(Top Banner Ad)
dark blue
A1
Tính từ A1 Màu sắc

dark blue

UK: /ˌdɑːk ˈbluː/ • US: /ˌdɑːrk ˈbluː/

Nghĩa tiếng Việt

xanh lam đậm xanh dương đậm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shade of blue that is close to black.

Vietnamese Meaning

Một sắc thái của màu xanh lam gần với màu đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evening sky was a dark blue."

    "Bầu trời tối hôm đó có màu xanh lam đậm."

  • "She wore a dark blue dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh lam đậm."

  • "The car is painted dark blue."

    "Chiếc xe được sơn màu xanh lam đậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb darken làm cho tối đi, sẫm lại
Noun darkness bóng tối, sự tối tăm
Noun blueness sắc xanh, màu xanh
Adjective bluish hơi xanh, xanh nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*derkaz (dark) + *blēwaz (blue)
Old English
deorc (dark)
Old French / Middle English
bleu / blew (blue)
Modern English
dark blue

Màu Xanh Quý Hơn Vàng

Trong lịch sử, thuốc nhuộm và bột màu xanh dương rất hiếm và đắt tiền. Màu xanh đậm tự nhiên thường được chiết xuất từ đá lapis lazuli, một loại đá quý được vận chuyển từ Afghanistan. Do đó, màu xanh đậm từng được dành riêng cho hoàng gia, giới quý tộc và các nhân vật tôn giáo quan trọng để thể hiện sự giàu có và quyền lực.

'Dark' Nghĩa là Gì?

Trong ngữ cảnh màu sắc, từ 'dark' (tối, đậm) đơn giản chỉ một sắc thái có độ sáng thấp. Một màu 'dark' được tạo ra bằng cách thêm màu đen hoặc xám vào màu gốc. Vì vậy, 'dark blue' là màu xanh dương đã được làm cho tối và sâu hơn.

Usage Note

“Dark blue” thường được dùng để chỉ một màu xanh lam đậm hơn so với màu xanh lam tiêu chuẩn. Nó có thể được sử dụng thay thế cho các từ như “navy blue” hoặc “midnight blue”, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa chúng. 'Dark blue' thiên về sắc thái đậm của màu xanh còn 'navy blue' thường gợi đến màu xanh của quân phục hải quân.

Collocations (Từ đi kèm)

dark blue + Noun
  • uniform a dark blue uniform
    (một bộ đồng phục màu xanh đậm)
  • suit a dark blue suit
    (một bộ vest màu xanh đậm)
  • sky the dark blue sky
    (bầu trời xanh thẫm)
  • sea the dark blue sea
    (biển xanh thẳm)
  • jeans dark blue jeans
    (quần jean màu xanh đậm)
Verb + dark blue
  • wear wear dark blue
    (mặc đồ màu xanh đậm)
  • paint paint the walls dark blue
    (sơn tường màu xanh đậm)
  • dye dye the fabric dark blue
    (nhuộm vải màu xanh đậm)

Idioms

  • the deep dark blue sea

    biển xanh sâu thẳm (cụm từ dùng để nhấn mạnh sự rộng lớn, bí ẩn và sâu không lường được của đại dương).

    "He stared out at the deep dark blue sea, wondering what secrets it held."

    (Anh ấy nhìn chằm chằm ra biển xanh sâu thẳm, tự hỏi nó ẩn giấu những bí mật gì.)

  • in a dark blue mood

    trong một tâm trạng vô cùng u ám, buồn bã (mạnh hơn 'feeling blue' - cảm thấy buồn).

    "After losing the final match, the whole team was in a dark blue mood."

    (Sau khi thua trận chung kết, cả đội chìm trong một tâm trạng vô cùng u ám.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark blue

Tính từ
Lật mặt

Một sắc thái của màu xanh lam gần với màu đen.

"The evening sky was a dark blue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark blue".

Biểu Tượng Của Sự Tin Cậy và Chuyên Nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, màu xanh đậm (đặc biệt là xanh navy) được coi là màu của sự tin cậy, ổn định và uy quyền. Đó là lý do tại sao nó được sử dụng rộng rãi cho đồng phục của cảnh sát, hải quân và phi công, cũng như trong trang phục công sở để tạo ấn tượng chuyên nghiệp.

Màu Sắc Của Quyền Lực

Trong giới kinh doanh và chính trị, một bộ vest màu xanh đậm được xem là một lựa chọn kinh điển và quyền lực, thường được gọi là 'power suit'. Nó thể hiện sự nghiêm túc, tự tin và đáng tin cậy, giúp người mặc tạo dựng hình ảnh mạnh mẽ trong các cuộc đàm phán hay sự kiện quan trọng.