(Top Banner Ad)
subjugated group
C1
noun phrase C1 Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

subjugated group

UK: /ˈsʌbdʒʊˌɡeɪtɪd ɡruːp/ • US: /ˈsʌbdʒʊˌɡeɪtɪd ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm bị trị dân tộc bị áp bức nhóm bị khuất phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who have been brought under control or domination by another group or power, often through force or coercion.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người bị đặt dưới sự kiểm soát hoặc thống trị của một nhóm hoặc thế lực khác, thường thông qua vũ lực hoặc ép buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subjugated group struggled to maintain their cultural identity under colonial rule."

    "Nhóm bị trị vật lộn để duy trì bản sắc văn hóa của họ dưới sự cai trị của thực dân."

  • "Historians have documented the experiences of various subjugated groups throughout history."

    "Các nhà sử học đã ghi lại những trải nghiệm của nhiều nhóm bị trị khác nhau trong suốt lịch sử."

  • "The subjugated group organized a resistance movement to fight for their freedom."

    "Nhóm bị trị đã tổ chức một phong trào kháng chiến để đấu tranh cho tự do của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subjugate chế ngự, chinh phục, bắt phải quy phục hoàn toàn
Noun subjugation sự chế ngự, sự chinh phục, sự quy phục
Noun subjugator kẻ/người chế ngự, kẻ/người chinh phục
Noun group nhóm, tập đoàn, tập thể
Verb group nhóm lại, phân loại thành nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiugare (sub- + iugum)
English (subjugate)
subjugate
Italian
groppo
French
groupe
English (group)
group

Nguồn gốc của 'subjugated'

Từ 'subjugate' (chế ngự, bắt phải quy phục) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subiugare', ghép bởi 'sub-' (dưới) và 'iugum' (cái ách). Ban đầu, nó gợi lên hình ảnh việc buộc gia súc dưới ách để điều khiển, sau này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc ép buộc con người hoặc một nhóm người phải tuân phục, kiểm soát hoàn toàn.

Nguồn gốc của 'group'

Từ 'group' (nhóm) có hành trình từ tiếng Ý 'groppo' (nghĩa là một nút thắt, một khối, một cụm) qua tiếng Pháp 'groupe' trước khi đi vào tiếng Anh. Nó gợi hình ảnh những người hoặc vật tụ lại thành một cụm, một tập hợp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nhóm dân tộc, quốc gia hoặc xã hội đã bị chinh phục hoặc áp bức. Nó nhấn mạnh sự mất tự do và quyền tự quyết của nhóm bị trị. Sự khác biệt với 'oppressed group' là 'subjugated' nhấn mạnh hành động chinh phục và kiểm soát, trong khi 'oppressed' tập trung vào sự bất công và đau khổ.

Prepositions

within by

‘within’ được sử dụng để chỉ vị trí của nhóm bị trị trong một hệ thống hoặc khu vực lớn hơn (ví dụ: 'Subjugated groups within the empire'). 'by' được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự khuất phục (ví dụ: 'Subjugated by a foreign power').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subjugated group
  • historically historically subjugated group
    (nhóm người bị áp bức trong lịch sử)
  • systemically systemically subjugated group
    (nhóm người bị áp bức một cách có hệ thống)
  • marginalized and marginalized and subjugated group
    (nhóm người bị gạt ra ngoài lề và bị áp bức)
Verb + subjugated group
  • oppress oppress a subjugated group
    (áp bức một nhóm người bị quy phục)
  • liberate liberate a subjugated group
    (giải phóng một nhóm người bị quy phục)
  • empower empower a subjugated group
    (trao quyền cho một nhóm người bị quy phục)
Noun + of a subjugated group
  • rights rights of a subjugated group
    (quyền của một nhóm người bị quy phục)
  • voice voice of a subjugated group
    (tiếng nói của một nhóm người bị quy phục)
  • struggle struggle of a subjugated group
    (cuộc đấu tranh của một nhóm người bị quy phục)

Idioms

  • fight for the rights of a subjugated group

    Đấu tranh cho quyền lợi của một nhóm người bị áp bức.

    "Activists worldwide fight for the rights of a subjugated group to achieve equality and justice."

    (Các nhà hoạt động trên toàn thế giới đấu tranh cho quyền lợi của một nhóm người bị áp bức để đạt được bình đẳng và công lý.)

  • give a voice to the subjugated group

    Lên tiếng (đại diện) cho một nhóm người bị áp bức.

    "The documentary aimed to give a voice to the subjugated group in the remote village, shedding light on their plight."

    (Bộ phim tài liệu nhằm mục đích lên tiếng cho nhóm người bị áp bức ở ngôi làng xa xôi, làm sáng tỏ hoàn cảnh khó khăn của họ.)

  • address the needs of a subjugated group

    Giải quyết các nhu cầu của một nhóm người bị áp bức.

    "Governments must address the needs of a subjugated group to foster social cohesion."

    (Các chính phủ phải giải quyết các nhu cầu của một nhóm người bị áp bức để thúc đẩy sự gắn kết xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subjugated group

noun phrase
Lật mặt

Một nhóm người bị đặt dưới sự kiểm soát hoặc thống trị của một nhóm hoặc thế lực khác, thường thông qua vũ lực hoặc ép buộc.

"The subjugated group struggled to maintain their cultural identity under colonial rule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjugated group".

Nhân quyền và Lịch sử Xã hội

Khái niệm 'nhóm người bị áp bức' (subjugated group) gắn liền với lịch sử đấu tranh nhân quyền và công bằng xã hội trên toàn cầu. Nó phản ánh thực tế về các nhóm chủng tộc, tôn giáo, giới tính hoặc tầng lớp xã hội từng bị tước đoạt quyền lợi, bị kiểm soát và đối xử bất công bởi các thế lực thống trị. Việc nhận diện và bảo vệ các nhóm này là trọng tâm của nhiều phong trào xã hội và luật pháp quốc tế về nhân quyền.

Quyền của Cộng đồng thiểu số

Trong nhiều xã hội, 'nhóm người bị áp bức' thường trùng khớp với các cộng đồng thiểu số (minority groups) hoặc những người yếu thế. Việc đảm bảo 'quyền của cộng đồng thiểu số' (minority rights) là một nguyên tắc quan trọng trong luật pháp quốc tế nhằm ngăn chặn sự phân biệt đối xử và bảo vệ họ khỏi sự áp bức, đồng thời thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập xã hội.