hard life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A life filled with difficulties, suffering, and hardship.
Vietnamese Meaning
Một cuộc đời đầy khó khăn, đau khổ và gian nan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a hard life growing up in poverty."
"Anh ấy đã có một cuộc sống khó khăn khi lớn lên trong cảnh nghèo khó."
-
"Many refugees lead a hard life in the camps."
"Nhiều người tị nạn có một cuộc sống khó khăn trong các trại."
-
"She's had a hard life, but she remains optimistic."
"Cô ấy đã có một cuộc sống khó khăn, nhưng cô ấy vẫn lạc quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hardness | sự cứng rắn, sự khó khăn |
| Verb | harden | làm cứng, trở nên chai lì, khó khăn hơn |
| Adverb | hardly | hầu như không, hiếm khi |
| Verb | live | sống, trải nghiệm |
| Adjective | lively | sống động, hoạt bát, tràn đầy năng lượng |
| Noun | lifer | người bị tù chung thân; người dành trọn đời cho một lĩnh vực |
| Adjective | lifelong | suốt đời, trọn đời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc sống với nhiều thử thách về mặt tài chính, sức khỏe, hoặc các vấn đề cá nhân khác. 'Hard' ở đây nhấn mạnh tính khắc nghiệt và khó khăn trong việc tồn tại và phát triển. So với 'difficult life', 'hard life' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý sự vất vả, khổ cực lớn hơn. 'Tough life' cũng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh sự kiên cường cần thiết để vượt qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead lead a hard life (sống một cuộc đời khó khăn, vất vả)
-
live live a hard life (trải qua một cuộc sống đầy gian truân)
-
have have a hard life (có một cuộc đời đầy thử thách)
-
face face a hard life (đối mặt với cuộc sống khắc nghiệt)
-
endure endure a hard life (chịu đựng một cuộc sống khó khăn)
-
escape escape a hard life (thoát khỏi cuộc đời cơ cực)
-
very a very hard life (một cuộc sống cực kỳ khó khăn)
-
truly a truly hard life (một cuộc sống thực sự vất vả)
-
incredibly an incredibly hard life (một cuộc sống khó tin là gian khổ)
-
brutal a brutal hard life (một cuộc đời khắc nghiệt tàn khốc)
-
unforgiving an unforgiving hard life (một cuộc đời khó khăn không khoan nhượng)
-
bleak a bleak hard life (một cuộc đời khó khăn ảm đạm)
-
solitary a solitary hard life (một cuộc đời khó khăn cô độc)
Idioms
-
It's a hard life.
Một cuộc sống thật khó khăn (thường dùng để than vãn, thể hiện sự cảm thông, hoặc đôi khi với sắc thái hài hước/mỉa mai).
"Working all day and then cooking dinner for the kids, it's a hard life!"
(Làm việc cả ngày rồi về nhà nấu bữa tối cho lũ trẻ, thật là một cuộc sống vất vả!)
-
live a hard life
Sống một cuộc đời khó khăn, đầy gian khổ (là một cách diễn đạt cố định, nhấn mạnh sự vật lộn, thiếu thốn liên tục trong thời gian dài).
"My grandparents lived a hard life, working in the fields from dawn till dusk."
(Ông bà tôi đã sống một cuộc đời khó khăn, làm việc trên cánh đồng từ bình minh đến hoàng hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard life
Tính từ + Danh từMột cuộc đời đầy khó khăn, đau khổ và gian nan.
"He had a hard life growing up in poverty."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding living a hard life is everyone's desire. |
Tránh sống một cuộc sống khó khăn là mong muốn của mọi người. |
| Phủ định | He doesn't appreciate knowing what a hard life is like. |
Anh ấy không đánh giá cao việc biết cuộc sống khó khăn như thế nào. |
| Nghi vấn | Is enduring a hard life the only option for them? |
Chịu đựng một cuộc sống khó khăn có phải là lựa chọn duy nhất cho họ không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She finds herself in a hard life after losing her job. |
Cô ấy thấy mình trong một cuộc sống khó khăn sau khi mất việc. |
| Phủ định | They don't think it's a hard life; they see it as a challenge. |
Họ không nghĩ đó là một cuộc sống khó khăn; họ xem nó như một thử thách. |
| Nghi vấn | Is it a hard life for those who are less fortunate? |
Có phải đó là một cuộc sống khó khăn cho những người kém may mắn hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had had a hard life growing up. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một cuộc sống khó khăn khi lớn lên. |
| Phủ định | He said that he did not have a hard life despite facing many challenges. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không có một cuộc sống khó khăn mặc dù đối mặt với nhiều thử thách. |
| Nghi vấn | She asked if he had had a hard life. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã có một cuộc sống khó khăn hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has had a hard life, working tirelessly to support his family. |
Anh ấy đã có một cuộc sống khó khăn, làm việc không mệt mỏi để hỗ trợ gia đình. |
| Phủ định | She doesn't have a hard life now that she has a stable job. |
Cô ấy không còn có một cuộc sống khó khăn nữa kể từ khi có một công việc ổn định. |
| Nghi vấn | Why do some people have such a hard life? |
Tại sao một số người lại có cuộc sống khó khăn như vậy? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have a hard life if she doesn't study hard. |
Cô ấy sẽ có một cuộc sống khó khăn nếu cô ấy không học hành chăm chỉ. |
| Phủ định | They are not going to have a hard life because their parents are wealthy. |
Họ sẽ không có một cuộc sống khó khăn vì bố mẹ họ giàu có. |
| Nghi vấn | Will he have a hard life after he loses his job? |
Liệu anh ấy có một cuộc sống khó khăn sau khi mất việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard life".
