larger number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số lượng lớn hơn về kích thước hoặc số lượng so với một số lượng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Five is a larger number than three."
"Năm là một số lớn hơn ba."
-
"We need a larger number of volunteers for the event."
"Chúng ta cần một số lượng lớn hơn các tình nguyện viên cho sự kiện."
-
"The company is aiming for a larger number of sales this quarter."
"Công ty đang hướng tới một số lượng doanh thu lớn hơn trong quý này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để so sánh hai hoặc nhiều số. 'Larger' là dạng so sánh hơn của tính từ 'large', có nghĩa là lớn. 'Number' là một khái niệm toán học cơ bản, chỉ một số lượng hoặc giá trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Significantly significantly larger number (số lượng lớn hơn đáng kể)
-
Substantially substantially larger number (số lượng lớn hơn đáng kể)
-
Relatively relatively larger number (số lượng lớn hơn tương đối)
-
Represent represent a larger number (đại diện cho một số lượng lớn hơn)
-
Involve involve a larger number (liên quan đến một số lượng lớn hơn)
-
Attract attract a larger number (thu hút một số lượng lớn hơn)
Idioms
-
By and large
nói chung, nhìn chung
"By and large, the project was a success."
(Nhìn chung, dự án đã thành công.)
-
At large
tự do, chưa bị bắt (thường nói về tội phạm)
"The escaped prisoner is still at large."
(Tên tù vượt ngục vẫn còn đang lẩn trốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
larger number
Cụm tính từ + danh từMột số lượng lớn hơn về kích thước hoặc số lượng so với một số lượng khác.
"Five is a larger number than three."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, a larger number of students joined the club this year! |
Ồ, một số lượng lớn sinh viên đã tham gia câu lạc bộ năm nay! |
| Phủ định | Alas, we did not expect a larger number of cancellations this week. |
Tiếc thay, chúng tôi không ngờ lại có một số lượng lớn các lượt hủy trong tuần này. |
| Nghi vấn | Oh, are we expecting a larger number of attendees at the conference? |
Ồ, chúng ta có đang mong đợi một số lượng lớn người tham dự hội nghị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "larger number".
