(Top Banner Ad)
oppressed group
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học

oppressed group

UK: /əˈprest ɡruːp/ • US: /əˈprest ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm bị áp bức tầng lớp bị áp bức nhóm người bị chèn ép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who are subject to harsh and unfair treatment, typically due to factors such as race, religion, gender, or sexual orientation.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người phải chịu sự đối xử khắc nghiệt và bất công, thường là do các yếu tố như chủng tộc, tôn giáo, giới tính hoặc xu hướng tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oppressed group fought for their rights and equality."

    "Nhóm người bị áp bức đã đấu tranh cho quyền lợi và sự bình đẳng của họ."

  • "Historically, women have been an oppressed group in many societies."

    "Trong lịch sử, phụ nữ là một nhóm bị áp bức ở nhiều xã hội."

  • "The organization works to empower oppressed groups and advocate for their rights."

    "Tổ chức này hoạt động để trao quyền cho các nhóm bị áp bức và ủng hộ quyền lợi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oppress Áp bức, đàn áp, đè nén
Noun oppression Sự áp bức, sự đàn áp, sự hà khắc
Noun oppressor Kẻ áp bức, kẻ đàn áp
Adjective oppressive Mang tính áp bức, hà khắc, nặng nề
Noun group Nhóm, tập thể, đoàn thể
Verb group Gom nhóm, phân loại, sắp xếp thành nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opprimere
Old French
oppresser
Middle English
oppressen
English
oppressed

Nguồn gốc của sự áp bức

Từ 'oppressed' bắt nguồn từ động từ Latin 'opprimere', có nghĩa là 'đè nén, áp đặt, đè xuống'. Từ này sau đó được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ thành 'oppresser', mang ý nghĩa 'nghiền nát' hoặc 'đối xử khắc nghiệt'. Khi du nhập vào tiếng Anh trung đại (oppressen), nghĩa của nó mở rộng thành 'gây đau khổ' hoặc 'áp đặt sự hà khắc'. Ngày nay, 'oppressed' mô tả tình trạng một nhóm người bị đối xử tàn nhẫn và bất công bởi những người có quyền lực.

Usage Note

Cụm từ 'oppressed group' thường được sử dụng để mô tả các cộng đồng hoặc nhóm người bị tước đoạt quyền lợi, bị phân biệt đối xử, hoặc bị bạo lực có hệ thống. Nó nhấn mạnh đến sự bất bình đẳng quyền lực và sự chịu đựng của nhóm người này. Không giống như 'minority group' (nhóm thiểu số), 'oppressed group' tập trung vào sự áp bức chứ không chỉ số lượng.

Prepositions

of by

‘of’ dùng để chỉ một thành viên của nhóm bị áp bức (a member of an oppressed group). ‘by’ chỉ tác nhân gây ra sự áp bức (oppressed by the ruling class).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oppressed group
  • vulnerable vulnerable oppressed group
    (nhóm người bị áp bức dễ bị tổn thương)
  • marginalized marginalized oppressed group
    (nhóm người bị áp bức bị gạt ra ngoài lề xã hội)
  • historically historically oppressed group
    (nhóm người bị áp bức trong lịch sử)
Verb + oppressed group
  • support support an oppressed group
    (ủng hộ một nhóm người bị áp bức)
  • empower empower oppressed groups
    (trao quyền cho các nhóm người bị áp bức)
  • fight for fight for oppressed groups
    (đấu tranh cho các nhóm người bị áp bức)

Idioms

  • give a voice to oppressed groups

    Trao tiếng nói, giúp các nhóm người bị áp bức được lắng nghe

    "It's crucial to give a voice to oppressed groups in public discourse."

    (Điều quan trọng là phải trao tiếng nói cho các nhóm người bị áp bức trong các cuộc thảo luận công khai.)

  • fight for the rights of oppressed groups

    Đấu tranh cho quyền lợi của các nhóm người bị áp bức

    "Activists continuously fight for the rights of oppressed groups worldwide."

    (Các nhà hoạt động liên tục đấu tranh cho quyền lợi của các nhóm người bị áp bức trên toàn thế giới.)

  • empower oppressed groups to lead change

    Trao quyền cho các nhóm người bị áp bức để dẫn dắt sự thay đổi

    "Education can empower oppressed groups to lead change in their communities."

    (Giáo dục có thể trao quyền cho các nhóm người bị áp bức để dẫn dắt sự thay đổi trong cộng đồng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oppressed group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người phải chịu sự đối xử khắc nghiệt và bất công, thường là do các yếu tố như chủng tộc, tôn giáo, giới tính hoặc xu hướng tình dục.

"The oppressed group fought for their rights and equality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historically, many oppressed groups, including ethnic minorities, women, and the LGBTQ+ community, have fought for their rights.
Trong lịch sử, nhiều nhóm bị áp bức, bao gồm các dân tộc thiểu số, phụ nữ và cộng đồng LGBTQ+, đã đấu tranh cho quyền lợi của họ.
Phủ định
The government, despite claims to the contrary, has not effectively addressed the needs of oppressed communities, and their struggles continue.
Chính phủ, mặc dù tuyên bố ngược lại, đã không giải quyết hiệu quả nhu cầu của các cộng đồng bị áp bức, và những cuộc đấu tranh của họ vẫn tiếp tục.
Nghi vấn
Considering the pervasive inequality, aren't we morally obligated to support oppressed individuals, regardless of their background?
Xem xét sự bất bình đẳng tràn lan, chẳng phải chúng ta có nghĩa vụ đạo đức phải hỗ trợ những cá nhân bị áp bức, bất kể xuất thân của họ hay sao?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government supports oppressed groups through various initiatives.
Chính phủ hỗ trợ các nhóm bị áp bức thông qua nhiều sáng kiến khác nhau.
Phủ định
Never before had the oppressed faced such blatant discrimination.
Chưa bao giờ những người bị áp bức phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trắng trợn như vậy.
Nghi vấn
Were they, an oppressed people, finally granted the rights they deserved?
Liệu họ, một dân tộc bị áp bức, cuối cùng đã được trao những quyền mà họ xứng đáng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oppressed group".

Phong trào Dân quyền (Civil Rights Movements)

Nhiều nhóm người bị áp bức trên thế giới đã phải trải qua những cuộc đấu tranh dài để giành lại quyền bình đẳng. Tại Hoa Kỳ, Phong trào Dân quyền (Civil Rights Movement) vào những năm 1950-1960 là một ví dụ điển hình, khi người Mỹ gốc Phi đứng lên đòi quyền bầu cử, chấm dứt phân biệt chủng tộc và bình đẳng xã hội, tạo ra những thay đổi sâu sắc cho các nhóm người bị áp bức khác.

Khái niệm "Intersectionality" (Tính giao thoa)

Khái niệm "intersectionality" mô tả cách các hình thức áp bức khác nhau như chủng tộc, giới tính, tầng lớp xã hội và xu hướng tính dục có thể chồng chéo và tương tác với nhau, tạo ra những trải nghiệm độc đáo về sự phân biệt đối xử và bất công cho một nhóm người bị áp bức. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tính phức tạp của sự bất bình đẳng xã hội.