(Top Banner Ad)
less noisy
A2
Cụm tính từ so sánh A2 Chung

less noisy

UK: /ˈlɛs ˈnɔɪzi/ • US: /ˈlɛs ˈnɔɪzi/

Nghĩa tiếng Việt

bớt ồn ào đỡ ồn hơn ít gây ồn hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as noisy as before or as expected.

Vietnamese Meaning

Ít ồn ào hơn trước hoặc so với dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The classroom is less noisy now that the students are focused on their work."

    "Lớp học bớt ồn ào hơn bây giờ khi học sinh tập trung vào công việc của mình."

  • "The new engine is less noisy than the old one."

    "Động cơ mới ít ồn ào hơn động cơ cũ."

  • "This street is less noisy at night."

    "Con đường này ít ồn ào hơn vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noise tiếng ồn, sự ồn ào
Verb noise loan tin, rêu rao (thường với 'about')
Adjective noisy ồn ào, ầm ĩ
Adverb noisily một cách ồn ào
Noun noisiness sự ồn ào
Adjective noisier ồn ào hơn
Adjective noisiest ồn ào nhất

Synonyms

quieter (yên tĩnh hơn)more silent (im lặng hơn)not as loud (không ồn ào bằng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
noxia
Old French
noise
Middle English
noise
English
noise
English
noisy
English
less noisy

Nguồn gốc của 'Noisy'

Tính từ 'noisy' (ồn ào) bắt nguồn từ danh từ 'noise' (tiếng ồn). 'Noise' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Latin 'noxia' (có nghĩa là 'sự có hại' hoặc 'thương tổn'), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'noise' với ý nghĩa 'sự cãi vã, tiếng ồn lớn'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa về âm thanh hỗn loạn và sự phiền toái, rồi thêm hậu tố '-y' để tạo thành tính từ.

Nguồn gốc của 'Less'

Bản thân từ 'less' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*lausaz' (có nghĩa là 'lỏng lẻo, tự do') và tiếng Anh cổ 'læs' (nhỏ hơn, ít hơn). Nó được dùng để chỉ mức độ giảm đi của một thứ gì đó, và khi kết hợp với 'noisy', nó tạo ra ý nghĩa 'ít ồn ào hơn', thể hiện sự so sánh giảm dần về mức độ tiếng ồn.

Usage Note

Cụm từ 'less noisy' thể hiện mức độ ồn ào giảm đi so với một tiêu chuẩn hoặc trạng thái trước đó. Nó thường được dùng để so sánh hai tình huống hoặc hai đối tượng. Khác với 'quieter' (yên tĩnh hơn), 'less noisy' nhấn mạnh sự giảm bớt của tiếng ồn chứ không phải sự vắng mặt hoàn toàn của nó. Ví dụ, một căn phòng có thể 'less noisy' sau khi đóng cửa sổ, nhưng không nhất thiết là 'quieter'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + less noisy
  • much much less noisy
    (ít ồn ào hơn nhiều)
  • far far less noisy
    (ít ồn ào hơn hẳn)
  • slightly slightly less noisy
    (ít ồn ào hơn một chút)
  • considerably considerably less noisy
    (ít ồn ào hơn đáng kể)
  • significantly significantly less noisy
    (ít ồn ào hơn rõ rệt)
Verb + less noisy
  • become become less noisy
    (trở nên ít ồn ào hơn)
  • make make something less noisy
    (làm cho cái gì đó ít ồn ào hơn)
  • get get less noisy
    (trở nên ít ồn ào hơn)
  • seem seem less noisy
    (dường như ít ồn ào hơn)

Idioms

  • a less noisy alternative/option

    một lựa chọn/phương án ít ồn ào hơn

    "We chose the electric car as a less noisy alternative for city driving."

    (Chúng tôi chọn xe điện như một lựa chọn ít ồn ào hơn khi lái xe trong thành phố.)

  • to make something less noisy

    làm cho cái gì đó bớt ồn ào hơn

    "Adding carpet can help to make the room less noisy."

    (Thêm thảm có thể giúp căn phòng bớt ồn ào hơn.)

  • to become less noisy

    trở nên ít ồn ào hơn, yên tĩnh hơn

    "After the crowd left, the street became less noisy."

    (Sau khi đám đông rời đi, con phố trở nên ít ồn ào hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less noisy

Cụm tính từ so sánh
Lật mặt

Ít ồn ào hơn trước hoặc so với dự kiến.

"The classroom is less noisy now that the students are focused on their work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be less noisy in the library.
Hãy bớt ồn ào trong thư viện.
Phủ định
Don't be less noisy; be completely silent.
Đừng bớt ồn ào; hãy hoàn toàn im lặng.
Nghi vấn
Do be less noisy during the exam, please.
Làm ơn hãy bớt ồn ào trong suốt kỳ thi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less noisy".

Giá trị của sự yên tĩnh trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, sự yên tĩnh được đánh giá cao, đặc biệt ở nơi làm việc, thư viện, hoặc các không gian công cộng như bệnh viện. Nó được coi là yếu tố thiết yếu để tập trung, học tập hiệu quả và thể hiện sự tôn trọng đối với người khác. Ví dụ, việc giữ im lặng trong thư viện hoặc giảm tiếng ồn khi nói chuyện điện thoại ở nơi công cộng là những hành vi được khuyến khích mạnh mẽ, nhằm tạo ra một môi trường 'less noisy' (ít ồn ào hơn).

Xu hướng tìm kiếm 'ít ồn ào hơn' trong sản phẩm và lối sống

Với nhận thức ngày càng tăng về ô nhiễm tiếng ồn và tác động của nó đến sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống, có một xu hướng mạnh mẽ trong xã hội hiện đại hướng tới các sản phẩm và môi trường 'ít ồn ào hơn'. Từ các thiết bị gia dụng như máy giặt, tủ lạnh yên tĩnh đến xe điện hay công nghệ chống ồn, người tiêu dùng ngày càng ưu tiên những lựa chọn giúp giảm thiểu tiếng ồn trong cuộc sống hàng ngày để có được sự thoải mái và yên bình hơn.