(Top Banner Ad)
smaller number
A2
Cụm danh từ A2 Toán học, thống kê

smaller number

UK: /ˈsmɔːlər ˈnʌmbər/ • US: /ˈsmɔlər ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số nhỏ hơn số lượng ít hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity that is less than another quantity.

Vietnamese Meaning

Một số lượng ít hơn một số lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choose the smaller number between 7 and 9."

    "Chọn số nhỏ hơn giữa 7 và 9."

  • "The smaller number of students in the class made it easier to teach."

    "Số lượng học sinh ít hơn trong lớp giúp việc giảng dạy dễ dàng hơn."

  • "The goal is to find the smaller number that satisfies the equation."

    "Mục tiêu là tìm số nhỏ hơn thỏa mãn phương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ bé, ít ỏi, bé nhỏ
Adjective smaller nhỏ hơn, ít hơn
Noun smallness sự nhỏ bé, sự ít ỏi
Noun number con số, số lượng
Adjective numerous đông đảo, nhiều
Verb enumerate liệt kê, đếm từng cái một

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smel-
Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
English
small
Proto-Indo-European
*nem-
Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
nombre
English
number

Từ 'Smæl' đến 'Small': Sự Tiến Hóa của 'Nhỏ'

Từ 'smaller' bắt nguồn từ tính từ 'small' trong tiếng Anh cổ. 'Small' khi đó được viết là 'smæl', mang nghĩa hẹp, mỏng hoặc nhỏ bé. Gốc gác sâu xa của nó có thể truy ngược về Proto-Germanic và thậm chí là Proto-Indo-European, nơi từ này liên quan đến các khái niệm về sự nghiền nát hoặc sự tinh vi, nhỏ gọn. Khi thêm hậu tố '-er', 'small' trở thành 'smaller', biểu thị ý nghĩa so sánh 'nhỏ hơn'.

Con Số Từ 'Numerus' La-tinh

Danh từ 'number' mà chúng ta dùng ngày nay có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ 'nombre' trong tiếng Pháp cổ. Từ 'nombre' lại xuất phát từ 'numerus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một số, một lượng'. Gốc rễ xa hơn nằm ở Proto-Indo-European '*nem-', liên quan đến hành động phân phối hoặc lấy. Điều này cho thấy rằng khái niệm về 'số' ban đầu gắn liền với việc đếm, phân chia và quản lý các đơn vị hoặc lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều số. Nó chỉ ra một số lượng có giá trị thấp hơn. 'Smaller' là dạng so sánh hơn của tính từ 'small'. Khi so sánh 'smaller number' với các từ đồng nghĩa như 'lesser number', 'smaller' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường và trực tiếp hơn. 'Lesser' có thể mang một sắc thái trang trọng hơn hoặc ám chỉ tầm quan trọng ít hơn.

Prepositions

than

'Than' được sử dụng để so sánh 'smaller number' với một số lượng khác. Ví dụ: "5 is a smaller number than 10."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smaller number
  • significantly significantly smaller number
    (số lượng nhỏ hơn đáng kể)
  • relatively relatively smaller number
    (số lượng nhỏ hơn tương đối)
  • much much smaller number
    (số lượng ít hơn nhiều)
Verb + smaller number
  • attract attract a smaller number
    (thu hút một số lượng nhỏ hơn)
  • deal with deal with a smaller number
    (xử lý/đối phó với số lượng nhỏ hơn)
  • represent represent a smaller number
    (đại diện cho một số lượng nhỏ hơn)
  • show show a smaller number
    (hiển thị/cho thấy một số lượng nhỏ hơn)
Common Phrases
  • a smaller number of a smaller number of (students)
    (một số lượng nhỏ hơn (học sinh))
  • in smaller numbers in smaller numbers
    (với số lượng ít hơn)

Idioms

  • a smaller number of [something]

    một số lượng nhỏ hơn của [cái gì đó], ít hơn về số lượng.

    "Only a smaller number of students passed the advanced exam this year."

    (Chỉ có một số lượng nhỏ hơn học sinh đậu kỳ thi nâng cao năm nay.)

  • in smaller numbers

    với số lượng ít hơn, không đông đúc.

    "Visitors came to the museum in smaller numbers during the winter."

    (Du khách đến bảo tàng với số lượng ít hơn vào mùa đông.)

  • to appeal to a smaller number

    hấp dẫn/thu hút một nhóm đối tượng nhỏ hơn (thường là có chọn lọc).

    "This niche product appeals to a smaller number of specialized customers."

    (Sản phẩm ngách này thu hút một số lượng khách hàng chuyên biệt nhỏ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smaller number

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng ít hơn một số lượng khác.

"Choose the smaller number between 7 and 9."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a smaller number of students than I expected!
Ồ, số lượng học sinh đó ít hơn tôi mong đợi!
Phủ định
Oh no, that's not a smaller number; it's actually quite large.
Ôi không, đó không phải là một số lượng nhỏ; nó thực sự khá lớn.
Nghi vấn
Hey, is that a smaller number of tickets available compared to last year?
Này, có phải số lượng vé có sẵn ít hơn so với năm ngoái không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has allocated a smaller number of resources to this project compared to the last one.
Chính phủ đã phân bổ một số lượng nguồn lực ít hơn cho dự án này so với dự án trước.
Phủ định
They haven't achieved a smaller number of errors in the latest software update.
Họ đã không đạt được số lượng lỗi ít hơn trong bản cập nhật phần mềm mới nhất.
Nghi vấn
Has she ever had a smaller number of students in her class?
Cô ấy đã bao giờ có một số lượng học sinh ít hơn trong lớp của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smaller number".

Đại diện cho Số lượng Nhỏ hơn: Nhóm Thiểu số

Trong nhiều xã hội, cụm từ 'smaller number' thường liên quan đến khái niệm 'nhóm thiểu số' (minority group). Đây là những nhóm người có số lượng ít hơn trong một tổng thể lớn hơn về dân số, có thể dựa trên chủng tộc, tôn giáo, giới tính hoặc văn hóa. Quyền lợi và tiếng nói của các nhóm này thường là chủ đề quan trọng trong các cuộc tranh luận xã hội và chính trị.

Giá Trị của Phiên Bản Giới Hạn và Thị Trường Ngách

Trong kinh doanh và tiếp thị, việc sản xuất 'một số lượng nhỏ hơn' (smaller number) sản phẩm thường tạo ra giá trị độc quyền. Khái niệm 'phiên bản giới hạn' (limited edition) tận dụng điều này để tăng sự hấp dẫn. Tương tự, 'thị trường ngách' (niche market) tập trung vào việc phục vụ một 'số lượng nhỏ hơn' khách hàng với nhu cầu rất cụ thể, cho phép các doanh nghiệp nhỏ cạnh tranh hiệu quả hơn với các đối thủ lớn.