life forms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các dạng sống; sinh vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are studying various life forms in the deep sea."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu nhiều dạng sống khác nhau ở biển sâu."
-
"The discovery of new life forms on other planets would revolutionize science."
"Việc phát hiện ra các dạng sống mới trên các hành tinh khác sẽ cách mạng hóa khoa học."
-
"All life forms require water to survive."
"Tất cả các dạng sống đều cần nước để tồn tại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'life forms' thường được dùng để chỉ chung các loại sinh vật sống, từ vi sinh vật đến thực vật và động vật phức tạp. Nó có thể được sử dụng trong bối cảnh khoa học, triết học hoặc thậm chí là khoa học viễn tưởng để thảo luận về khả năng tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác. Không giống như 'living beings' (sinh vật), 'life forms' nhấn mạnh đến hình thức và cấu trúc của sự sống hơn là chỉ đơn thuần nói về sự tồn tại.
Prepositions
‘Life forms on Earth’ (các dạng sống trên Trái Đất) chỉ rõ vị trí địa lý nơi các sinh vật tồn tại. ‘Life forms in water’ (các dạng sống dưới nước) chỉ môi trường sống của các sinh vật đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
alien alien life forms (các dạng sống ngoài hành tinh)
-
simple simple life forms (các dạng sống đơn giản)
-
complex complex life forms (các dạng sống phức tạp)
-
discover discover life forms (khám phá ra các dạng sống)
-
study study life forms (nghiên cứu các dạng sống)
-
support support life forms (duy trì các dạng sống)
Idioms
-
a way of life
một lối sống, một cách sống
"Yoga has become a way of life for her."
(Yoga đã trở thành một lối sống của cô ấy.)
-
get a life
hãy sống cuộc đời của bạn đi (ngừng can thiệp vào cuộc sống của người khác)
"You need to stop worrying about what I'm doing and get a life!"
(Bạn cần ngừng lo lắng về những gì tôi đang làm và hãy sống cuộc đời của bạn đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
life forms
danh từ (số nhiều)Các dạng sống; sinh vật.
"Scientists are studying various life forms in the deep sea."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists study various life forms in the ocean. |
Các nhà khoa học nghiên cứu nhiều dạng sống khác nhau ở đại dương. |
| Phủ định | That particular planet does not support any known life forms. |
Hành tinh cụ thể đó không hỗ trợ bất kỳ dạng sống nào đã biết. |
| Nghi vấn | Do these experiments involve introducing new life forms into the ecosystem? |
Những thí nghiệm này có liên quan đến việc đưa các dạng sống mới vào hệ sinh thái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life forms".
