(Top Banner Ad)
life of leisure
B2
Noun Phrase B2 Xã hội, Lối sống

life of leisure

UK: /laɪf əv ˈleʒər/ • US: /laɪf əv ˈliːʒər/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống nhàn hạ cuộc sống an nhàn cuộc sống hưởng thụ cuộc sống không lo nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of life in which one does not have to work and is able to enjoy relaxing activities.

Vietnamese Meaning

Một lối sống mà người ta không cần phải làm việc và có thể tận hưởng các hoạt động thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After winning the lottery, he retired and began to enjoy a life of leisure."

    "Sau khi trúng xổ số, anh ấy đã nghỉ hưu và bắt đầu tận hưởng một cuộc sống nhàn hạ."

  • "She always dreamed of living a life of leisure."

    "Cô ấy luôn mơ ước được sống một cuộc sống nhàn hạ."

  • "His inheritance allowed him to pursue a life of leisure."

    "Sự thừa kế của anh ấy cho phép anh ấy theo đuổi một cuộc sống nhàn hạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leisure Thời gian rảnh rỗi, sự thư nhàn.
Adjective leisurely Thong thả, không vội vàng (dùng để mô tả hành động hoặc tốc độ).
Adverb leisurely Một cách thong thả, từ từ.
Adjective leisured Có nhiều thời gian rảnh rỗi, sống một cuộc sống an nhàn (thường dùng để chỉ người hoặc tầng lớp xã hội).
Verb live Sống, trải qua cuộc sống.
Noun living Sự sống, sinh kế; cách sống.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
licere
Old French
loisir
Middle English
leisir
Modern English
leisure

Nguồn gốc của 'Leisure' (Thư nhàn)

Từ 'leisure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'licere' (nghĩa là 'được phép'). Từ này sau đó phát triển thành 'loisir' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'được phép' hoặc 'có thời gian rảnh'. Đến tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'leisir' và cuối cùng là 'leisure' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ thời gian rảnh rỗi không phải làm việc.

Sự kết hợp 'Life of Leisure'

Trong khi 'leisure' có nguồn gốc Latin-Pháp, từ 'life' (cuộc sống) lại có nguồn gốc từ tiếng German cổ (Proto-Germanic *līfą, sau đó là tiếng Anh cổ līf). Cụm từ 'life of leisure' là một cách kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh để mô tả một cuộc sống đặc trưng bởi sự thư nhàn và không cần lao động nặng nhọc hay áp lực kiếm tiền.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một cuộc sống nhàn hạ, sung túc, không phải lo lắng về tài chính hay công việc. Nó nhấn mạnh sự tự do và khả năng tận hưởng những thú vui cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life of leisure
  • comfortable a comfortable life of leisure
    (một cuộc sống an nhàn thoải mái)
  • luxurious a luxurious life of leisure
    (một cuộc sống thư nhàn xa hoa)
  • dream a dream life of leisure
    (một cuộc sống thư nhàn trong mơ)
  • idyllic an idyllic life of leisure
    (một cuộc sống thư nhàn lý tưởng, bình dị)
Verb + life of leisure
  • live to live a life of leisure
    (sống một cuộc đời an nhàn)
  • lead to lead a life of leisure
    (sống/dẫn dắt một cuộc sống an nhàn)
  • enjoy to enjoy a life of leisure
    (tận hưởng một cuộc sống an nhàn)
  • dream of to dream of a life of leisure
    (mơ về một cuộc sống an nhàn)
  • retire to to retire to a life of leisure
    (nghỉ hưu để sống một cuộc sống an nhàn)

Idioms

  • live a life of leisure

    Sống một cuộc sống không cần làm việc nặng nhọc, chỉ tận hưởng thời gian rảnh rỗi và các hoạt động giải trí.

    "After winning the lottery, he decided to quit his job and live a life of leisure."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ấy quyết định nghỉ việc và sống một cuộc đời an nhàn.)

  • dream of a life of leisure

    Mơ ước, khao khát có một cuộc sống an nhàn, không lo toan về công việc hay tài chính.

    "Many people dream of a life of leisure after retirement, traveling the world."

    (Nhiều người mơ ước một cuộc sống an nhàn sau khi nghỉ hưu, đi du lịch khắp thế giới.)

  • embrace a life of leisure

    Chào đón và hoàn toàn tận hưởng một cuộc sống an nhàn sau khi đã đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành công việc.

    "She sold her successful business and was ready to embrace a life of leisure by the beach."

    (Cô ấy đã bán công việc kinh doanh thành công của mình và sẵn sàng đón nhận một cuộc sống an nhàn bên bờ biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life of leisure

Noun Phrase
Lật mặt

Một lối sống mà người ta không cần phải làm việc và có thể tận hưởng các hoạt động thư giãn.

"After winning the lottery, he retired and began to enjoy a life of leisure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John desires one thing: a life of leisure.
John khao khát một điều: một cuộc sống an nhàn.
Phủ định
She doesn't want this: a life of leisure without purpose.
Cô ấy không muốn điều này: một cuộc sống an nhàn mà không có mục đích.
Nghi vấn
Is this what you dream of: a life of leisure filled with travel?
Đây có phải là điều bạn mơ ước: một cuộc sống an nhàn đầy những chuyến đi?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He dreams of a life of leisure after retirement.
Anh ấy mơ về một cuộc sống an nhàn sau khi nghỉ hưu.
Phủ định
She does not want a life of leisure; she prefers to stay active.
Cô ấy không muốn một cuộc sống an nhàn; cô ấy thích hoạt động.
Nghi vấn
Is a life of leisure your ultimate goal?
Một cuộc sống an nhàn có phải là mục tiêu cuối cùng của bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is living a life of leisure now that he's retired.
Anh ấy đang sống một cuộc sống an nhàn kể từ khi nghỉ hưu.
Phủ định
She does not want a life of leisure; she prefers to be busy.
Cô ấy không muốn một cuộc sống an nhàn; cô ấy thích bận rộn hơn.
Nghi vấn
Is a life of leisure truly fulfilling without any purpose?
Một cuộc sống an nhàn có thực sự trọn vẹn nếu không có mục đích nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life of leisure".

Giấc mơ hưu trí và Tự do tài chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'life of leisure' là một mục tiêu được khao khát, gắn liền với lý tưởng 'nghỉ hưu sớm' (early retirement) hoặc 'tự do tài chính' (financial independence). Nó đại diện cho khả năng không còn phải làm việc để kiếm sống, mà có thể dành thời gian cho sở thích cá nhân, du lịch, hoặc các hoạt động xã hội mà không bị ràng buộc bởi áp lực công việc.

Lịch sử và Địa vị xã hội

Trong lịch sử, một 'life of leisure' thường chỉ dành riêng cho giới quý tộc, hoàng gia hoặc những người cực kỳ giàu có, những người có đủ tài sản và địa vị để không cần lao động. Ngày nay, dù vẫn là biểu tượng của thành công tài chính, khái niệm này đã trở nên dễ tiếp cận hơn đối với những người có kế hoạch tài chính và đầu tư thông minh, bất kể xuất thân.