(Top Banner Ad)
independent woman
B1
Tính từ + Danh từ B1 Xã hội, Giới tính

independent woman

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˈwʊmən/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

phụ nữ độc lập người phụ nữ tự chủ nữ giới độc lập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who is self-reliant, financially secure, and makes her own decisions without relying on others, especially men.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ tự chủ, độc lập về tài chính và đưa ra quyết định của riêng mình mà không phụ thuộc vào người khác, đặc biệt là đàn ông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's an independent woman who runs her own business."

    "Cô ấy là một người phụ nữ độc lập, tự điều hành công việc kinh doanh của riêng mình."

  • "The movie portrays a strong, independent woman who overcomes many obstacles."

    "Bộ phim khắc họa một người phụ nữ mạnh mẽ, độc lập, vượt qua nhiều trở ngại."

  • "More and more young women are striving to be independent women, pursuing their education and careers."

    "Ngày càng có nhiều phụ nữ trẻ phấn đấu trở thành những người phụ nữ độc lập, theo đuổi học vấn và sự nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence sự độc lập, tính tự chủ
Adverb independently một cách độc lập, không phụ thuộc
Adjective womanly nữ tính, ra dáng phụ nữ
Noun womanhood tư cách phụ nữ, thời con gái, phẩm chất phụ nữ

Synonyms

self-sufficient woman (người phụ nữ tự cung tự cấp)autonomous woman (người phụ nữ tự trị)empowered woman (người phụ nữ được trao quyền)

Antonyms

dependent woman (người phụ nữ phụ thuộc)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + dependere (to hang from)
Latin
independens (not depending)
Old French
independent
English
independent (late 16th century)
Old English
wīfmann (wife-man)
Middle English
womman
English
woman

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Cụm từ 'independent woman' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, nhưng ý nghĩa của nó đã phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ 20 và 21. Nó gắn liền với phong trào nữ quyền và sự độc lập của phụ nữ trong mọi lĩnh vực của đời sống, từ tài chính đến xã hội, phản ánh mong muốn tự chủ và không phụ thuộc vào người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự mạnh mẽ, bản lĩnh và khả năng tự quyết của người phụ nữ. Nó khác với việc chỉ đơn thuần 'không kết hôn' hoặc 'sống một mình'. 'Independent' ở đây nhấn mạnh khả năng tự lo liệu và kiểm soát cuộc sống của mình. So với các cụm từ như 'single woman' (người phụ nữ độc thân), 'career woman' (người phụ nữ sự nghiệp), 'independent woman' tập trung vào sự tự chủ về tài chính, tinh thần và quyết định cá nhân.

Prepositions

of from

Sử dụng 'independent of' để chỉ sự độc lập khỏi một tác nhân cụ thể (ví dụ: 'independent of her parents' - độc lập khỏi bố mẹ cô ấy). Sử dụng 'independent from' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và có thể ngụ ý một sự tách biệt rõ ràng hơn. Ví dụ, "She is independent from her family's business" - Cô ấy độc lập khỏi công việc kinh doanh của gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent woman
  • strong a strong independent woman
    (một người phụ nữ mạnh mẽ và độc lập)
  • fiercely a fiercely independent woman
    (một người phụ nữ độc lập kiên cường/mãnh liệt)
  • truly a truly independent woman
    (một người phụ nữ thực sự độc lập)
  • successful a successful independent woman
    (một người phụ nữ độc lập thành công)
Verb + independent woman
  • be to be an independent woman
    (là một người phụ nữ độc lập)
  • become to become an independent woman
    (trở thành một người phụ nữ độc lập)
  • empower to empower an independent woman
    (trao quyền cho một người phụ nữ độc lập (hoặc phụ nữ trở nên độc lập))
  • raise to raise an independent woman
    (nuôi dạy một người phụ nữ độc lập)
Phrases with 'independent woman'
  • live like to live like an independent woman
    (sống như một người phụ nữ độc lập)
  • respect to respect an independent woman
    (tôn trọng một người phụ nữ độc lập)

Idioms

  • She is the epitome of an independent woman.

    Cô ấy là hình mẫu tiêu biểu của một người phụ nữ độc lập.

    "With her career success and self-reliance, she is the epitome of an independent woman."

    (Với sự nghiệp thành công và khả năng tự lực, cô ấy là hình mẫu tiêu biểu của một người phụ nữ độc lập.)

  • To be a truly independent woman.

    Để trở thành một người phụ nữ thực sự độc lập.

    "To be a truly independent woman, one must be financially secure and self-reliant."

    (Để trở thành một người phụ nữ thực sự độc lập, người ta phải vững vàng về tài chính và tự chủ.)

  • Celebrate the independent woman.

    Tôn vinh người phụ nữ độc lập.

    "This event aims to celebrate the independent woman and her achievements."

    (Sự kiện này nhằm tôn vinh người phụ nữ độc lập và những thành tựu của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent woman

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ tự chủ, độc lập về tài chính và đưa ra quyết định của riêng mình mà không phụ thuộc vào người khác, đặc biệt là đàn ông.

"She's an independent woman who runs her own business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent woman".

Nữ quyền và Sự tự chủ tài chính

Khái niệm 'independent woman' gắn liền mật thiết với các phong trào nữ quyền, nhấn mạnh quyền được tự quyết định cuộc sống, sự nghiệp và tài chính của phụ nữ mà không phụ thuộc vào đàn ông hay các khuôn mẫu xã hội truyền thống. Đặc biệt, tự chủ tài chính là một trụ cột quan trọng, cho phép phụ nữ có tiếng nói và lựa chọn của riêng mình.

Phá vỡ các khuôn mẫu giới tính

Một người phụ nữ độc lập thường thách thức các định kiến cũ về vai trò của phụ nữ trong xã hội, như việc họ chỉ nên ở nhà nội trợ. Thay vào đó, họ chứng minh khả năng lãnh đạo, thành công trong sự nghiệp và đóng góp giá trị cho cộng đồng, mở ra những con đường mới cho thế hệ sau, khuyến khích sự đa dạng và bình đẳng giới.