(Top Banner Ad)
level of education
B2
Danh từ B2 Giáo dục học

level of education

UK: /ˈlevəl əv ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˈlɛvəl əv ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trình độ học vấn cấp bậc học vấn bằng cấp học vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stage or degree of formal learning that someone has achieved.

Vietnamese Meaning

Trình độ học vấn hoặc cấp bậc học vấn mà một người đã đạt được thông qua quá trình học tập chính quy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His level of education is a bachelor's degree."

    "Trình độ học vấn của anh ấy là bằng cử nhân."

  • "The company requires a certain level of education for this position."

    "Công ty yêu cầu một trình độ học vấn nhất định cho vị trí này."

  • "Many factors influence a person's level of education."

    "Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến trình độ học vấn của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun level mức độ, trình độ
Verb level san bằng, làm cho bằng phẳng
Adjective leveled đã được san bằng
Noun education giáo dục
Adjective educational mang tính giáo dục
Verb educate giáo dục

Synonyms

educational attainment (thành tích học vấn)academic qualification (bằng cấp học thuật)

Related Words

Subject Area

Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
libellus
Old French
livelle
English
level
Latin
educatio
English
education

Nguồn gốc của 'Level'

Từ 'level' bắt nguồn từ tiếng Latin 'libellus', có nghĩa là 'cái cân bằng'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'livelle' và cuối cùng đến tiếng Anh. Ban đầu, nó liên quan đến việc đo đạc sự bằng phẳng, nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa rộng hơn về mức độ hoặc giai đoạn.

Nguồn gốc của 'Education'

Từ 'education' xuất phát từ tiếng Latin 'educatio', có nghĩa là 'nuôi dưỡng', 'giáo dục'. Nó liên quan đến quá trình phát triển kiến thức và kỹ năng của một người, và đã trở thành một khái niệm quan trọng trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả số năm đi học, loại bằng cấp hoặc chứng chỉ đã có. 'Level' ở đây chỉ thứ bậc, giai đoạn, không gian hoặc phạm vi. Nó cho biết mức độ cao thấp trong một hệ thống phân cấp (ở đây là hệ thống giáo dục). Cần phân biệt với các yếu tố khác của trình độ học vấn như chất lượng giáo dục hoặc lĩnh vực chuyên môn.

Prepositions

of in

'level of education' - mức độ/trình độ của giáo dục (nói chung). 'level in education' - mức độ ở một mảng/khía cạnh cụ thể của giáo dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + level of education
  • high level of education
    (trình độ học vấn cao)
  • low level of education
    (trình độ học vấn thấp)
  • highest level of education
    (trình độ học vấn cao nhất)
Verb + level of education
  • raise the level of education
    (nâng cao trình độ học vấn)
  • improve the level of education
    (cải thiện trình độ học vấn)
  • assess the level of education
    (đánh giá trình độ học vấn)
Preposition + level of education
  • at a high level of education
    (ở trình độ học vấn cao)
  • regarding level of education
    (liên quan đến trình độ học vấn)

Idioms

  • get an education

    nhận được một nền giáo dục

    "It's important to get an education to improve your career prospects."

    (Điều quan trọng là phải nhận được một nền giáo dục để cải thiện triển vọng nghề nghiệp của bạn.)

  • well-educated

    có học thức

    "She is a well-educated woman with a PhD in physics."

    (Cô ấy là một người phụ nữ có học thức với bằng tiến sĩ vật lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

level of education

Danh từ
Lật mặt

Trình độ học vấn hoặc cấp bậc học vấn mà một người đã đạt được thông qua quá trình học tập chính quy.

"His level of education is a bachelor's degree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "level of education".

Tầm quan trọng của giáo dục ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, giáo dục được coi là chìa khóa để thành công trong cuộc sống. Bằng cấp và trình độ học vấn cao thường được coi trọng và có thể mở ra nhiều cơ hội việc làm và thăng tiến.

Tiếp cận giáo dục đại học

Ở một số quốc gia, việc tiếp cận giáo dục đại học có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố kinh tế và xã hội. Các chính sách hỗ trợ tài chính và học bổng có thể giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho sinh viên.