independent woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who is self-reliant, financially secure, and makes her own decisions without relying on others, especially men.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ tự chủ, độc lập về tài chính và đưa ra quyết định của riêng mình mà không phụ thuộc vào người khác, đặc biệt là đàn ông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's an independent woman who runs her own business."
"Cô ấy là một người phụ nữ độc lập, tự điều hành công việc kinh doanh của riêng mình."
-
"The movie portrays a strong, independent woman who overcomes many obstacles."
"Bộ phim khắc họa một người phụ nữ mạnh mẽ, độc lập, vượt qua nhiều trở ngại."
-
"More and more young women are striving to be independent women, pursuing their education and careers."
"Ngày càng có nhiều phụ nữ trẻ phấn đấu trở thành những người phụ nữ độc lập, theo đuổi học vấn và sự nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | independence | sự độc lập, tính tự chủ |
| Adverb | independently | một cách độc lập, không phụ thuộc |
| Adjective | womanly | nữ tính, ra dáng phụ nữ |
| Noun | womanhood | tư cách phụ nữ, thời con gái, phẩm chất phụ nữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự mạnh mẽ, bản lĩnh và khả năng tự quyết của người phụ nữ. Nó khác với việc chỉ đơn thuần 'không kết hôn' hoặc 'sống một mình'. 'Independent' ở đây nhấn mạnh khả năng tự lo liệu và kiểm soát cuộc sống của mình. So với các cụm từ như 'single woman' (người phụ nữ độc thân), 'career woman' (người phụ nữ sự nghiệp), 'independent woman' tập trung vào sự tự chủ về tài chính, tinh thần và quyết định cá nhân.
Prepositions
Sử dụng 'independent of' để chỉ sự độc lập khỏi một tác nhân cụ thể (ví dụ: 'independent of her parents' - độc lập khỏi bố mẹ cô ấy). Sử dụng 'independent from' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và có thể ngụ ý một sự tách biệt rõ ràng hơn. Ví dụ, "She is independent from her family's business" - Cô ấy độc lập khỏi công việc kinh doanh của gia đình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong independent woman (một người phụ nữ mạnh mẽ và độc lập)
-
fiercely a fiercely independent woman (một người phụ nữ độc lập kiên cường/mãnh liệt)
-
truly a truly independent woman (một người phụ nữ thực sự độc lập)
-
successful a successful independent woman (một người phụ nữ độc lập thành công)
-
be to be an independent woman (là một người phụ nữ độc lập)
-
become to become an independent woman (trở thành một người phụ nữ độc lập)
-
empower to empower an independent woman (trao quyền cho một người phụ nữ độc lập (hoặc phụ nữ trở nên độc lập))
-
raise to raise an independent woman (nuôi dạy một người phụ nữ độc lập)
-
live like to live like an independent woman (sống như một người phụ nữ độc lập)
-
respect to respect an independent woman (tôn trọng một người phụ nữ độc lập)
Idioms
-
She is the epitome of an independent woman.
Cô ấy là hình mẫu tiêu biểu của một người phụ nữ độc lập.
"With her career success and self-reliance, she is the epitome of an independent woman."
(Với sự nghiệp thành công và khả năng tự lực, cô ấy là hình mẫu tiêu biểu của một người phụ nữ độc lập.)
-
To be a truly independent woman.
Để trở thành một người phụ nữ thực sự độc lập.
"To be a truly independent woman, one must be financially secure and self-reliant."
(Để trở thành một người phụ nữ thực sự độc lập, người ta phải vững vàng về tài chính và tự chủ.)
-
Celebrate the independent woman.
Tôn vinh người phụ nữ độc lập.
"This event aims to celebrate the independent woman and her achievements."
(Sự kiện này nhằm tôn vinh người phụ nữ độc lập và những thành tựu của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
independent woman
Tính từ + Danh từMột người phụ nữ tự chủ, độc lập về tài chính và đưa ra quyết định của riêng mình mà không phụ thuộc vào người khác, đặc biệt là đàn ông.
"She's an independent woman who runs her own business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent woman".
