(Top Banner Ad)
life forms
B1
danh từ (số nhiều) B1 Sinh học

life forms

UK: /ˈlaɪf fɔːmz/ • US: /ˈlaɪf fɔːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

các dạng sống sinh vật thể sống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living things; organisms.

Vietnamese Meaning

Các dạng sống; sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are studying various life forms in the deep sea."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu nhiều dạng sống khác nhau ở biển sâu."

  • "The discovery of new life forms on other planets would revolutionize science."

    "Việc phát hiện ra các dạng sống mới trên các hành tinh khác sẽ cách mạng hóa khoa học."

  • "All life forms require water to survive."

    "Tất cả các dạng sống đều cần nước để tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective lifeless vô tri, không có sự sống
Adjective alive còn sống, sinh động
Verb live sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*līfą
Old English
līf
English
life
English
life forms

Nguồn gốc của 'Life'

Từ 'life' bắt nguồn từ tiếng German cổ '*līfą', có nghĩa là 'sự sống, cuộc sống'. Nó thể hiện một khái niệm cơ bản và quan trọng đối với tất cả các nền văn hóa. Việc thêm 'forms' chỉ đơn giản là để chỉ các hình thái khác nhau của sự sống.

Usage Note

Cụm từ 'life forms' thường được dùng để chỉ chung các loại sinh vật sống, từ vi sinh vật đến thực vật và động vật phức tạp. Nó có thể được sử dụng trong bối cảnh khoa học, triết học hoặc thậm chí là khoa học viễn tưởng để thảo luận về khả năng tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác. Không giống như 'living beings' (sinh vật), 'life forms' nhấn mạnh đến hình thức và cấu trúc của sự sống hơn là chỉ đơn thuần nói về sự tồn tại.

Prepositions

on in

‘Life forms on Earth’ (các dạng sống trên Trái Đất) chỉ rõ vị trí địa lý nơi các sinh vật tồn tại. ‘Life forms in water’ (các dạng sống dưới nước) chỉ môi trường sống của các sinh vật đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life forms
  • alien alien life forms
    (các dạng sống ngoài hành tinh)
  • simple simple life forms
    (các dạng sống đơn giản)
  • complex complex life forms
    (các dạng sống phức tạp)
Verb + life forms
  • discover discover life forms
    (khám phá ra các dạng sống)
  • study study life forms
    (nghiên cứu các dạng sống)
  • support support life forms
    (duy trì các dạng sống)

Idioms

  • a way of life

    một lối sống, một cách sống

    "Yoga has become a way of life for her."

    (Yoga đã trở thành một lối sống của cô ấy.)

  • get a life

    hãy sống cuộc đời của bạn đi (ngừng can thiệp vào cuộc sống của người khác)

    "You need to stop worrying about what I'm doing and get a life!"

    (Bạn cần ngừng lo lắng về những gì tôi đang làm và hãy sống cuộc đời của bạn đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life forms

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các dạng sống; sinh vật.

"Scientists are studying various life forms in the deep sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study various life forms in the ocean.
Các nhà khoa học nghiên cứu nhiều dạng sống khác nhau ở đại dương.
Phủ định
That particular planet does not support any known life forms.
Hành tinh cụ thể đó không hỗ trợ bất kỳ dạng sống nào đã biết.
Nghi vấn
Do these experiments involve introducing new life forms into the ecosystem?
Những thí nghiệm này có liên quan đến việc đưa các dạng sống mới vào hệ sinh thái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life forms".

Tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh

Sự tìm kiếm các dạng sống ngoài Trái Đất là một chủ đề hấp dẫn trong khoa học và văn hóa đại chúng. Các nhà khoa học sử dụng kính thiên văn và tàu vũ trụ để tìm kiếm dấu hiệu của sự sống trên các hành tinh khác. Việc tìm thấy các dạng sống ngoài Trái Đất sẽ có tác động sâu sắc đến hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và vị trí của chúng ta trong đó.