(Top Banner Ad)
life of vice
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Xã hội học, Văn hóa

life of vice

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống đồi trụy lối sống sa đọa cuộc sống trụy lạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of living that is immoral or wicked.

Vietnamese Meaning

Một lối sống vô đạo đức hoặc đồi trụy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He abandoned his promising career and embraced a life of vice."

    "Anh ta từ bỏ sự nghiệp đầy hứa hẹn của mình và lao vào một cuộc sống đồi trụy."

  • "The film depicts the glamorous but ultimately destructive life of vice led by the protagonist."

    "Bộ phim khắc họa cuộc sống đồi trụy hào nhoáng nhưng cuối cùng đầy hủy hoại mà nhân vật chính đã trải qua."

  • "He warned his son against the dangers of a life of vice."

    "Anh ấy cảnh báo con trai mình về những hiểm họa của một cuộc sống đồi trụy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vicious độc ác, xấu xa, tồi tệ
Adjective vice phó (ví dụ: phó chủ tịch)
Adverb vicariously gián tiếp, trải nghiệm thông qua người khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vĭtĭum
Old French
vice
Middle English
vice

Nguồn gốc của 'Vice'

Từ 'vice' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vĭtĭum', có nghĩa là 'khiếm khuyết', 'lỗi lầm' hoặc 'tật xấu'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ý tưởng cốt lõi là một hành vi sai trái, đi ngược lại đạo đức và luân thường đạo lý. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là 'thói hư tật xấu' hoặc 'tệ nạn'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một cuộc sống tràn ngập những hành vi sai trái về mặt đạo đức và pháp luật, như nghiện ngập, cờ bạc, mại dâm, hoặc các thú vui xác thịt khác. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự suy đồi về mặt đạo đức và tinh thần. 'Vice' ở đây nhấn mạnh sự thỏa mãn những ham muốn thấp hèn, thường gây hại cho bản thân và xã hội. Cần phân biệt với 'sin' (tội lỗi) mang tính tôn giáo và 'crime' (tội phạm) mang tính pháp lý. 'Life of vice' nghiêng về mặt lối sống và hành vi hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm từ 'life of vice' có chức năng liên kết 'life' và 'vice', chỉ ra rằng 'vice' là một thuộc tính, một đặc điểm hoặc một phần quan trọng của cuộc sống được đề cập đến. Nó định nghĩa loại cuộc sống đang được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life of vice
  • notorious a notorious life of vice
    (một cuộc đời đầy tai tiếng và tệ nạn)
  • hedonistic a hedonistic life of vice
    (một cuộc đời hưởng lạc đầy tệ nạn)
Verb + life of vice
  • lead lead a life of vice
    (sống một cuộc đời đầy tệ nạn)
  • fall into fall into a life of vice
    (sa vào một cuộc đời đầy tệ nạn)

Idioms

  • City of vice

    Thành phố của tệ nạn (ám chỉ một thành phố nổi tiếng với các hoạt động bất hợp pháp và vô đạo đức)

    "Las Vegas is often referred to as a city of vice."

    (Las Vegas thường được nhắc đến như một thành phố của tệ nạn.)

  • To wallow in vice

    Đắm mình trong thói hư tật xấu

    "He chose to wallow in vice and ruin his life."

    (Anh ta chọn đắm mình trong thói hư tật xấu và hủy hoại cuộc đời mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life of vice

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một lối sống vô đạo đức hoặc đồi trụy.

"He abandoned his promising career and embraced a life of vice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he's fifty, he will have led a life of vice and regret nothing.
Đến khi ông ấy năm mươi tuổi, ông ấy sẽ sống một cuộc đời trụy lạc và không hối tiếc điều gì.
Phủ định
She won't have lived a life of vice, dedicating herself instead to charity work.
Cô ấy sẽ không sống một cuộc đời trụy lạc, thay vào đó cô ấy sẽ cống hiến hết mình cho công việc từ thiện.
Nghi vấn
Will he have thrown away all his potential and lived a life of vice by next year?
Liệu anh ta có vứt bỏ tất cả tiềm năng của mình và sống một cuộc đời trụy lạc vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life of vice".

Khái niệm 'Cuộc đời trụy lạc' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'cuộc đời trụy lạc' thường liên quan đến sự suy đồi đạo đức, lạm dụng chất kích thích, cờ bạc, và các hành vi vô đạo đức khác. Nó thường được thể hiện trong văn học và phim ảnh như một cảnh báo về những hậu quả của việc buông thả bản thân.

Bảy mối tội đầu (Seven Deadly Sins)

Khái niệm 'bảy mối tội đầu' trong Kitô giáo (kiêu ngạo, tham lam, dâm dục, ghen tị, phàm ăn, giận dữ, lười biếng) thường được liên kết với 'life of vice', vì những tội lỗi này có thể dẫn đến một cuộc sống đầy tệ nạn và sự suy đồi về mặt đạo đức. Hiểu được điều này giúp ta nhận thức rõ hơn về những cạm bẫy tiềm ẩn.