(Top Banner Ad)
lesser amount
B1
Tính từ B1 Tổng quát/Toán học/Thống kê

lesser amount

UK: /ˈlesər/ • US: /ˈlɛsər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng ít hơn lượng ít hơn ít hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Smaller in size, extent, or degree.

Vietnamese Meaning

Nhỏ hơn về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A lesser amount of rainfall this year has affected the crops."

    "Lượng mưa ít hơn trong năm nay đã ảnh hưởng đến mùa màng."

  • "They received a lesser amount of funding this year."

    "Họ nhận được một khoản tài trợ ít hơn trong năm nay."

  • "Using a lesser amount of energy can help reduce your bills."

    "Sử dụng một lượng năng lượng ít hơn có thể giúp giảm hóa đơn của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective less ít hơn, nhỏ hơn (về số lượng, mức độ)
Determiner less ít (dùng với danh từ không đếm được)
Adverb less ít hơn
Adjective least ít nhất, nhỏ nhất
Noun amount số lượng, tổng số
Verb amount lên đến, tổng cộng là
Noun mountain núi
Verb mount gắn, lắp; leo lên

Synonyms

smaller quantity (số lượng nhỏ hơn)reduced amount (lượng giảm bớt)

Antonyms

greater amount (số lượng lớn hơn)larger quantity (số lượng lớn hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Toán học/Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Vulgar)
ad montem
Old French
amonter
Old English
læs
Middle English
lesse
Middle English
amounten
Modern English
lesser
Modern English
amount

Nguồn gốc của "lesser amount"

Cụm từ "lesser amount" được ghép từ hai từ. Từ "lesser" là dạng so sánh của "less" (ít hơn), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "læs" và tiếng Đức cổ "laisiz", đều mang nghĩa "nhỏ hơn" hoặc "ít hơn". Trong khi đó, từ "amount" có một hành trình thú vị từ tiếng Latin "ad montem" (nghĩa đen là 'lên núi'), qua tiếng Pháp cổ "amonter" (nghĩa là 'leo lên, tổng cộng'). Từ đó, "amount" phát triển nghĩa là 'tổng số' hoặc 'số lượng'. Khi kết hợp lại, "lesser amount" có nghĩa là 'một số lượng ít hơn' hoặc 'một tổng số nhỏ hơn'.

Usage Note

Từ 'lesser' thường được dùng để chỉ một sự khác biệt tương đối về số lượng, tầm quan trọng hoặc giá trị. Nó không nhất thiết có nghĩa là 'nhỏ', mà chỉ là 'ít hơn' hoặc 'kém quan trọng hơn'. So với 'smaller', 'lesser' thường trang trọng hơn và được dùng trong những ngữ cảnh cụ thể hơn. Ví dụ, 'lesser evil' (điều xấu ít tệ hơn). Khi đi với 'amount', nó chỉ một số lượng nhỏ hơn so với cái gì đó khác.
Khi được dùng trong cụm 'a lesser amount', 'amount' đóng vai trò danh từ, chỉ một số lượng cụ thể. Cần phân biệt 'amount' với 'number'. 'Amount' thường đi với các danh từ không đếm được (ví dụ: water, money), còn 'number' đi với danh từ đếm được (ví dụ: apples, people).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lesser amount
  • require require a lesser amount
    (yêu cầu một số lượng/khoản ít hơn)
  • accept accept a lesser amount
    (chấp nhận một số lượng/khoản ít hơn)
  • pay pay a lesser amount
    (trả một số tiền ít hơn)
  • involve involve a lesser amount
    (liên quan đến một số lượng/khoản ít hơn)
Adjective + lesser amount
  • significantly a significantly lesser amount
    (một số lượng/khoản ít hơn đáng kể)
  • surprisingly a surprisingly lesser amount
    (một số lượng/khoản ít hơn đáng ngạc nhiên)
Prepositional Phrase + lesser amount
  • for for a lesser amount
    (với một số tiền/lượng ít hơn (ví dụ: khi mua bán))
  • in in a lesser amount
    (với một số lượng/khoản ít hơn)

Idioms

  • settle for a lesser amount

    chấp nhận ít hơn (số tiền, chất lượng, lợi ích, v.v.) so với mong muốn hoặc kỳ vọng ban đầu

    "They had to settle for a lesser amount of compensation than they originally hoped for."

    (Họ đã phải chấp nhận một khoản bồi thường ít hơn so với số tiền họ mong đợi ban đầu.)

  • to a lesser amount/extent

    ở một mức độ/số lượng thấp hơn

    "The new policy affects everyone, but to a lesser amount for small businesses."

    (Chính sách mới ảnh hưởng đến tất cả mọi người, nhưng ở mức độ thấp hơn đối với các doanh nghiệp nhỏ.)

  • a lesser amount of effort/time/money

    một lượng công sức/thời gian/tiền bạc ít hơn

    "You can achieve good results with a lesser amount of effort if you work smartly."

    (Bạn có thể đạt được kết quả tốt với một lượng nỗ lực ít hơn nếu bạn làm việc thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lesser amount

Tính từ
Lật mặt

Nhỏ hơn về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.

"A lesser amount of rainfall this year has affected the crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A lesser amount of rainfall is expected this year.
Lượng mưa ít hơn dự kiến trong năm nay.
Phủ định
A lesser amount of effort was not the reason for his failure; he simply lacked experience.
Việc nỗ lực ít hơn không phải là lý do cho sự thất bại của anh ấy; anh ấy chỉ đơn giản là thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Is a lesser amount of funding going to affect the project's timeline?
Liệu việc giảm số tiền tài trợ có ảnh hưởng đến tiến độ của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lesser amount".

Thương lượng và Trả giá

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các khu chợ truyền thống, việc trả giá để đạt được một "lesser amount" (số tiền ít hơn) so với giá ban đầu là một tập tục phổ biến. Đây là một phần của kỹ năng giao tiếp và thương lượng, thể hiện sự khéo léo của người mua và người bán.

Triết lý "Less is more" (Càng ít càng tốt)

Khái niệm "Less is more" là một triết lý phổ biến trong thiết kế, kiến trúc và lối sống tối giản. Nó gợi ý rằng việc sử dụng hoặc có "lesser amounts" (số lượng ít hơn) các yếu tố, chi tiết, hoặc vật dụng có thể mang lại hiệu quả cao hơn, sự rõ ràng hoặc giá trị thẩm mỹ lớn hơn. Ví dụ, một thiết kế tối giản với ít chi tiết nhưng tinh tế có thể đẹp hơn một thiết kế cầu kỳ.