oppressed group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people who are subject to harsh and unfair treatment, typically due to factors such as race, religion, gender, or sexual orientation.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người phải chịu sự đối xử khắc nghiệt và bất công, thường là do các yếu tố như chủng tộc, tôn giáo, giới tính hoặc xu hướng tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oppressed group fought for their rights and equality."
"Nhóm người bị áp bức đã đấu tranh cho quyền lợi và sự bình đẳng của họ."
-
"Historically, women have been an oppressed group in many societies."
"Trong lịch sử, phụ nữ là một nhóm bị áp bức ở nhiều xã hội."
-
"The organization works to empower oppressed groups and advocate for their rights."
"Tổ chức này hoạt động để trao quyền cho các nhóm bị áp bức và ủng hộ quyền lợi của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | oppress | Áp bức, đàn áp, đè nén |
| Noun | oppression | Sự áp bức, sự đàn áp, sự hà khắc |
| Noun | oppressor | Kẻ áp bức, kẻ đàn áp |
| Adjective | oppressive | Mang tính áp bức, hà khắc, nặng nề |
| Noun | group | Nhóm, tập thể, đoàn thể |
| Verb | group | Gom nhóm, phân loại, sắp xếp thành nhóm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'oppressed group' thường được sử dụng để mô tả các cộng đồng hoặc nhóm người bị tước đoạt quyền lợi, bị phân biệt đối xử, hoặc bị bạo lực có hệ thống. Nó nhấn mạnh đến sự bất bình đẳng quyền lực và sự chịu đựng của nhóm người này. Không giống như 'minority group' (nhóm thiểu số), 'oppressed group' tập trung vào sự áp bức chứ không chỉ số lượng.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ một thành viên của nhóm bị áp bức (a member of an oppressed group). ‘by’ chỉ tác nhân gây ra sự áp bức (oppressed by the ruling class).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vulnerable vulnerable oppressed group (nhóm người bị áp bức dễ bị tổn thương)
-
marginalized marginalized oppressed group (nhóm người bị áp bức bị gạt ra ngoài lề xã hội)
-
historically historically oppressed group (nhóm người bị áp bức trong lịch sử)
-
support support an oppressed group (ủng hộ một nhóm người bị áp bức)
-
empower empower oppressed groups (trao quyền cho các nhóm người bị áp bức)
-
fight for fight for oppressed groups (đấu tranh cho các nhóm người bị áp bức)
Idioms
-
give a voice to oppressed groups
Trao tiếng nói, giúp các nhóm người bị áp bức được lắng nghe
"It's crucial to give a voice to oppressed groups in public discourse."
(Điều quan trọng là phải trao tiếng nói cho các nhóm người bị áp bức trong các cuộc thảo luận công khai.)
-
fight for the rights of oppressed groups
Đấu tranh cho quyền lợi của các nhóm người bị áp bức
"Activists continuously fight for the rights of oppressed groups worldwide."
(Các nhà hoạt động liên tục đấu tranh cho quyền lợi của các nhóm người bị áp bức trên toàn thế giới.)
-
empower oppressed groups to lead change
Trao quyền cho các nhóm người bị áp bức để dẫn dắt sự thay đổi
"Education can empower oppressed groups to lead change in their communities."
(Giáo dục có thể trao quyền cho các nhóm người bị áp bức để dẫn dắt sự thay đổi trong cộng đồng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oppressed group
Danh từMột nhóm người phải chịu sự đối xử khắc nghiệt và bất công, thường là do các yếu tố như chủng tộc, tôn giáo, giới tính hoặc xu hướng tình dục.
"The oppressed group fought for their rights and equality."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Historically, many oppressed groups, including ethnic minorities, women, and the LGBTQ+ community, have fought for their rights. |
Trong lịch sử, nhiều nhóm bị áp bức, bao gồm các dân tộc thiểu số, phụ nữ và cộng đồng LGBTQ+, đã đấu tranh cho quyền lợi của họ. |
| Phủ định | The government, despite claims to the contrary, has not effectively addressed the needs of oppressed communities, and their struggles continue. |
Chính phủ, mặc dù tuyên bố ngược lại, đã không giải quyết hiệu quả nhu cầu của các cộng đồng bị áp bức, và những cuộc đấu tranh của họ vẫn tiếp tục. |
| Nghi vấn | Considering the pervasive inequality, aren't we morally obligated to support oppressed individuals, regardless of their background? |
Xem xét sự bất bình đẳng tràn lan, chẳng phải chúng ta có nghĩa vụ đạo đức phải hỗ trợ những cá nhân bị áp bức, bất kể xuất thân của họ hay sao? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government supports oppressed groups through various initiatives. |
Chính phủ hỗ trợ các nhóm bị áp bức thông qua nhiều sáng kiến khác nhau. |
| Phủ định | Never before had the oppressed faced such blatant discrimination. |
Chưa bao giờ những người bị áp bức phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trắng trợn như vậy. |
| Nghi vấn | Were they, an oppressed people, finally granted the rights they deserved? |
Liệu họ, một dân tộc bị áp bức, cuối cùng đã được trao những quyền mà họ xứng đáng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oppressed group".
