(Top Banner Ad)
let continue
B1
Cụm động từ B1 Ngôn ngữ học

let continue

UK: let kənˈtɪnjuː • US: let kənˈtɪnjuː

Nghĩa tiếng Việt

cho phép tiếp tục hãy để tiếp tục tiếp tục đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allow or cause something to proceed or keep going.

Vietnamese Meaning

Cho phép hoặc khiến điều gì đó tiếp tục diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let the investigation continue until we find the truth."

    "Hãy để cuộc điều tra tiếp tục cho đến khi chúng ta tìm ra sự thật."

  • "Let's continue our discussion tomorrow."

    "Hãy tiếp tục cuộc thảo luận của chúng ta vào ngày mai."

  • "The doctor said, "Let the patient continue taking the medication.""

    "Bác sĩ nói: "Hãy để bệnh nhân tiếp tục uống thuốc.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb let cho phép, để
Verb continue tiếp tục, duy trì
Noun continuation sự tiếp tục, sự duy trì

Synonyms

allow to proceed (cho phép tiếp tục)permit to go on (cho phép tiếp diễn)

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Usage Note

Cấu trúc 'let + object + continue' thường được sử dụng để diễn tả việc cho phép hoặc tạo điều kiện để ai đó hoặc điều gì đó tiếp tục một hành động. 'Let' đóng vai trò trợ động từ, thể hiện sự cho phép. 'Continue' là động từ chính, diễn tả sự tiếp tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + let continue
  • decide to let continue
    (quyết định cho phép tiếp tục)
  • want to let continue
    (muốn cho phép tiếp tục)
  • ask to let continue
    (yêu cầu cho phép tiếp tục)
Adverb + let continue
  • immediately let continue
    (cho phép tiếp tục ngay lập tức)
  • temporarily let continue
    (cho phép tiếp tục tạm thời)

Idioms

  • Let the good times continue to roll

    Hãy để những khoảnh khắc vui vẻ tiếp tục diễn ra.

    "Let the good times continue to roll while we're on vacation."

    (Hãy để những khoảnh khắc vui vẻ tiếp tục diễn ra khi chúng ta đang đi nghỉ.)

  • Let the game continue

    Hãy để cuộc chơi tiếp tục.

    "Despite the rain, let the game continue."

    (Mặc dù trời mưa, hãy để cuộc chơi tiếp tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

let continue

Cụm động từ
Lật mặt

Cho phép hoặc khiến điều gì đó tiếp tục diễn ra.

"Let the investigation continue until we find the truth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Let's continue our work tomorrow.
Hãy để chúng ta tiếp tục công việc vào ngày mai.
Phủ định
Shouldn't we let the meeting continue for a few more minutes?
Chúng ta không nên để cuộc họp tiếp tục thêm vài phút nữa sao?
Nghi vấn
Can we let the project continue without additional funding?
Chúng ta có thể để dự án tiếp tục mà không cần thêm kinh phí không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to let the project continue until next week.
Anh ấy sẽ để dự án tiếp tục đến tuần sau.
Phủ định
They are not going to let the meeting continue after 5 PM.
Họ sẽ không để cuộc họp tiếp tục sau 5 giờ chiều.
Nghi vấn
Are you going to let him continue working on this assignment?
Bạn có định để anh ấy tiếp tục làm bài tập này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let continue".

Importance of Perseverance

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiên trì và tiếp tục nỗ lực, ngay cả khi gặp khó khăn, được coi là một đức tính tốt. Việc 'let continue' một dự án hoặc mục tiêu phản ánh sự quyết tâm và khả năng vượt qua thử thách.