this market."
"Công ty có cơ hội tăng trưởng hạn chế hơn trên thị trường này."
-
"With the new regulations, our freedom of speech is more limited."
"Với các quy định mới, quyền tự do ngôn luận của chúng ta bị hạn chế hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limit | giới hạn, mức tối đa |
| Noun | limitation | sự hạn chế, điều hạn chế |
| Verb | limit | giới hạn, hạn chế |
| Adjective | limited | bị giới hạn, có hạn |
| Adjective | limitless | vô hạn, không giới hạn |
| Adverb | limitlessly | một cách vô hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "more limited" thường được sử dụng để so sánh mức độ hạn chế của một cái gì đó so với một cái gì đó khác, hoặc so với trạng thái trước đó. Nó nhấn mạnh sự hạn chế và thường ám chỉ một sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ. Không giống như "limited" đơn thuần, "more limited" nhấn mạnh sự gia tăng của sự hạn chế.
Prepositions
"to": Được sử dụng để chỉ ra đối tượng bị hạn chế (ví dụ: "more limited access to resources"). "by": Được sử dụng để chỉ ra yếu tố gây ra sự hạn chế (ví dụ: "more limited by budget constraints").
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly more limited (bị hạn chế đáng kể hơn)
-
much much more limited (bị hạn chế hơn nhiều)
-
even even more limited (thậm chí còn bị hạn chế hơn)
-
severely severely more limited (bị hạn chế nghiêm trọng hơn)
-
become become more limited (trở nên hạn chế hơn)
-
make make something more limited (làm cho cái gì đó trở nên hạn chế hơn)
-
render render something more limited (khiến cái gì đó trở nên hạn chế hơn (thường trong văn viết trang trọng))
-
resources more limited resources (nguồn lực hạn chế hơn)
-
options more limited options (ít lựa chọn hơn)
-
access more limited access (ít quyền tiếp cận hơn)
-
scope more limited scope (phạm vi hẹp hơn)
-
understanding more limited understanding (sự hiểu biết hạn chế hơn)
Idioms
-
operate with more limited resources
hoạt động/vận hành với nguồn lực hạn chế hơn
"Due to budget cuts, the department has to operate with more limited resources this year."
(Do bị cắt giảm ngân sách, phòng ban phải hoạt động với nguồn lực hạn chế hơn trong năm nay.)
-
have a more limited view/perspective
có cái nhìn/quan điểm hạn chế hơn
"Without diverse experiences, one might have a more limited perspective on global issues."
(Nếu không có những trải nghiệm đa dạng, người ta có thể có một cái nhìn hạn chế hơn về các vấn đề toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more limited
Adjective (comparative form)Bị hạn chế về kích thước, số lượng hoặc phạm vi ở mức độ lớn hơn trước.
"Due to budget cuts, we have more limited resources this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more limited".
