(Top Banner Ad)
hard life
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung

hard life

UK: /hɑːd laɪf/ • US: /hɑːrd laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống khó khăn cuộc đời gian khổ cuộc sống vất vả cuộc đời long đong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A life filled with difficulties, suffering, and hardship.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đời đầy khó khăn, đau khổ và gian nan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a hard life growing up in poverty."

    "Anh ấy đã có một cuộc sống khó khăn khi lớn lên trong cảnh nghèo khó."

  • "Many refugees lead a hard life in the camps."

    "Nhiều người tị nạn có một cuộc sống khó khăn trong các trại."

  • "She's had a hard life, but she remains optimistic."

    "Cô ấy đã có một cuộc sống khó khăn, nhưng cô ấy vẫn lạc quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardness sự cứng rắn, sự khó khăn
Verb harden làm cứng, trở nên chai lì, khó khăn hơn
Adverb hardly hầu như không, hiếm khi
Verb live sống, trải nghiệm
Adjective lively sống động, hoạt bát, tràn đầy năng lượng
Noun lifer người bị tù chung thân; người dành trọn đời cho một lĩnh vực
Adjective lifelong suốt đời, trọn đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heard
Proto-Germanic
*harduz
Old English
līf
Proto-Germanic
*lībaną

Nguồn gốc của 'hard' và 'life'

Cụm từ 'hard life' được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh: 'hard' (từ tiếng Anh cổ 'heard', có nghĩa là cứng rắn, khó khăn) và 'life' (từ tiếng Anh cổ 'līf', nghĩa là sự tồn tại, cuộc sống). Khi kết hợp, chúng tạo thành một cách diễn đạt trực tiếp và mạnh mẽ để mô tả một cuộc đời đầy gian nan, thử thách, không thuận lợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc sống với nhiều thử thách về mặt tài chính, sức khỏe, hoặc các vấn đề cá nhân khác. 'Hard' ở đây nhấn mạnh tính khắc nghiệt và khó khăn trong việc tồn tại và phát triển. So với 'difficult life', 'hard life' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý sự vất vả, khổ cực lớn hơn. 'Tough life' cũng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh sự kiên cường cần thiết để vượt qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a) hard life
  • lead lead a hard life
    (sống một cuộc đời khó khăn, vất vả)
  • live live a hard life
    (trải qua một cuộc sống đầy gian truân)
  • have have a hard life
    (có một cuộc đời đầy thử thách)
  • face face a hard life
    (đối mặt với cuộc sống khắc nghiệt)
  • endure endure a hard life
    (chịu đựng một cuộc sống khó khăn)
  • escape escape a hard life
    (thoát khỏi cuộc đời cơ cực)
Adverb + hard (modifying 'hard')
  • very a very hard life
    (một cuộc sống cực kỳ khó khăn)
  • truly a truly hard life
    (một cuộc sống thực sự vất vả)
  • incredibly an incredibly hard life
    (một cuộc sống khó tin là gian khổ)
Adjective + hard life (describing the nature)
  • brutal a brutal hard life
    (một cuộc đời khắc nghiệt tàn khốc)
  • unforgiving an unforgiving hard life
    (một cuộc đời khó khăn không khoan nhượng)
  • bleak a bleak hard life
    (một cuộc đời khó khăn ảm đạm)
  • solitary a solitary hard life
    (một cuộc đời khó khăn cô độc)

Idioms

  • It's a hard life.

    Một cuộc sống thật khó khăn (thường dùng để than vãn, thể hiện sự cảm thông, hoặc đôi khi với sắc thái hài hước/mỉa mai).

    "Working all day and then cooking dinner for the kids, it's a hard life!"

    (Làm việc cả ngày rồi về nhà nấu bữa tối cho lũ trẻ, thật là một cuộc sống vất vả!)

  • live a hard life

    Sống một cuộc đời khó khăn, đầy gian khổ (là một cách diễn đạt cố định, nhấn mạnh sự vật lộn, thiếu thốn liên tục trong thời gian dài).

    "My grandparents lived a hard life, working in the fields from dawn till dusk."

    (Ông bà tôi đã sống một cuộc đời khó khăn, làm việc trên cánh đồng từ bình minh đến hoàng hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard life

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cuộc đời đầy khó khăn, đau khổ và gian nan.

"He had a hard life growing up in poverty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding living a hard life is everyone's desire.
Tránh sống một cuộc sống khó khăn là mong muốn của mọi người.
Phủ định
He doesn't appreciate knowing what a hard life is like.
Anh ấy không đánh giá cao việc biết cuộc sống khó khăn như thế nào.
Nghi vấn
Is enduring a hard life the only option for them?
Chịu đựng một cuộc sống khó khăn có phải là lựa chọn duy nhất cho họ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finds herself in a hard life after losing her job.
Cô ấy thấy mình trong một cuộc sống khó khăn sau khi mất việc.
Phủ định
They don't think it's a hard life; they see it as a challenge.
Họ không nghĩ đó là một cuộc sống khó khăn; họ xem nó như một thử thách.
Nghi vấn
Is it a hard life for those who are less fortunate?
Có phải đó là một cuộc sống khó khăn cho những người kém may mắn hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had had a hard life growing up.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một cuộc sống khó khăn khi lớn lên.
Phủ định
He said that he did not have a hard life despite facing many challenges.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có một cuộc sống khó khăn mặc dù đối mặt với nhiều thử thách.
Nghi vấn
She asked if he had had a hard life.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã có một cuộc sống khó khăn hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has had a hard life, working tirelessly to support his family.
Anh ấy đã có một cuộc sống khó khăn, làm việc không mệt mỏi để hỗ trợ gia đình.
Phủ định
She doesn't have a hard life now that she has a stable job.
Cô ấy không còn có một cuộc sống khó khăn nữa kể từ khi có một công việc ổn định.
Nghi vấn
Why do some people have such a hard life?
Tại sao một số người lại có cuộc sống khó khăn như vậy?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have a hard life if she doesn't study hard.
Cô ấy sẽ có một cuộc sống khó khăn nếu cô ấy không học hành chăm chỉ.
Phủ định
They are not going to have a hard life because their parents are wealthy.
Họ sẽ không có một cuộc sống khó khăn vì bố mẹ họ giàu có.
Nghi vấn
Will he have a hard life after he loses his job?
Liệu anh ấy có một cuộc sống khó khăn sau khi mất việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard life".

Sức mạnh của sự kiên cường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'hard life' thường đi kèm với ý nghĩa về sự kiên cường và khả năng phục hồi. Người ta tin rằng việc trải qua khó khăn có thể tôi luyện tính cách, tạo ra những cá nhân mạnh mẽ và độc lập hơn. Câu nói phổ biến 'What doesn't kill you makes you stronger' (Cái gì không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn) phản ánh rõ ràng quan điểm này.

Khái niệm 'American Dream' và vượt khó

Ở Hoa Kỳ, khái niệm 'hard life' thường được đặt trong bối cảnh của 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream). Nó thể hiện niềm tin rằng dù xuất phát điểm có khó khăn đến mấy, với sự nỗ lực và làm việc chăm chỉ, một người vẫn có thể đạt được thành công và cải thiện cuộc sống của mình. Vượt qua một 'hard life' được coi là một minh chứng cho ý chí và nghị lực cá nhân, là con đường để đạt được thành công.