working life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period of a person's life during which they are employed or seeking employment.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn trong cuộc đời một người mà họ làm việc hoặc tìm kiếm việc làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has traveled extensively in his working life."
"Anh ấy đã đi du lịch rất nhiều trong sự nghiệp của mình."
-
"Finding a job that offers a good work-life balance is important to many people."
"Tìm một công việc mang lại sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống là điều quan trọng đối với nhiều người."
-
"Stress can be a common problem during working life."
"Căng thẳng có thể là một vấn đề phổ biến trong suốt thời gian làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nói về tổng thể trải nghiệm và thời gian một người dành cho công việc. Nó bao gồm tất cả các công việc, sự nghiệp, và hoạt động liên quan đến việc làm mà một người đã trải qua trong suốt cuộc đời. Nó có thể đề cập đến cả khía cạnh tích cực (sự thỏa mãn, thành công) và tiêu cực (căng thẳng, áp lực) của công việc.
Prepositions
* **in one's working life:** Đề cập đến các sự kiện, kinh nghiệm cụ thể diễn ra trong sự nghiệp của ai đó. Ví dụ: 'I have met many interesting people *in* my working life.' * **throughout one's working life:** Nhấn mạnh đến tính liên tục, kéo dài trong suốt sự nghiệp. Ví dụ: 'She dedicated herself to helping others *throughout* her working life.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long working life (cuộc đời làm việc dài, sự nghiệp kéo dài)
-
short short working life (cuộc đời làm việc ngắn, sự nghiệp ngắn ngủi)
-
active active working life (cuộc đời làm việc năng động, sự nghiệp tích cực)
-
entire entire working life (toàn bộ cuộc đời làm việc, cả sự nghiệp)
-
professional professional working life (cuộc đời làm việc chuyên nghiệp)
-
spend spend your working life (dành cả cuộc đời làm việc, cống hiến cả sự nghiệp)
-
devote devote your working life to (cống hiến cuộc đời làm việc cho, dành cả sự nghiệp cho)
-
end end your working life (kết thúc cuộc đời làm việc, nghỉ hưu)
-
begin begin your working life (bắt đầu cuộc đời làm việc, bắt đầu sự nghiệp)
-
quality of quality of working life (chất lượng cuộc sống công việc, chất lượng môi trường làm việc)
-
demands of demands of working life (những yêu cầu/áp lực của cuộc sống công việc)
Idioms
-
balance working life and family life
cân bằng cuộc sống công việc và cuộc sống gia đình
"It's important to find a way to balance working life and family life."
(Điều quan trọng là tìm cách cân bằng cuộc sống công việc và cuộc sống gia đình.)
-
at the end of one's working life
vào cuối cuộc đời làm việc/sự nghiệp của ai đó
"Many people look forward to traveling at the end of their working life."
(Nhiều người mong chờ được đi du lịch vào cuối cuộc đời làm việc của họ.)
-
retire from working life
nghỉ hưu khỏi cuộc sống công việc/sự nghiệp
"After 40 years, she decided to retire from working life to pursue her hobbies."
(Sau 40 năm, bà ấy quyết định nghỉ hưu khỏi cuộc sống công việc để theo đuổi sở thích của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
working life
Danh từGiai đoạn trong cuộc đời một người mà họ làm việc hoặc tìm kiếm việc làm.
"He has traveled extensively in his working life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working life".
