(Top Banner Ad)
liberated group
B2
Tính từ B2 Chính trị, Xã hội học

liberated group

UK: /ˈlɪbəˌreɪtɪd ɡruːp/ • US: /ˈlɪbəˌreɪtɪd ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm được giải phóng tập thể được giải phóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group that has been freed from control or oppression.

Vietnamese Meaning

Một nhóm đã được giải phóng khỏi sự kiểm soát hoặc áp bức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The liberated group celebrated their newfound freedom."

    "Nhóm được giải phóng đã ăn mừng sự tự do mới tìm thấy của họ."

  • "The liberated group of women fought for equal rights."

    "Nhóm phụ nữ được giải phóng đã đấu tranh cho quyền bình đẳng."

  • "After the revolution, the liberated group formed a new government."

    "Sau cuộc cách mạng, nhóm được giải phóng đã thành lập một chính phủ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb liberate giải phóng, phóng thích
Noun liberation sự giải phóng, sự phóng thích
Noun group nhóm, đội
Verb group xếp nhóm, tập hợp

Synonyms

freed group (nhóm tự do)emancipated group (nhóm được giải phóng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liberare
English
liberate
English
liberated
English
group

Gốc rễ của 'liberated'

Từ 'liberate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'liberare', có nghĩa là 'giải phóng'. Ý tưởng về sự tự do và giải phóng đã có từ thời cổ đại, và từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa mạnh mẽ của nó cho đến ngày nay. 'Group' đơn giản chỉ nhóm, tập hợp.

Usage Note

Cụm từ 'liberated group' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ một nhóm người đã giành được tự do và quyền tự quyết. Nó nhấn mạnh quá trình giải phóng và trạng thái tự do mà nhóm đó đang có. Khác với 'free group', có nghĩa rộng hơn về một nhóm không bị ràng buộc, 'liberated group' tập trung vào việc giải phóng khỏi sự áp bức hoặc kiểm soát cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liberated group
  • Newly newly liberated group
    (nhóm mới được giải phóng)
  • Recently recently liberated group
    (nhóm vừa mới được giải phóng)
Verb + liberated group
  • Support support a liberated group
    (hỗ trợ một nhóm được giải phóng)
  • Empower empower a liberated group
    (trao quyền cho một nhóm được giải phóng)

Idioms

  • The process of group liberation

    Quá trình giải phóng một nhóm người.

    "The organization is focused on the process of group liberation."

    (Tổ chức tập trung vào quá trình giải phóng một nhóm người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberated group

Tính từ
Lật mặt

Một nhóm đã được giải phóng khỏi sự kiểm soát hoặc áp bức.

"The liberated group celebrated their newfound freedom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberated group".

Phong trào Giải phóng

Trong lịch sử, có nhiều phong trào giải phóng khác nhau trên toàn thế giới, đấu tranh cho quyền lợi và sự tự do của các nhóm người bị áp bức. Điều này có thể liên quan đến quyền của phụ nữ, người thiểu số, hoặc các nhóm khác bị tước đoạt quyền lợi.