lesser amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhỏ hơn về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A lesser amount of rainfall this year has affected the crops."
"Lượng mưa ít hơn trong năm nay đã ảnh hưởng đến mùa màng."
-
"They received a lesser amount of funding this year."
"Họ nhận được một khoản tài trợ ít hơn trong năm nay."
-
"Using a lesser amount of energy can help reduce your bills."
"Sử dụng một lượng năng lượng ít hơn có thể giúp giảm hóa đơn của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lesser' thường được dùng để chỉ một sự khác biệt tương đối về số lượng, tầm quan trọng hoặc giá trị. Nó không nhất thiết có nghĩa là 'nhỏ', mà chỉ là 'ít hơn' hoặc 'kém quan trọng hơn'. So với 'smaller', 'lesser' thường trang trọng hơn và được dùng trong những ngữ cảnh cụ thể hơn. Ví dụ, 'lesser evil' (điều xấu ít tệ hơn). Khi đi với 'amount', nó chỉ một số lượng nhỏ hơn so với cái gì đó khác.
Khi được dùng trong cụm 'a lesser amount', 'amount' đóng vai trò danh từ, chỉ một số lượng cụ thể. Cần phân biệt 'amount' với 'number'. 'Amount' thường đi với các danh từ không đếm được (ví dụ: water, money), còn 'number' đi với danh từ đếm được (ví dụ: apples, people).
Collocations (Từ đi kèm)
-
require require a lesser amount (yêu cầu một số lượng/khoản ít hơn)
-
accept accept a lesser amount (chấp nhận một số lượng/khoản ít hơn)
-
pay pay a lesser amount (trả một số tiền ít hơn)
-
involve involve a lesser amount (liên quan đến một số lượng/khoản ít hơn)
-
significantly a significantly lesser amount (một số lượng/khoản ít hơn đáng kể)
-
surprisingly a surprisingly lesser amount (một số lượng/khoản ít hơn đáng ngạc nhiên)
-
for for a lesser amount (với một số tiền/lượng ít hơn (ví dụ: khi mua bán))
-
in in a lesser amount (với một số lượng/khoản ít hơn)
Idioms
-
settle for a lesser amount
chấp nhận ít hơn (số tiền, chất lượng, lợi ích, v.v.) so với mong muốn hoặc kỳ vọng ban đầu
"They had to settle for a lesser amount of compensation than they originally hoped for."
(Họ đã phải chấp nhận một khoản bồi thường ít hơn so với số tiền họ mong đợi ban đầu.)
-
to a lesser amount/extent
ở một mức độ/số lượng thấp hơn
"The new policy affects everyone, but to a lesser amount for small businesses."
(Chính sách mới ảnh hưởng đến tất cả mọi người, nhưng ở mức độ thấp hơn đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
-
a lesser amount of effort/time/money
một lượng công sức/thời gian/tiền bạc ít hơn
"You can achieve good results with a lesser amount of effort if you work smartly."
(Bạn có thể đạt được kết quả tốt với một lượng nỗ lực ít hơn nếu bạn làm việc thông minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lesser amount
Tính từNhỏ hơn về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.
"A lesser amount of rainfall this year has affected the crops."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A lesser amount of rainfall is expected this year. |
Lượng mưa ít hơn dự kiến trong năm nay. |
| Phủ định | A lesser amount of effort was not the reason for his failure; he simply lacked experience. |
Việc nỗ lực ít hơn không phải là lý do cho sự thất bại của anh ấy; anh ấy chỉ đơn giản là thiếu kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Is a lesser amount of funding going to affect the project's timeline? |
Liệu việc giảm số tiền tài trợ có ảnh hưởng đến tiến độ của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lesser amount".
