(Top Banner Ad)
pale blue
A2
Tính từ A2 Màu sắc/Mô tả

pale blue

UK: /ˌpeɪl ˈbluː/ • US: /ˌpeɪl ˈbluː/

Nghĩa tiếng Việt

xanh nhạt xanh lơ nhạt màu xanh da trời nhạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light shade of blue, often suggesting weakness or delicacy.

Vietnamese Meaning

Một sắc xanh nhạt, thường gợi ý sự yếu ớt hoặc tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nursery was painted a pale blue."

    "Phòng em bé được sơn màu xanh nhạt."

  • "She wore a pale blue dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy xanh nhạt đến bữa tiệc."

  • "The walls were a pale blue, giving the room a calming effect."

    "Những bức tường màu xanh nhạt, tạo cho căn phòng một hiệu ứng êm dịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paleness Sự nhợt nhạt, sự tái nhợt
Verb pale Trở nên nhợt nhạt; làm cho nhợt nhạt
Adjective bluish Hơi xanh, ngả màu xanh
Noun blueness Màu xanh, sự xanh biếc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pel-
Latin
pallidus
Old French
pale
English
pale
Proto-Germanic
*blēwaz
Old French
bleu
English
blue

Nguồn gốc 'pale blue'

'Pale blue' là một tính từ ghép đơn giản, mô tả một sắc thái cụ thể của màu xanh lam. Từ 'pale' (nhạt, tái) có nguồn gốc từ gốc Proto-Indo-European '*pel-' (có nghĩa là 'xám, nhạt'), sau đó phát triển qua tiếng Latin 'pallidus' và tiếng Old French 'pale' trước khi vào tiếng Anh. Từ 'blue' (xanh lam) lại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*blēwaz' và tiếng Old French 'bleu'. Khi ghép lại, 'pale blue' diễn tả một màu xanh lam có độ nhạt.

Usage Note

‘Pale blue’ thường được dùng để miêu tả những vật có màu xanh rất nhạt, gần như trắng. Nó có thể gợi cảm giác về sự dịu dàng, thanh khiết, hoặc đôi khi là sự nhợt nhạt, thiếu sức sống tùy theo ngữ cảnh. So với 'light blue', 'pale blue' ám chỉ sắc độ nhạt hơn. 'Baby blue' cũng là một sắc xanh nhạt nhưng thường được liên tưởng đến trẻ sơ sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + pale blue
  • sky pale blue sky
    (bầu trời xanh nhạt)
  • eyes pale blue eyes
    (đôi mắt xanh nhạt)
  • dress pale blue dress
    (chiếc váy xanh nhạt)
  • shirt a pale blue shirt
    (một chiếc áo sơ mi xanh nhạt)
Verb + pale blue
  • painted painted the room pale blue
    (sơn căn phòng màu xanh nhạt)
  • chose chose a pale blue tie
    (chọn một chiếc cà vạt màu xanh nhạt)
  • wore wore a pale blue jacket
    (mặc một chiếc áo khoác xanh nhạt)
Adverb + pale blue
  • very very pale blue
    (rất xanh nhạt)
  • quite quite pale blue
    (khá xanh nhạt)
  • rather a rather pale blue
    (một màu xanh khá nhạt)

Idioms

  • the Pale Blue Dot

    Chấm xanh nhạt (ám chỉ Trái Đất khi nhìn từ vũ trụ xa xôi, nhấn mạnh sự nhỏ bé và mong manh của hành tinh chúng ta)

    "Carl Sagan's famous photograph of Earth is known as 'the Pale Blue Dot', reminding us of our place in the cosmos."

    (Bức ảnh Trái Đất nổi tiếng của Carl Sagan được gọi là 'Chấm xanh nhạt', nhắc nhở chúng ta về vị trí của mình trong vũ trụ.)

  • a sea of pale blue

    Một biển màu xanh nhạt (hình ảnh ẩn dụ cho một không gian rộng lớn tràn ngập màu xanh nhạt, thường là hoa hoặc vải vóc)

    "From the airplane, the fields below looked like a sea of pale blue, covered in lavender."

    (Từ máy bay, những cánh đồng bên dưới trông như một biển màu xanh nhạt, được bao phủ bởi hoa oải hương.)

  • a wash of pale blue

    Một mảng/lớp màu xanh nhạt (thường dùng trong nghệ thuật hoặc miêu tả ánh sáng, màu sắc lan tỏa nhẹ nhàng, mềm mại)

    "The artist applied a delicate wash of pale blue to the canvas for the sky."

    (Người họa sĩ đã phủ một lớp màu xanh nhạt tinh tế lên bức vẽ cho phần bầu trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pale blue

Tính từ
Lật mặt

Một sắc xanh nhạt, thường gợi ý sự yếu ớt hoặc tinh tế.

"The nursery was painted a pale blue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pale blue walls are often admired by visitors.
Những bức tường màu xanh nhạt thường được du khách ngưỡng mộ.
Phủ định
The pale blue dress was not chosen for the wedding.
Chiếc váy màu xanh nhạt đã không được chọn cho đám cưới.
Nghi vấn
Will the room be painted pale blue next week?
Phòng sẽ được sơn màu xanh nhạt vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pale blue".

Sự thanh bình và thiên nhiên

Màu xanh nhạt thường gợi lên cảm giác yên bình, tĩnh lặng, thư thái và sự kết nối với thiên nhiên, như bầu trời trong xanh vào một ngày đẹp trời hay mặt nước êm đềm. Nó thường được sử dụng trong thiết kế nội thất và thời trang để tạo không gian hoặc trang phục mang lại cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu.

Liên tưởng giới tính và trẻ sơ sinh

Trong văn hóa phương Tây, màu xanh nhạt từ lâu đã được gắn liền với bé trai, đặc biệt là trong trang phục, đồ chơi và trang trí phòng trẻ sơ sinh. Truyền thống này bắt nguồn từ khoảng đầu thế kỷ 20, khi màu xanh được chọn cho bé trai và màu hồng cho bé gái, mặc dù trước đó không có sự phân biệt rõ ràng như vậy.