(Top Banner Ad)
righteous life
B2
Tính từ (righteous) B2 Tôn giáo/Đạo đức/Triết học

righteous life

UK: /ˈraɪtʃəs/ • US: /ˈraɪtʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống chính trực cuộc đời chính nghĩa cuộc sống đạo đức đời sống ngay thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Morally right or justifiable; virtuous.

Vietnamese Meaning

Đúng đắn về mặt đạo đức hoặc có thể biện minh được; đức hạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lived a righteous life, dedicated to helping others."

    "Ông ấy đã sống một cuộc đời chính trực, tận tâm giúp đỡ người khác."

  • "Many religions encourage people to live a righteous life."

    "Nhiều tôn giáo khuyến khích mọi người sống một cuộc sống chính trực."

  • "The priest devoted his life to guiding others towards a righteous path."

    "Vị linh mục đã cống hiến cuộc đời mình để hướng dẫn người khác đi theo con đường chính đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective righteous chính trực, công bình, có đạo đức
Noun righteousness sự chính trực, sự công bình, phẩm hạnh
Adverb righteously một cách chính trực, một cách công bình
Noun life cuộc sống, đời sống
Verb live sống, sinh sống
Adjective lively sống động, đầy sức sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Đạo đức/Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rihtwīs
Middle English
rightwis
Modern English
righteous

Nguồn gốc của 'righteous'

Từ 'righteous' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rihtwīs'. Nó được ghép từ 'riht' (có nghĩa là 'đúng đắn', 'chính trực') và 'wīs' (có nghĩa là 'khôn ngoan'). Vì vậy, 'righteous' ban đầu mang ý nghĩa 'sống đúng đắn và khôn ngoan', ám chỉ một người sống theo lẽ phải và có đạo đức. Khi kết hợp với 'life' (cuộc sống), 'righteous life' miêu tả một cuộc sống được dẫn dắt bởi các nguyên tắc đạo đức và sự chính trực.

Usage Note

Từ 'righteous' mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự chính trực và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức cao. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học để mô tả một người hoặc hành động phù hợp với luật pháp hoặc ý muốn của thần thánh hoặc các tiêu chuẩn đạo đức cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm với 'righteous life'
  • lead lead a righteous life
    (dẫn dắt một cuộc sống chính trực)
  • live live a righteous life
    (sống một cuộc đời chính trực)
  • pursue pursue a righteous life
    (theo đuổi một cuộc sống chính trực)
Tính từ mô tả 'righteous life'
  • godly a godly righteous life
    (một cuộc sống chính trực theo ý Chúa/thần linh)
  • pious a pious righteous life
    (một cuộc sống sùng đạo và chính trực)
  • moral a moral and righteous life
    (một cuộc sống đạo đức và chính trực)

Idioms

  • To lead a righteous life

    Sống một cuộc đời chính trực; Hướng tới một cuộc sống có đạo đức.

    "Many spiritual leaders encourage their followers to lead a righteous life."

    (Nhiều nhà lãnh đạo tinh thần khuyến khích tín đồ của họ sống một cuộc đời chính trực.)

  • To strive for a righteous life

    Phấn đấu cho một cuộc sống chính trực; Cố gắng sống có đạo đức.

    "Despite challenges, she always strived for a righteous life."

    (Mặc dù gặp nhiều thử thách, cô ấy luôn phấn đấu cho một cuộc sống chính trực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

righteous life

Tính từ (righteous)
Lật mặt

Đúng đắn về mặt đạo đức hoặc có thể biện minh được; đức hạnh.

"He lived a righteous life, dedicated to helping others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you lead a righteous life, you will inspire others to do the same.
Nếu bạn sống một cuộc đời chính trực, bạn sẽ truyền cảm hứng cho người khác làm điều tương tự.
Phủ định
If you don't strive for a righteous life, you may not find true happiness.
Nếu bạn không cố gắng sống một cuộc đời chính trực, bạn có thể không tìm thấy hạnh phúc thật sự.
Nghi vấn
Will you feel fulfilled if you live a righteous life?
Bạn có cảm thấy mãn nguyện nếu bạn sống một cuộc đời chính trực không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had lived a more righteous life, he would have been remembered as a saint.
Nếu anh ấy đã sống một cuộc đời chính trực hơn, anh ấy đã được nhớ đến như một vị thánh.
Phủ định
If they hadn't tried to live a righteous life, they might not have faced so much opposition.
Nếu họ không cố gắng sống một cuộc sống chính trực, họ có lẽ đã không phải đối mặt với quá nhiều sự phản đối.
Nghi vấn
Would she have found true happiness if she had led a completely righteous life?
Liệu cô ấy có tìm thấy hạnh phúc thực sự nếu cô ấy đã sống một cuộc sống hoàn toàn chính trực không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Living a righteous life is as important as achieving worldly success.
Sống một cuộc đời chính trực quan trọng ngang với việc đạt được thành công thế tục.
Phủ định
Living a righteous life is not more difficult than pretending to be someone you're not.
Sống một cuộc đời chính trực không khó hơn việc giả vờ là người mà bạn không phải.
Nghi vấn
Is living a righteous life the most valuable legacy one can leave behind?
Liệu sống một cuộc đời chính trực có phải là di sản quý giá nhất mà một người có thể để lại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "righteous life".

Ý nghĩa trong Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo lớn như Thiên Chúa giáo, Hồi giáo hay Phật giáo, 'righteous life' (cuộc sống chính trực) là một khái niệm cốt lõi. Nó thường được hiểu là việc sống tuân theo các giáo điều, nguyên tắc đạo đức thiêng liêng và ý muốn của đấng tối cao, với mục đích đạt được sự cứu rỗi, bình an nội tâm hoặc giác ngộ.

Khái niệm Đạo đức Xã hội

Bên cạnh khía cạnh tôn giáo, 'righteous life' còn mang ý nghĩa rộng hơn về một lối sống có đạo đức và trách nhiệm xã hội. Nó liên quan đến việc hành động công bằng, trung thực, tôn trọng người khác và đóng góp tích cực cho cộng đồng, không chỉ vì niềm tin tâm linh mà còn vì lương tâm và các giá trị nhân văn phổ quát.