dark blue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sắc thái của màu xanh lam gần với màu đen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evening sky was a dark blue."
"Bầu trời tối hôm đó có màu xanh lam đậm."
-
"She wore a dark blue dress."
"Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh lam đậm."
-
"The car is painted dark blue."
"Chiếc xe được sơn màu xanh lam đậm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Dark blue” thường được dùng để chỉ một màu xanh lam đậm hơn so với màu xanh lam tiêu chuẩn. Nó có thể được sử dụng thay thế cho các từ như “navy blue” hoặc “midnight blue”, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa chúng. 'Dark blue' thiên về sắc thái đậm của màu xanh còn 'navy blue' thường gợi đến màu xanh của quân phục hải quân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
uniform a dark blue uniform (một bộ đồng phục màu xanh đậm)
-
suit a dark blue suit (một bộ vest màu xanh đậm)
-
sky the dark blue sky (bầu trời xanh thẫm)
-
sea the dark blue sea (biển xanh thẳm)
-
jeans dark blue jeans (quần jean màu xanh đậm)
-
wear wear dark blue (mặc đồ màu xanh đậm)
-
paint paint the walls dark blue (sơn tường màu xanh đậm)
-
dye dye the fabric dark blue (nhuộm vải màu xanh đậm)
Idioms
-
the deep dark blue sea
biển xanh sâu thẳm (cụm từ dùng để nhấn mạnh sự rộng lớn, bí ẩn và sâu không lường được của đại dương).
"He stared out at the deep dark blue sea, wondering what secrets it held."
(Anh ấy nhìn chằm chằm ra biển xanh sâu thẳm, tự hỏi nó ẩn giấu những bí mật gì.)
-
in a dark blue mood
trong một tâm trạng vô cùng u ám, buồn bã (mạnh hơn 'feeling blue' - cảm thấy buồn).
"After losing the final match, the whole team was in a dark blue mood."
(Sau khi thua trận chung kết, cả đội chìm trong một tâm trạng vô cùng u ám.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dark blue
Tính từMột sắc thái của màu xanh lam gần với màu đen.
"The evening sky was a dark blue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark blue".
