liaising with neighbors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To work closely with someone and exchange information with them.
Vietnamese Meaning
Liên lạc, phối hợp chặt chẽ với ai đó và trao đổi thông tin với họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is liaising with the police about the investigation."
"Cô ấy đang liên lạc với cảnh sát về cuộc điều tra."
-
"Good neighbors are always liaising with each other to keep the neighborhood safe."
"Những người hàng xóm tốt luôn liên lạc với nhau để giữ cho khu phố an toàn."
-
"The community organization liaises with neighbors to organize events."
"Tổ chức cộng đồng liên lạc với hàng xóm để tổ chức các sự kiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | liaise | liên lạc, phối hợp (với ai đó) |
| Noun | liaison | sự liên lạc, sự phối hợp; người liên lạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'liaise' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc các tình huống trang trọng hơn. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và trao đổi thông tin thường xuyên. Nó khác với 'communicate' (giao tiếp) ở chỗ nó ngụ ý một mối quan hệ làm việc liên tục và mục tiêu chung. So với 'interact' (tương tác), 'liaise' mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng hơn.
Prepositions
'Liaise with' được dùng khi liên lạc, phối hợp với một người hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'We need to liaise with the marketing department.' ('Liaise between' được dùng khi làm trung gian, kết nối giữa hai hoặc nhiều bên. Ví dụ: 'She liaises between the client and the design team.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective effective liaising with neighbors (việc liên lạc hiệu quả với hàng xóm)
-
Regular regular liaising with neighbors (việc liên lạc thường xuyên với hàng xóm)
-
Successful successful liaising with neighbors (việc liên lạc thành công với hàng xóm)
-
Encourage encourage liaising with neighbors (khuyến khích việc liên lạc với hàng xóm)
-
Facilitate facilitate liaising with neighbors (tạo điều kiện thuận lợi cho việc liên lạc với hàng xóm)
-
Improve improve liaising with neighbors (cải thiện việc liên lạc với hàng xóm)
Idioms
-
Keep in touch with neighbors
Giữ liên lạc với hàng xóm
"It's important to keep in touch with your neighbors, especially if you live alone."
(Điều quan trọng là phải giữ liên lạc với hàng xóm, đặc biệt nếu bạn sống một mình.)
-
Build bridges with neighbors
Xây dựng mối quan hệ tốt với hàng xóm
"The community event helped build bridges with neighbors and foster a sense of belonging."
(Sự kiện cộng đồng đã giúp xây dựng mối quan hệ tốt với hàng xóm và thúc đẩy ý thức thuộc về.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liaising with neighbors
VerbLiên lạc, phối hợp chặt chẽ với ai đó và trao đổi thông tin với họ.
"She is liaising with the police about the investigation."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she is really good at liaising with neighbors to organize community events! |
Ồ, cô ấy thực sự giỏi trong việc liên lạc với hàng xóm để tổ chức các sự kiện cộng đồng! |
| Phủ định | Oh dear, he isn't liaising with neighbors effectively, and that's causing some issues. |
Ôi trời, anh ấy không liên lạc hiệu quả với hàng xóm, và điều đó gây ra một số vấn đề. |
| Nghi vấn | Hey, are they actually liaising with neighbors about the construction plans? |
Này, họ có thực sự liên lạc với hàng xóm về kế hoạch xây dựng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already liaised with the neighbors before the renovation started. |
Cô ấy đã liên lạc với hàng xóm trước khi việc cải tạo bắt đầu. |
| Phủ định | They hadn't liaised with the neighbors about the loud party, so there were complaints. |
Họ đã không liên lạc với hàng xóm về bữa tiệc ồn ào, vì vậy đã có những lời phàn nàn. |
| Nghi vấn | Had he liaised with the neighbors prior to building the fence? |
Anh ấy đã liên lạc với hàng xóm trước khi xây hàng rào chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is currently liaising with her neighbors to organize a neighborhood watch program. |
Cô ấy hiện đang liên lạc với hàng xóm của mình để tổ chức một chương trình giám sát khu phố. |
| Phủ định | I am not liaising with the neighbors about the noise complaint; that's my roommate's responsibility. |
Tôi không liên lạc với hàng xóm về khiếu nại tiếng ồn; đó là trách nhiệm của bạn cùng phòng tôi. |
| Nghi vấn | Are they liaising with the neighbors regarding the upcoming street fair? |
Họ có đang liên lạc với hàng xóm về hội chợ đường phố sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liaising with neighbors".
