(Top Banner Ad)
living beings
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Sinh học, Khoa học môi trường

living beings

UK: /ˈlɪvɪŋ ˈbiːɪŋz/ • US: /ˈlɪvɪŋ ˈbiːɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật sống thực thể sống hữu thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any organism characterized by metabolism, growth, reproduction, and adaptation.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ sinh vật nào có đặc điểm là trao đổi chất, tăng trưởng, sinh sản và thích nghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protecting the environment is crucial for the survival of all living beings."

    "Bảo vệ môi trường là rất quan trọng cho sự sống còn của tất cả các sinh vật sống."

  • "All living beings require water to survive."

    "Tất cả sinh vật sống đều cần nước để tồn tại."

  • "The study of living beings is called biology."

    "Nghiên cứu về các sinh vật sống được gọi là sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống
Noun life sự sống, cuộc sống
Adjective alive còn sống, sống động
Adjective lively sống động, hoạt bát
Noun being sự tồn tại, sinh vật
Verb exist tồn tại
Noun existence sự tồn tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lifian (to live)
Old English
bēon (to be)
English
living beings (modern compound phrase)

Nguồn gốc của 'living beings'

Cụm từ 'living beings' được tạo thành từ 'living' (có nguồn gốc từ động từ 'live' - sống) và 'beings' (danh từ từ động từ 'be' - là, tồn tại). Nó chỉ tất cả những gì có sự sống, từ con người, động vật, thực vật cho đến các vi sinh vật nhỏ bé nhất. 'Living' nhấn mạnh tính chất hoạt động, sinh động, trong khi 'beings' chỉ sự tồn tại của chúng như một thực thể.

Usage Note

Cụm từ 'living beings' mang tính tổng quát, bao gồm tất cả các dạng sống từ vi khuẩn đến thực vật và động vật. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, triết học và đạo đức để đề cập đến sự sống nói chung. So với 'life forms', 'living beings' có vẻ trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + living beings
  • all all living beings
    (tất cả các sinh vật sống)
  • every every living being
    (mỗi sinh vật sống)
  • intelligent intelligent living beings
    (các sinh vật sống thông minh)
  • sentient sentient living beings
    (các sinh vật sống có tri giác)
Verb + living beings
  • protect protect living beings
    (bảo vệ các sinh vật sống)
  • study study living beings
    (nghiên cứu các sinh vật sống)
  • observe observe living beings
    (quan sát các sinh vật sống)
Noun + of + living beings
  • diversity diversity of living beings
    (sự đa dạng của các sinh vật sống)
  • rights rights of living beings
    (quyền của các sinh vật sống)

Idioms

  • all living beings

    tất cả các sinh vật sống

    "All living beings require water to survive."

    (Tất cả các sinh vật sống đều cần nước để tồn tại.)

  • respect for all living beings

    lòng tôn trọng đối với tất cả các sinh vật sống

    "Many religions preach respect for all living beings."

    (Nhiều tôn giáo rao giảng lòng tôn trọng đối với tất cả các sinh vật sống.)

  • the diversity of living beings

    sự đa dạng của các sinh vật sống

    "The rainforest is home to an incredible diversity of living beings."

    (Rừng mưa là nơi sinh sống của một sự đa dạng đáng kinh ngạc các sinh vật sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living beings

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Bất kỳ sinh vật nào có đặc điểm là trao đổi chất, tăng trưởng, sinh sản và thích nghi.

"Protecting the environment is crucial for the survival of all living beings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living beings".

Quyền của các sinh vật và Đạo đức môi trường

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và các phong trào đạo đức hiện đại, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào quyền của các sinh vật sống (Animal Rights, Environmental Ethics). Điều này bao gồm việc công nhận giá trị nội tại của động vật, thực vật và các hệ sinh thái, kêu gọi con người phải bảo vệ và đối xử nhân đạo với chúng, không chỉ vì lợi ích của con người mà còn vì bản thân chúng.

Đa dạng sinh học và tầm quan trọng

Khái niệm 'living beings' gắn liền mật thiết với đa dạng sinh học (biodiversity). Sự đa dạng này là nền tảng của các hệ sinh thái khỏe mạnh, cung cấp nguồn lực thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất, bao gồm không khí trong lành, nước sạch và thực phẩm. Bảo vệ sự đa dạng của các sinh vật sống là điều cần thiết cho sự bền vững của hành tinh và tương lai của chính con người.