(Top Banner Ad)
lesser number
B2
Tính từ + Danh từ B2 Toán học, Thống kê, Ngôn ngữ học

lesser number

UK: /ˈlɛsə ˈnʌmbə/ • US: /ˈlɛsər ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng ít hơn một số lượng nhỏ hơn ít hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smaller or smaller quantity of something countable.

Vietnamese Meaning

Một số lượng nhỏ hơn của cái gì đó đếm được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A lesser number of participants attended this year's conference."

    "Số lượng người tham gia hội nghị năm nay ít hơn."

  • "The project was completed with a lesser number of errors."

    "Dự án đã được hoàn thành với số lượng lỗi ít hơn."

  • "We received a lesser number of applications this year compared to last year."

    "Chúng tôi đã nhận được số lượng đơn đăng ký ít hơn trong năm nay so với năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective less ít hơn, kém hơn
Adverb least ít nhất
Verb lessen làm giảm bớt, làm nhẹ đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laisiz-
Old English
læssa
Middle English
lesse

Nguồn gốc của 'lesser'

Từ 'lesser' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa so sánh của 'less' (ít hơn). Nó thể hiện một sự giảm bớt hoặc một lượng nhỏ hơn so với một cái gì đó khác. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'ít hơn', 'kém hơn' hoặc 'nhỏ hơn'.

Usage Note

Cụm từ 'lesser number' dùng để chỉ một số lượng ít hơn so với một số lượng khác đang được so sánh hoặc đề cập đến. Nó nhấn mạnh vào sự khác biệt về số lượng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh so sánh hoặc định lượng. 'Lesser' ở đây là tính từ so sánh hơn của 'little' (ít), nhưng chỉ dùng cho danh từ không đếm được (ví dụ: 'less water'). Tuy nhiên, 'number' luôn đếm được, nên 'fewer' (so sánh hơn của 'few') sẽ chính xác hơn về mặt ngữ pháp. Dù vậy, 'lesser number' vẫn được sử dụng rộng rãi và được chấp nhận, đặc biệt trong văn nói và văn viết không trang trọng. Nên so sánh với 'smaller number', 'fewer number', 'lower number'.

Prepositions

of

'lesser number of' + danh từ số nhiều: chỉ một số lượng ít hơn của cái gì đó. Ví dụ: 'A lesser number of students attended the lecture.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lesser number
  • relatively relatively lesser number
    (số lượng ít hơn tương đối)
  • significantly significantly lesser number
    (số lượng ít hơn đáng kể)
  • noticeably noticeably lesser number
    (số lượng ít hơn một cách đáng chú ý)
Verb + lesser number
  • represent represent a lesser number
    (đại diện cho một số lượng ít hơn)
  • indicate indicate a lesser number
    (chỉ ra một số lượng ít hơn)
  • find find a lesser number
    (tìm thấy một số lượng ít hơn)

Idioms

  • The lesser of two evils

    chọn cái ít tệ hơn trong hai điều xấu

    "Choosing between these two options is difficult, but I'll go with the lesser of two evils."

    (Việc chọn giữa hai lựa chọn này rất khó, nhưng tôi sẽ chọn cái ít tệ hơn.)

  • Give way to a lesser number

    Nhường chỗ cho số lượng ít hơn

    "In the event of an emergency, give way to a lesser number to avoid overcrowding."

    (Trong trường hợp khẩn cấp, hãy nhường chỗ cho số lượng người ít hơn để tránh tình trạng quá tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lesser number

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một số lượng nhỏ hơn của cái gì đó đếm được.

"A lesser number of participants attended this year's conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to invest in projects with a lesser number of risks next year.
Công ty sẽ đầu tư vào các dự án có số lượng rủi ro ít hơn vào năm tới.
Phủ định
They are not going to offer a lesser number of scholarships this semester.
Họ sẽ không cung cấp số lượng học bổng ít hơn trong học kỳ này.
Nghi vấn
Are you going to expect a lesser number of attendees at the meeting?
Bạn có dự định sẽ có số lượng người tham dự cuộc họp ít hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lesser number".

Ưu tiên số đông

Trong nhiều nền văn hóa, việc phục vụ số đông thường được ưu tiên hơn. Tuy nhiên, việc quan tâm đến 'lesser number' (số lượng ít hơn) cũng rất quan trọng để đảm bảo công bằng và không ai bị bỏ lại phía sau. Điều này thể hiện sự quan tâm đến các nhóm thiểu số hoặc những người có nhu cầu đặc biệt.