(Top Banner Ad)
greater number
B1
Cụm từ B1 Toán học, Thống kê

greater number

UK: ˈɡreɪtə ˈnʌmbə • US: ˈɡreɪtər ˈnʌmbər

Nghĩa tiếng Việt

số lượng lớn hơn nhiều hơn số lượng cao hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity that is larger or more significant than another quantity.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn hơn hoặc quan trọng hơn một số lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A greater number of students chose to study science than arts."

    "Số lượng sinh viên chọn học khoa học nhiều hơn so với nghệ thuật."

  • "There is a greater number of cars on the road during rush hour."

    "Có một số lượng xe hơi lớn hơn trên đường trong giờ cao điểm."

  • "The company reported a greater number of sales this quarter."

    "Công ty báo cáo số lượng bán hàng lớn hơn trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun greatness Sự vĩ đại, sự to lớn
Adverb greatly Rất nhiều, vô cùng
Noun numbering Sự đánh số, việc đếm
Verb enumerate Liệt kê, đếm
Adjective numerous Đông đảo, nhiều
Noun numerator Tử số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'great')
*ghreudh- (to rub, make rough)
Proto-Germanic (for 'great')
*grautaz (large, thick)
Old English (for 'great')
great (large, immense, big)
Proto-Indo-European (for 'number')
*nem- (to distribute, assign)
Latin (for 'number')
numerus (number, quantity)
Old French (for 'number')
nombre (number)
Middle English (for 'number')
numbre (number)

Nguồn gốc của "Greater"

Từ "greater" là dạng so sánh hơn của tính từ "great". "Great" xuất phát từ tiếng Anh cổ "great" (lớn, khổng lồ) và có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, ban đầu mang ý nghĩa về sự to lớn, dày dặn hoặc thô ráp.

Nguồn gốc của "Number"

Từ "number" có nguồn gốc từ tiếng Latin "numerus", qua tiếng Pháp cổ "nombre". Gốc Proto-Indo-European của nó là "*nem-", có nghĩa là "phân phát, chỉ định", phản ánh việc gán giá trị hoặc đếm các đơn vị.

Sự kết hợp "Greater Number"

Cụm từ "greater number" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt "greater" (lớn hơn) và "number" (số lượng). Nó được sử dụng để chỉ một số lượng hoặc một con số lớn hơn so với một số lượng khác, và không có một câu chuyện nguồn gốc cụm từ học phức tạp riêng.

Usage Note

Cụm từ 'greater number' thường được dùng để so sánh hai số lượng. Nó nhấn mạnh sự vượt trội về số lượng, có thể là số lượng người, vật, hoặc bất kỳ đơn vị nào có thể đếm được. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự chính xác và khách quan.

Prepositions

of than

'greater number of' được dùng khi muốn chỉ ra một số lượng lớn hơn của một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: greater number of students). 'greater than' được dùng để so sánh hai số lượng trực tiếp (ví dụ: a number greater than 10).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + greater number (mô tả mức độ của 'greater')
  • significantly significantly greater number
    (một số lượng lớn hơn đáng kể)
  • much much greater number
    (một số lượng lớn hơn nhiều)
  • far far greater number
    (một số lượng lớn hơn hẳn)
Verb + a greater number
  • attract attract a greater number (of)
    (thu hút một số lượng lớn hơn)
  • represent represent a greater number (of)
    (đại diện cho một số lượng lớn hơn)
  • contain contain a greater number (of)
    (chứa một số lượng lớn hơn)
Greater number + Prepositional phrase
  • of a greater number of people
    (một số lượng người lớn hơn)
  • of a greater number of votes
    (một số phiếu bầu lớn hơn)
  • by win by a greater number (of)
    (thắng bởi một số lượng lớn hơn)

Idioms

  • the greater number of X

    phần lớn X, đa số X

    "The greater number of students prefer online classes."

    (Phần lớn sinh viên thích các lớp học trực tuyến.)

  • by the greater number

    bởi đa số, bởi số lượng lớn hơn

    "The decision was approved by the greater number of board members."

    (Quyết định được thông qua bởi đa số thành viên hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greater number

Cụm từ
Lật mặt

Một số lượng lớn hơn hoặc quan trọng hơn một số lượng khác.

"A greater number of students chose to study science than arts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have been employing a greater number of part-time workers.
Vào cuối năm nay, công ty sẽ đã và đang sử dụng một số lượng lớn hơn công nhân bán thời gian.
Phủ định
By next summer, they won't have been experiencing a greater number of sales due to the economic downturn.
Vào mùa hè tới, họ sẽ không còn trải qua số lượng bán hàng lớn hơn do suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Will the school have been accepting a greater number of international students by 2025?
Liệu trường học có đang chấp nhận một số lượng lớn hơn sinh viên quốc tế vào năm 2025 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greater number".

Nguyên tắc đa số (Majority Rule)

Trong nhiều nền dân chủ và tổ chức, quyết định thường được đưa ra dựa trên "the greater number" hay nguyên tắc đa số. Điều này có nghĩa là lựa chọn hoặc ý kiến được ủng hộ bởi số lượng người lớn hơn sẽ được chấp nhận hoặc thực hiện, đảm bảo tính công bằng trong việc đưa ra quyết sách.

Sức mạnh của số đông (Power of Numbers)

Cụm từ "greater number" cũng thường ngụ ý về sức mạnh hoặc ảnh hưởng của số đông. Khi một lượng lớn người ủng hộ cùng một ý tưởng hoặc hành động, khả năng thành công hoặc tạo ra thay đổi sẽ cao hơn. Ví dụ, trong các cuộc biểu tình hay vận động chính trị, số lượng người tham gia càng lớn, tiếng nói của họ càng có trọng lượng.