greater number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quantity that is larger or more significant than another quantity.
Vietnamese Meaning
Một số lượng lớn hơn hoặc quan trọng hơn một số lượng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A greater number of students chose to study science than arts."
"Số lượng sinh viên chọn học khoa học nhiều hơn so với nghệ thuật."
-
"There is a greater number of cars on the road during rush hour."
"Có một số lượng xe hơi lớn hơn trên đường trong giờ cao điểm."
-
"The company reported a greater number of sales this quarter."
"Công ty báo cáo số lượng bán hàng lớn hơn trong quý này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'greater number' thường được dùng để so sánh hai số lượng. Nó nhấn mạnh sự vượt trội về số lượng, có thể là số lượng người, vật, hoặc bất kỳ đơn vị nào có thể đếm được. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự chính xác và khách quan.
Prepositions
'greater number of' được dùng khi muốn chỉ ra một số lượng lớn hơn của một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: greater number of students). 'greater than' được dùng để so sánh hai số lượng trực tiếp (ví dụ: a number greater than 10).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly greater number (một số lượng lớn hơn đáng kể)
-
much much greater number (một số lượng lớn hơn nhiều)
-
far far greater number (một số lượng lớn hơn hẳn)
-
attract attract a greater number (of) (thu hút một số lượng lớn hơn)
-
represent represent a greater number (of) (đại diện cho một số lượng lớn hơn)
-
contain contain a greater number (of) (chứa một số lượng lớn hơn)
-
of a greater number of people (một số lượng người lớn hơn)
-
of a greater number of votes (một số phiếu bầu lớn hơn)
-
by win by a greater number (of) (thắng bởi một số lượng lớn hơn)
Idioms
-
the greater number of X
phần lớn X, đa số X
"The greater number of students prefer online classes."
(Phần lớn sinh viên thích các lớp học trực tuyến.)
-
by the greater number
bởi đa số, bởi số lượng lớn hơn
"The decision was approved by the greater number of board members."
(Quyết định được thông qua bởi đa số thành viên hội đồng quản trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greater number
Cụm từMột số lượng lớn hơn hoặc quan trọng hơn một số lượng khác.
"A greater number of students chose to study science than arts."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the company will have been employing a greater number of part-time workers. |
Vào cuối năm nay, công ty sẽ đã và đang sử dụng một số lượng lớn hơn công nhân bán thời gian. |
| Phủ định | By next summer, they won't have been experiencing a greater number of sales due to the economic downturn. |
Vào mùa hè tới, họ sẽ không còn trải qua số lượng bán hàng lớn hơn do suy thoái kinh tế. |
| Nghi vấn | Will the school have been accepting a greater number of international students by 2025? |
Liệu trường học có đang chấp nhận một số lượng lớn hơn sinh viên quốc tế vào năm 2025 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greater number".
