let continue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cho phép hoặc khiến điều gì đó tiếp tục diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let the investigation continue until we find the truth."
"Hãy để cuộc điều tra tiếp tục cho đến khi chúng ta tìm ra sự thật."
-
"Let's continue our discussion tomorrow."
"Hãy tiếp tục cuộc thảo luận của chúng ta vào ngày mai."
-
"The doctor said, "Let the patient continue taking the medication.""
"Bác sĩ nói: "Hãy để bệnh nhân tiếp tục uống thuốc.""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | let | cho phép, để |
| Verb | continue | tiếp tục, duy trì |
| Noun | continuation | sự tiếp tục, sự duy trì |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cấu trúc 'let + object + continue' thường được sử dụng để diễn tả việc cho phép hoặc tạo điều kiện để ai đó hoặc điều gì đó tiếp tục một hành động. 'Let' đóng vai trò trợ động từ, thể hiện sự cho phép. 'Continue' là động từ chính, diễn tả sự tiếp tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to let continue (quyết định cho phép tiếp tục)
-
want to let continue (muốn cho phép tiếp tục)
-
ask to let continue (yêu cầu cho phép tiếp tục)
-
immediately let continue (cho phép tiếp tục ngay lập tức)
-
temporarily let continue (cho phép tiếp tục tạm thời)
Idioms
-
Let the good times continue to roll
Hãy để những khoảnh khắc vui vẻ tiếp tục diễn ra.
"Let the good times continue to roll while we're on vacation."
(Hãy để những khoảnh khắc vui vẻ tiếp tục diễn ra khi chúng ta đang đi nghỉ.)
-
Let the game continue
Hãy để cuộc chơi tiếp tục.
"Despite the rain, let the game continue."
(Mặc dù trời mưa, hãy để cuộc chơi tiếp tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
let continue
Cụm động từCho phép hoặc khiến điều gì đó tiếp tục diễn ra.
"Let the investigation continue until we find the truth."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Let's continue our work tomorrow. |
Hãy để chúng ta tiếp tục công việc vào ngày mai. |
| Phủ định | Shouldn't we let the meeting continue for a few more minutes? |
Chúng ta không nên để cuộc họp tiếp tục thêm vài phút nữa sao? |
| Nghi vấn | Can we let the project continue without additional funding? |
Chúng ta có thể để dự án tiếp tục mà không cần thêm kinh phí không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to let the project continue until next week. |
Anh ấy sẽ để dự án tiếp tục đến tuần sau. |
| Phủ định | They are not going to let the meeting continue after 5 PM. |
Họ sẽ không để cuộc họp tiếp tục sau 5 giờ chiều. |
| Nghi vấn | Are you going to let him continue working on this assignment? |
Bạn có định để anh ấy tiếp tục làm bài tập này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let continue".
