less noisy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ít ồn ào hơn trước hoặc so với dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The classroom is less noisy now that the students are focused on their work."
"Lớp học bớt ồn ào hơn bây giờ khi học sinh tập trung vào công việc của mình."
-
"The new engine is less noisy than the old one."
"Động cơ mới ít ồn ào hơn động cơ cũ."
-
"This street is less noisy at night."
"Con đường này ít ồn ào hơn vào ban đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'less noisy' thể hiện mức độ ồn ào giảm đi so với một tiêu chuẩn hoặc trạng thái trước đó. Nó thường được dùng để so sánh hai tình huống hoặc hai đối tượng. Khác với 'quieter' (yên tĩnh hơn), 'less noisy' nhấn mạnh sự giảm bớt của tiếng ồn chứ không phải sự vắng mặt hoàn toàn của nó. Ví dụ, một căn phòng có thể 'less noisy' sau khi đóng cửa sổ, nhưng không nhất thiết là 'quieter'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much less noisy (ít ồn ào hơn nhiều)
-
far far less noisy (ít ồn ào hơn hẳn)
-
slightly slightly less noisy (ít ồn ào hơn một chút)
-
considerably considerably less noisy (ít ồn ào hơn đáng kể)
-
significantly significantly less noisy (ít ồn ào hơn rõ rệt)
-
become become less noisy (trở nên ít ồn ào hơn)
-
make make something less noisy (làm cho cái gì đó ít ồn ào hơn)
-
get get less noisy (trở nên ít ồn ào hơn)
-
seem seem less noisy (dường như ít ồn ào hơn)
Idioms
-
a less noisy alternative/option
một lựa chọn/phương án ít ồn ào hơn
"We chose the electric car as a less noisy alternative for city driving."
(Chúng tôi chọn xe điện như một lựa chọn ít ồn ào hơn khi lái xe trong thành phố.)
-
to make something less noisy
làm cho cái gì đó bớt ồn ào hơn
"Adding carpet can help to make the room less noisy."
(Thêm thảm có thể giúp căn phòng bớt ồn ào hơn.)
-
to become less noisy
trở nên ít ồn ào hơn, yên tĩnh hơn
"After the crowd left, the street became less noisy."
(Sau khi đám đông rời đi, con phố trở nên ít ồn ào hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less noisy
Cụm tính từ so sánhÍt ồn ào hơn trước hoặc so với dự kiến.
"The classroom is less noisy now that the students are focused on their work."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be less noisy in the library. |
Hãy bớt ồn ào trong thư viện. |
| Phủ định | Don't be less noisy; be completely silent. |
Đừng bớt ồn ào; hãy hoàn toàn im lặng. |
| Nghi vấn | Do be less noisy during the exam, please. |
Làm ơn hãy bớt ồn ào trong suốt kỳ thi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less noisy".
