(Top Banner Ad)
working life
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội

working life

UK: /ˈwɜːkɪŋ laɪf/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghiệp thời gian làm việc quãng đời làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of a person's life during which they are employed or seeking employment.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn trong cuộc đời một người mà họ làm việc hoặc tìm kiếm việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has traveled extensively in his working life."

    "Anh ấy đã đi du lịch rất nhiều trong sự nghiệp của mình."

  • "Finding a job that offers a good work-life balance is important to many people."

    "Tìm một công việc mang lại sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống là điều quan trọng đối với nhiều người."

  • "Stress can be a common problem during working life."

    "Căng thẳng có thể là một vấn đề phổ biến trong suốt thời gian làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, sự lao động
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective working đang làm việc, thuộc về công việc
Noun lifetime suốt đời, cả cuộc đời
Adjective lifelong suốt đời, trọn đời

Synonyms

career (sự nghiệp)professional life (đời sống chuyên nghiệp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Old English
līf
Modern English
working life

Nguồn gốc 'Working Life'

Cụm từ 'working life' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'working' (dạng hiện tại phân từ của động từ 'work' – làm việc) và 'life' (cuộc sống). 'Work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc' mang nghĩa lao động, công việc. 'Life' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'līf' chỉ sự tồn tại. Khi ghép lại, 'working life' mô tả khoảng thời gian một người dành để làm việc kiếm sống trong suốt cuộc đời của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nói về tổng thể trải nghiệm và thời gian một người dành cho công việc. Nó bao gồm tất cả các công việc, sự nghiệp, và hoạt động liên quan đến việc làm mà một người đã trải qua trong suốt cuộc đời. Nó có thể đề cập đến cả khía cạnh tích cực (sự thỏa mãn, thành công) và tiêu cực (căng thẳng, áp lực) của công việc.

Prepositions

in throughout

* **in one's working life:** Đề cập đến các sự kiện, kinh nghiệm cụ thể diễn ra trong sự nghiệp của ai đó. Ví dụ: 'I have met many interesting people *in* my working life.' * **throughout one's working life:** Nhấn mạnh đến tính liên tục, kéo dài trong suốt sự nghiệp. Ví dụ: 'She dedicated herself to helping others *throughout* her working life.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + working life
  • long long working life
    (cuộc đời làm việc dài, sự nghiệp kéo dài)
  • short short working life
    (cuộc đời làm việc ngắn, sự nghiệp ngắn ngủi)
  • active active working life
    (cuộc đời làm việc năng động, sự nghiệp tích cực)
  • entire entire working life
    (toàn bộ cuộc đời làm việc, cả sự nghiệp)
  • professional professional working life
    (cuộc đời làm việc chuyên nghiệp)
Verb + working life
  • spend spend your working life
    (dành cả cuộc đời làm việc, cống hiến cả sự nghiệp)
  • devote devote your working life to
    (cống hiến cuộc đời làm việc cho, dành cả sự nghiệp cho)
  • end end your working life
    (kết thúc cuộc đời làm việc, nghỉ hưu)
  • begin begin your working life
    (bắt đầu cuộc đời làm việc, bắt đầu sự nghiệp)
Noun + working life
  • quality of quality of working life
    (chất lượng cuộc sống công việc, chất lượng môi trường làm việc)
  • demands of demands of working life
    (những yêu cầu/áp lực của cuộc sống công việc)

Idioms

  • balance working life and family life

    cân bằng cuộc sống công việc và cuộc sống gia đình

    "It's important to find a way to balance working life and family life."

    (Điều quan trọng là tìm cách cân bằng cuộc sống công việc và cuộc sống gia đình.)

  • at the end of one's working life

    vào cuối cuộc đời làm việc/sự nghiệp của ai đó

    "Many people look forward to traveling at the end of their working life."

    (Nhiều người mong chờ được đi du lịch vào cuối cuộc đời làm việc của họ.)

  • retire from working life

    nghỉ hưu khỏi cuộc sống công việc/sự nghiệp

    "After 40 years, she decided to retire from working life to pursue her hobbies."

    (Sau 40 năm, bà ấy quyết định nghỉ hưu khỏi cuộc sống công việc để theo đuổi sở thích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working life

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn trong cuộc đời một người mà họ làm việc hoặc tìm kiếm việc làm.

"He has traveled extensively in his working life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working life".

Cân bằng Công việc – Cuộc sống (Work-Life Balance)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'cân bằng công việc – cuộc sống' là một khái niệm rất quan trọng. Nó nhấn mạnh việc tìm kiếm sự hài hòa giữa trách nhiệm nghề nghiệp và thời gian dành cho các hoạt động cá nhân, gia đình, giải trí và chăm sóc sức khỏe. Việc đạt được sự cân bằng này được coi là chìa khóa để có một cuộc sống hạnh phúc và giảm căng thẳng.

Nghỉ hưu (Retirement)

Nghỉ hưu là một giai đoạn đặc trưng trong 'working life' ở nhiều quốc gia phương Tây. Đây là thời điểm mà một người kết thúc sự nghiệp làm việc chính thức của mình, thường ở một độ tuổi nhất định (ví dụ như 60-67 tuổi). Sau khi nghỉ hưu, mọi người thường sống bằng lương hưu, tiền tiết kiệm hoặc các khoản đầu tư, và có nhiều thời gian hơn để theo đuổi sở thích cá nhân, du lịch hoặc dành cho gia đình.