smaller number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số lượng ít hơn một số lượng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Choose the smaller number between 7 and 9."
"Chọn số nhỏ hơn giữa 7 và 9."
-
"The smaller number of students in the class made it easier to teach."
"Số lượng học sinh ít hơn trong lớp giúp việc giảng dạy dễ dàng hơn."
-
"The goal is to find the smaller number that satisfies the equation."
"Mục tiêu là tìm số nhỏ hơn thỏa mãn phương trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều số. Nó chỉ ra một số lượng có giá trị thấp hơn. 'Smaller' là dạng so sánh hơn của tính từ 'small'. Khi so sánh 'smaller number' với các từ đồng nghĩa như 'lesser number', 'smaller' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường và trực tiếp hơn. 'Lesser' có thể mang một sắc thái trang trọng hơn hoặc ám chỉ tầm quan trọng ít hơn.
Prepositions
'Than' được sử dụng để so sánh 'smaller number' với một số lượng khác. Ví dụ: "5 is a smaller number than 10."
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly smaller number (số lượng nhỏ hơn đáng kể)
-
relatively relatively smaller number (số lượng nhỏ hơn tương đối)
-
much much smaller number (số lượng ít hơn nhiều)
-
attract attract a smaller number (thu hút một số lượng nhỏ hơn)
-
deal with deal with a smaller number (xử lý/đối phó với số lượng nhỏ hơn)
-
represent represent a smaller number (đại diện cho một số lượng nhỏ hơn)
-
show show a smaller number (hiển thị/cho thấy một số lượng nhỏ hơn)
-
a smaller number of a smaller number of (students) (một số lượng nhỏ hơn (học sinh))
-
in smaller numbers in smaller numbers (với số lượng ít hơn)
Idioms
-
a smaller number of [something]
một số lượng nhỏ hơn của [cái gì đó], ít hơn về số lượng.
"Only a smaller number of students passed the advanced exam this year."
(Chỉ có một số lượng nhỏ hơn học sinh đậu kỳ thi nâng cao năm nay.)
-
in smaller numbers
với số lượng ít hơn, không đông đúc.
"Visitors came to the museum in smaller numbers during the winter."
(Du khách đến bảo tàng với số lượng ít hơn vào mùa đông.)
-
to appeal to a smaller number
hấp dẫn/thu hút một nhóm đối tượng nhỏ hơn (thường là có chọn lọc).
"This niche product appeals to a smaller number of specialized customers."
(Sản phẩm ngách này thu hút một số lượng khách hàng chuyên biệt nhỏ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smaller number
Cụm danh từMột số lượng ít hơn một số lượng khác.
"Choose the smaller number between 7 and 9."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that's a smaller number of students than I expected! |
Ồ, số lượng học sinh đó ít hơn tôi mong đợi! |
| Phủ định | Oh no, that's not a smaller number; it's actually quite large. |
Ôi không, đó không phải là một số lượng nhỏ; nó thực sự khá lớn. |
| Nghi vấn | Hey, is that a smaller number of tickets available compared to last year? |
Này, có phải số lượng vé có sẵn ít hơn so với năm ngoái không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has allocated a smaller number of resources to this project compared to the last one. |
Chính phủ đã phân bổ một số lượng nguồn lực ít hơn cho dự án này so với dự án trước. |
| Phủ định | They haven't achieved a smaller number of errors in the latest software update. |
Họ đã không đạt được số lượng lỗi ít hơn trong bản cập nhật phần mềm mới nhất. |
| Nghi vấn | Has she ever had a smaller number of students in her class? |
Cô ấy đã bao giờ có một số lượng học sinh ít hơn trong lớp của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smaller number".
