life of vice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lối sống vô đạo đức hoặc đồi trụy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He abandoned his promising career and embraced a life of vice."
"Anh ta từ bỏ sự nghiệp đầy hứa hẹn của mình và lao vào một cuộc sống đồi trụy."
-
"The film depicts the glamorous but ultimately destructive life of vice led by the protagonist."
"Bộ phim khắc họa cuộc sống đồi trụy hào nhoáng nhưng cuối cùng đầy hủy hoại mà nhân vật chính đã trải qua."
-
"He warned his son against the dangers of a life of vice."
"Anh ấy cảnh báo con trai mình về những hiểm họa của một cuộc sống đồi trụy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một cuộc sống tràn ngập những hành vi sai trái về mặt đạo đức và pháp luật, như nghiện ngập, cờ bạc, mại dâm, hoặc các thú vui xác thịt khác. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự suy đồi về mặt đạo đức và tinh thần. 'Vice' ở đây nhấn mạnh sự thỏa mãn những ham muốn thấp hèn, thường gây hại cho bản thân và xã hội. Cần phân biệt với 'sin' (tội lỗi) mang tính tôn giáo và 'crime' (tội phạm) mang tính pháp lý. 'Life of vice' nghiêng về mặt lối sống và hành vi hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' trong cụm từ 'life of vice' có chức năng liên kết 'life' và 'vice', chỉ ra rằng 'vice' là một thuộc tính, một đặc điểm hoặc một phần quan trọng của cuộc sống được đề cập đến. Nó định nghĩa loại cuộc sống đang được mô tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
notorious a notorious life of vice (một cuộc đời đầy tai tiếng và tệ nạn)
-
hedonistic a hedonistic life of vice (một cuộc đời hưởng lạc đầy tệ nạn)
-
lead lead a life of vice (sống một cuộc đời đầy tệ nạn)
-
fall into fall into a life of vice (sa vào một cuộc đời đầy tệ nạn)
Idioms
-
City of vice
Thành phố của tệ nạn (ám chỉ một thành phố nổi tiếng với các hoạt động bất hợp pháp và vô đạo đức)
"Las Vegas is often referred to as a city of vice."
(Las Vegas thường được nhắc đến như một thành phố của tệ nạn.)
-
To wallow in vice
Đắm mình trong thói hư tật xấu
"He chose to wallow in vice and ruin his life."
(Anh ta chọn đắm mình trong thói hư tật xấu và hủy hoại cuộc đời mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
life of vice
Danh từ (cụm danh từ)Một lối sống vô đạo đức hoặc đồi trụy.
"He abandoned his promising career and embraced a life of vice."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he's fifty, he will have led a life of vice and regret nothing. |
Đến khi ông ấy năm mươi tuổi, ông ấy sẽ sống một cuộc đời trụy lạc và không hối tiếc điều gì. |
| Phủ định | She won't have lived a life of vice, dedicating herself instead to charity work. |
Cô ấy sẽ không sống một cuộc đời trụy lạc, thay vào đó cô ấy sẽ cống hiến hết mình cho công việc từ thiện. |
| Nghi vấn | Will he have thrown away all his potential and lived a life of vice by next year? |
Liệu anh ta có vứt bỏ tất cả tiềm năng của mình và sống một cuộc đời trụy lạc vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life of vice".
