(Top Banner Ad)
fewer number
B1
Cụm từ (không chính thức) B1 Ngữ pháp tiếng Anh

fewer number

Nghĩa tiếng Việt

số lượng ít hơn (nhưng nên tránh) ít hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Technically incorrect usage. 'Fewer' should be used with countable nouns, while 'number' already implies countable nouns. Therefore, 'fewer number' is redundant and often considered grammatically incorrect in formal writing or speech.

Vietnamese Meaning

Cách dùng không chính xác về mặt kỹ thuật. 'Fewer' nên được sử dụng với danh từ đếm được, trong khi 'number' đã ngụ ý danh từ đếm được. Do đó, 'fewer number' là dư thừa và thường được coi là không đúng ngữ pháp trong văn viết hoặc nói trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are fewer number of students in the class this year."

    "Có ít sinh viên hơn trong lớp năm nay."

  • "I have seen fewer number of birds this year than last year."

    "Tôi thấy ít chim hơn năm nay so với năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective few ít, vài (dùng cho danh từ đếm được)
Adjective fewest ít nhất (dạng so sánh bậc nhất của few)
Noun number số, con số; tổng số
Verb number đánh số, đếm; lên tới
Adjective numerous nhiều, vô số, đông đảo
Verb enumerate liệt kê, đếm từng cái một
Noun numeral chữ số, ký hiệu số

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngữ pháp tiếng Anh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pow-/*pu- (small, few)
Proto-Germanic
*fawaz
Old English
fēaw (few)
Middle English
few → fewer
Proto-Indo-European
*nem- (to assign, allot; take)
Latin
numerus (number)
Old French
nombre
Middle English
numbre → number

Nguồn gốc của 'fewer' và 'number'

Từ 'fewer' có nguồn gốc từ 'few' trong tiếng Anh cổ (fēaw), có nghĩa là 'ít', 'vài'. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ để trở thành dạng so sánh 'fewer' như ngày nay. Trong khi đó, từ 'number' xuất phát từ tiếng Latin 'numerus' thông qua tiếng Pháp cổ 'nombre', ban đầu liên quan đến việc 'phân chia' hoặc 'đếm'. Khi kết hợp lại, 'fewer number' (một số lượng ít hơn) dùng để chỉ việc giảm bớt số lượng của các vật đếm được.

Usage Note

'Fewer number' là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, mặc dù không được coi là đúng ngữ pháp. Thay vì 'fewer number', nên sử dụng 'fewer' hoặc 'smaller number'. 'Fewer' dùng để chỉ số lượng ít hơn của những thứ đếm được. 'Smaller number' cũng có thể được dùng, mặc dù 'fewer' thường được ưu tiên hơn cho danh từ đếm được. Ví dụ: 'fewer cars', 'fewer people'.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ với 'fewer number'
  • a a fewer number of students
    (một số lượng sinh viên ít hơn)
  • the the fewer number of choices available
    (số lượng lựa chọn ít hơn có sẵn)
Động từ + fewer number
  • result in result in a fewer number of errors
    (dẫn đến một số lượng lỗi ít hơn)
  • see see a fewer number of visitors
    (thấy một số lượng khách ít hơn)
Trạng từ/Tính từ + fewer number
  • significantly significantly fewer number of participants
    (một số lượng người tham gia ít hơn đáng kể)
  • a much a much fewer number of items
    (một số lượng mặt hàng ít hơn nhiều)

Idioms

  • a fewer number of [noun]

    một số lượng [danh từ] ít hơn (cấu trúc phổ biến chỉ sự giảm số lượng)

    "A fewer number of tickets were sold this year compared to last year."

    (Một số lượng vé ít hơn đã được bán trong năm nay so với năm ngoái.)

  • result in a fewer number

    dẫn đến một số lượng ít hơn (thường nói về kết quả của một hành động hay sự thay đổi)

    "The new policy resulted in a fewer number of complaints from customers."

    (Chính sách mới đã dẫn đến một số lượng khiếu nại ít hơn từ khách hàng.)

  • deal with a fewer number

    đối phó/giải quyết với một số lượng ít hơn (thường liên quan đến tài nguyên, con người)

    "The team had to deal with a fewer number of resources due to budget cuts."

    (Đội phải xử lý với một số lượng tài nguyên ít hơn do cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fewer number

Cụm từ (không chính thức)
Lật mặt

Cách dùng không chính xác về mặt kỹ thuật. 'Fewer' nên được sử dụng với danh từ đếm được, trong khi 'number' đã ngụ ý danh từ đếm được. Do đó, 'fewer number' là dư thừa và thường được coi là không đúng ngữ pháp trong văn viết hoặc nói trang trọng.

"There are fewer number of students in the class this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fewer number".

Giá trị của sự khan hiếm và giảm thiểu

Trong nhiều bối cảnh văn hóa phương Tây, 'fewer number' thường được liên kết với các khái niệm như bảo tồn tài nguyên, giảm thiểu rác thải (reduce, reuse, recycle) hoặc lối sống tối giản ('less is more'). Ví dụ, việc sử dụng 'fewer number' (ít hơn) tài nguyên hoặc sản phẩm có thể được coi là hành động có trách nhiệm với môi trường và xã hội.

Chất lượng hơn số lượng

Khái niệm 'fewer number' cũng có thể ngụ ý rằng số lượng ít hơn đôi khi mang lại chất lượng cao hơn hoặc giá trị lớn hơn. Thay vì chạy theo số lượng lớn, nhiều lĩnh vực như sản xuất thủ công, giáo dục hoặc nghệ thuật thường nhấn mạnh vào việc tạo ra 'a fewer number' (một số lượng ít hơn) nhưng được chăm chút kỹ lưỡng và có giá trị cao hơn.