(Top Banner Ad)
larger number
A2
Cụm tính từ + danh từ A2 Toán học, Thống kê

larger number

UK: /ˈlɑːdʒər ˈnʌmbər/ • US: /ˈlɑːrdʒər ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng lớn hơn số lớn hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity that is greater in size or amount than another quantity.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn hơn về kích thước hoặc số lượng so với một số lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Five is a larger number than three."

    "Năm là một số lớn hơn ba."

  • "We need a larger number of volunteers for the event."

    "Chúng ta cần một số lượng lớn hơn các tình nguyện viên cho sự kiện."

  • "The company is aiming for a larger number of sales this quarter."

    "Công ty đang hướng tới một số lượng doanh thu lớn hơn trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large lớn, rộng
Noun largeness tính lớn, sự rộng lớn
Adverb largely phần lớn, chủ yếu
Noun number số
Verb number đánh số, tính
Adjective numerous nhiều, đông đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
English
large
English
larger
Latin
numerus
English
number

Nguồn gốc của 'large'

Từ 'large' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *langaz, có nghĩa là 'dài'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'lang' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng trở thành 'large' như chúng ta biết ngày nay. Sự thay đổi này phản ánh cách ngôn ngữ phát triển và mở rộng ý nghĩa của từ ngữ.

Nguồn gốc của 'number'

Từ 'number' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus', có nghĩa là 'số'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của mình. Việc sử dụng các con số rất quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ toán học đến tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để so sánh hai hoặc nhiều số. 'Larger' là dạng so sánh hơn của tính từ 'large', có nghĩa là lớn. 'Number' là một khái niệm toán học cơ bản, chỉ một số lượng hoặc giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + larger number
  • Significantly significantly larger number
    (số lượng lớn hơn đáng kể)
  • Substantially substantially larger number
    (số lượng lớn hơn đáng kể)
  • Relatively relatively larger number
    (số lượng lớn hơn tương đối)
Verb + larger number
  • Represent represent a larger number
    (đại diện cho một số lượng lớn hơn)
  • Involve involve a larger number
    (liên quan đến một số lượng lớn hơn)
  • Attract attract a larger number
    (thu hút một số lượng lớn hơn)

Idioms

  • By and large

    nói chung, nhìn chung

    "By and large, the project was a success."

    (Nhìn chung, dự án đã thành công.)

  • At large

    tự do, chưa bị bắt (thường nói về tội phạm)

    "The escaped prisoner is still at large."

    (Tên tù vượt ngục vẫn còn đang lẩn trốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

larger number

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

Một số lượng lớn hơn về kích thước hoặc số lượng so với một số lượng khác.

"Five is a larger number than three."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, a larger number of students joined the club this year!
Ồ, một số lượng lớn sinh viên đã tham gia câu lạc bộ năm nay!
Phủ định
Alas, we did not expect a larger number of cancellations this week.
Tiếc thay, chúng tôi không ngờ lại có một số lượng lớn các lượt hủy trong tuần này.
Nghi vấn
Oh, are we expecting a larger number of attendees at the conference?
Ồ, chúng ta có đang mong đợi một số lượng lớn người tham dự hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "larger number".

Tầm quan trọng của con số trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các con số có thể mang ý nghĩa tượng trưng. Ví dụ, số 13 thường được coi là xui xẻo, trong khi số 7 thường được coi là may mắn. Việc hiểu những ý nghĩa này có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về các biểu hiện văn hóa và thành ngữ.