(Top Banner Ad)
liaising with neighbors
B2
Verb B2 Giao tiếp xã hội, Quan hệ cộng đồng

liaising with neighbors

UK: /liˈeɪ.zɒn/ • US: /liˈeɪ.zɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

liên hệ với hàng xóm phối hợp với hàng xóm giao tiếp với hàng xóm trao đổi thông tin với hàng xóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To work closely with someone and exchange information with them.

Vietnamese Meaning

Liên lạc, phối hợp chặt chẽ với ai đó và trao đổi thông tin với họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is liaising with the police about the investigation."

    "Cô ấy đang liên lạc với cảnh sát về cuộc điều tra."

  • "Good neighbors are always liaising with each other to keep the neighborhood safe."

    "Những người hàng xóm tốt luôn liên lạc với nhau để giữ cho khu phố an toàn."

  • "The community organization liaises with neighbors to organize events."

    "Tổ chức cộng đồng liên lạc với hàng xóm để tổ chức các sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb liaise liên lạc, phối hợp (với ai đó)
Noun liaison sự liên lạc, sự phối hợp; người liên lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Quan hệ cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

French
liaison
English
liaise
English
liaising

Nguồn gốc của 'Liaise'

Từ 'liaise' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'liaison', có nghĩa là 'sự liên kết' hoặc 'mối quan hệ'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ sự kết nối giữa các đơn vị quân đội. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Anh và mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự hợp tác và giao tiếp giữa các cá nhân hoặc tổ chức khác nhau. Trong bối cảnh 'liaising with neighbors', nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ tốt với những người xung quanh.

Usage Note

Từ 'liaise' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc các tình huống trang trọng hơn. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và trao đổi thông tin thường xuyên. Nó khác với 'communicate' (giao tiếp) ở chỗ nó ngụ ý một mối quan hệ làm việc liên tục và mục tiêu chung. So với 'interact' (tương tác), 'liaise' mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng hơn.

Prepositions

with between

'Liaise with' được dùng khi liên lạc, phối hợp với một người hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'We need to liaise with the marketing department.' ('Liaise between' được dùng khi làm trung gian, kết nối giữa hai hoặc nhiều bên. Ví dụ: 'She liaises between the client and the design team.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liaising with neighbors
  • Effective effective liaising with neighbors
    (việc liên lạc hiệu quả với hàng xóm)
  • Regular regular liaising with neighbors
    (việc liên lạc thường xuyên với hàng xóm)
  • Successful successful liaising with neighbors
    (việc liên lạc thành công với hàng xóm)
Verb + liaising with neighbors
  • Encourage encourage liaising with neighbors
    (khuyến khích việc liên lạc với hàng xóm)
  • Facilitate facilitate liaising with neighbors
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc liên lạc với hàng xóm)
  • Improve improve liaising with neighbors
    (cải thiện việc liên lạc với hàng xóm)

Idioms

  • Keep in touch with neighbors

    Giữ liên lạc với hàng xóm

    "It's important to keep in touch with your neighbors, especially if you live alone."

    (Điều quan trọng là phải giữ liên lạc với hàng xóm, đặc biệt nếu bạn sống một mình.)

  • Build bridges with neighbors

    Xây dựng mối quan hệ tốt với hàng xóm

    "The community event helped build bridges with neighbors and foster a sense of belonging."

    (Sự kiện cộng đồng đã giúp xây dựng mối quan hệ tốt với hàng xóm và thúc đẩy ý thức thuộc về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liaising with neighbors

Verb
Lật mặt

Liên lạc, phối hợp chặt chẽ với ai đó và trao đổi thông tin với họ.

"She is liaising with the police about the investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she is really good at liaising with neighbors to organize community events!
Ồ, cô ấy thực sự giỏi trong việc liên lạc với hàng xóm để tổ chức các sự kiện cộng đồng!
Phủ định
Oh dear, he isn't liaising with neighbors effectively, and that's causing some issues.
Ôi trời, anh ấy không liên lạc hiệu quả với hàng xóm, và điều đó gây ra một số vấn đề.
Nghi vấn
Hey, are they actually liaising with neighbors about the construction plans?
Này, họ có thực sự liên lạc với hàng xóm về kế hoạch xây dựng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already liaised with the neighbors before the renovation started.
Cô ấy đã liên lạc với hàng xóm trước khi việc cải tạo bắt đầu.
Phủ định
They hadn't liaised with the neighbors about the loud party, so there were complaints.
Họ đã không liên lạc với hàng xóm về bữa tiệc ồn ào, vì vậy đã có những lời phàn nàn.
Nghi vấn
Had he liaised with the neighbors prior to building the fence?
Anh ấy đã liên lạc với hàng xóm trước khi xây hàng rào chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is currently liaising with her neighbors to organize a neighborhood watch program.
Cô ấy hiện đang liên lạc với hàng xóm của mình để tổ chức một chương trình giám sát khu phố.
Phủ định
I am not liaising with the neighbors about the noise complaint; that's my roommate's responsibility.
Tôi không liên lạc với hàng xóm về khiếu nại tiếng ồn; đó là trách nhiệm của bạn cùng phòng tôi.
Nghi vấn
Are they liaising with the neighbors regarding the upcoming street fair?
Họ có đang liên lạc với hàng xóm về hội chợ đường phố sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liaising with neighbors".

Văn hóa cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây, việc duy trì mối quan hệ tốt với hàng xóm được xem là một phần quan trọng của cuộc sống cộng đồng. Các hoạt động như tổ chức tiệc nướng, giúp đỡ lẫn nhau trong công việc nhà, hoặc đơn giản là trò chuyện thân thiện có thể giúp xây dựng một môi trường sống hòa thuận và an toàn.

Hội đồng khu phố

Một số khu dân cư có hội đồng khu phố (neighborhood association) để giải quyết các vấn đề chung và tăng cường sự gắn kết giữa các cư dân. Việc tham gia vào các hoạt động của hội đồng này là một cách tốt để 'liaising with neighbors' và đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng.