liberated group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group that has been freed from control or oppression.
Vietnamese Meaning
Một nhóm đã được giải phóng khỏi sự kiểm soát hoặc áp bức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The liberated group celebrated their newfound freedom."
"Nhóm được giải phóng đã ăn mừng sự tự do mới tìm thấy của họ."
-
"The liberated group of women fought for equal rights."
"Nhóm phụ nữ được giải phóng đã đấu tranh cho quyền bình đẳng."
-
"After the revolution, the liberated group formed a new government."
"Sau cuộc cách mạng, nhóm được giải phóng đã thành lập một chính phủ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | liberate | giải phóng, phóng thích |
| Noun | liberation | sự giải phóng, sự phóng thích |
| Noun | group | nhóm, đội |
| Verb | group | xếp nhóm, tập hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'liberated group' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ một nhóm người đã giành được tự do và quyền tự quyết. Nó nhấn mạnh quá trình giải phóng và trạng thái tự do mà nhóm đó đang có. Khác với 'free group', có nghĩa rộng hơn về một nhóm không bị ràng buộc, 'liberated group' tập trung vào việc giải phóng khỏi sự áp bức hoặc kiểm soát cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Newly newly liberated group (nhóm mới được giải phóng)
-
Recently recently liberated group (nhóm vừa mới được giải phóng)
-
Support support a liberated group (hỗ trợ một nhóm được giải phóng)
-
Empower empower a liberated group (trao quyền cho một nhóm được giải phóng)
Idioms
-
The process of group liberation
Quá trình giải phóng một nhóm người.
"The organization is focused on the process of group liberation."
(Tổ chức tập trung vào quá trình giải phóng một nhóm người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liberated group
Tính từMột nhóm đã được giải phóng khỏi sự kiểm soát hoặc áp bức.
"The liberated group celebrated their newfound freedom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberated group".
