lesser number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A smaller or smaller quantity of something countable.
Vietnamese Meaning
Một số lượng nhỏ hơn của cái gì đó đếm được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A lesser number of participants attended this year's conference."
"Số lượng người tham gia hội nghị năm nay ít hơn."
-
"The project was completed with a lesser number of errors."
"Dự án đã được hoàn thành với số lượng lỗi ít hơn."
-
"We received a lesser number of applications this year compared to last year."
"Chúng tôi đã nhận được số lượng đơn đăng ký ít hơn trong năm nay so với năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lesser number' dùng để chỉ một số lượng ít hơn so với một số lượng khác đang được so sánh hoặc đề cập đến. Nó nhấn mạnh vào sự khác biệt về số lượng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh so sánh hoặc định lượng. 'Lesser' ở đây là tính từ so sánh hơn của 'little' (ít), nhưng chỉ dùng cho danh từ không đếm được (ví dụ: 'less water'). Tuy nhiên, 'number' luôn đếm được, nên 'fewer' (so sánh hơn của 'few') sẽ chính xác hơn về mặt ngữ pháp. Dù vậy, 'lesser number' vẫn được sử dụng rộng rãi và được chấp nhận, đặc biệt trong văn nói và văn viết không trang trọng. Nên so sánh với 'smaller number', 'fewer number', 'lower number'.
Prepositions
'lesser number of' + danh từ số nhiều: chỉ một số lượng ít hơn của cái gì đó. Ví dụ: 'A lesser number of students attended the lecture.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively lesser number (số lượng ít hơn tương đối)
-
significantly significantly lesser number (số lượng ít hơn đáng kể)
-
noticeably noticeably lesser number (số lượng ít hơn một cách đáng chú ý)
-
represent represent a lesser number (đại diện cho một số lượng ít hơn)
-
indicate indicate a lesser number (chỉ ra một số lượng ít hơn)
-
find find a lesser number (tìm thấy một số lượng ít hơn)
Idioms
-
The lesser of two evils
chọn cái ít tệ hơn trong hai điều xấu
"Choosing between these two options is difficult, but I'll go with the lesser of two evils."
(Việc chọn giữa hai lựa chọn này rất khó, nhưng tôi sẽ chọn cái ít tệ hơn.)
-
Give way to a lesser number
Nhường chỗ cho số lượng ít hơn
"In the event of an emergency, give way to a lesser number to avoid overcrowding."
(Trong trường hợp khẩn cấp, hãy nhường chỗ cho số lượng người ít hơn để tránh tình trạng quá tải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lesser number
Tính từ + Danh từMột số lượng nhỏ hơn của cái gì đó đếm được.
"A lesser number of participants attended this year's conference."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to invest in projects with a lesser number of risks next year. |
Công ty sẽ đầu tư vào các dự án có số lượng rủi ro ít hơn vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to offer a lesser number of scholarships this semester. |
Họ sẽ không cung cấp số lượng học bổng ít hơn trong học kỳ này. |
| Nghi vấn | Are you going to expect a lesser number of attendees at the meeting? |
Bạn có dự định sẽ có số lượng người tham dự cuộc họp ít hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lesser number".
