pale blue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A light shade of blue, often suggesting weakness or delicacy.
Vietnamese Meaning
Một sắc xanh nhạt, thường gợi ý sự yếu ớt hoặc tinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nursery was painted a pale blue."
"Phòng em bé được sơn màu xanh nhạt."
-
"She wore a pale blue dress to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy xanh nhạt đến bữa tiệc."
-
"The walls were a pale blue, giving the room a calming effect."
"Những bức tường màu xanh nhạt, tạo cho căn phòng một hiệu ứng êm dịu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Pale blue’ thường được dùng để miêu tả những vật có màu xanh rất nhạt, gần như trắng. Nó có thể gợi cảm giác về sự dịu dàng, thanh khiết, hoặc đôi khi là sự nhợt nhạt, thiếu sức sống tùy theo ngữ cảnh. So với 'light blue', 'pale blue' ám chỉ sắc độ nhạt hơn. 'Baby blue' cũng là một sắc xanh nhạt nhưng thường được liên tưởng đến trẻ sơ sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sky pale blue sky (bầu trời xanh nhạt)
-
eyes pale blue eyes (đôi mắt xanh nhạt)
-
dress pale blue dress (chiếc váy xanh nhạt)
-
shirt a pale blue shirt (một chiếc áo sơ mi xanh nhạt)
-
painted painted the room pale blue (sơn căn phòng màu xanh nhạt)
-
chose chose a pale blue tie (chọn một chiếc cà vạt màu xanh nhạt)
-
wore wore a pale blue jacket (mặc một chiếc áo khoác xanh nhạt)
-
very very pale blue (rất xanh nhạt)
-
quite quite pale blue (khá xanh nhạt)
-
rather a rather pale blue (một màu xanh khá nhạt)
Idioms
-
the Pale Blue Dot
Chấm xanh nhạt (ám chỉ Trái Đất khi nhìn từ vũ trụ xa xôi, nhấn mạnh sự nhỏ bé và mong manh của hành tinh chúng ta)
"Carl Sagan's famous photograph of Earth is known as 'the Pale Blue Dot', reminding us of our place in the cosmos."
(Bức ảnh Trái Đất nổi tiếng của Carl Sagan được gọi là 'Chấm xanh nhạt', nhắc nhở chúng ta về vị trí của mình trong vũ trụ.)
-
a sea of pale blue
Một biển màu xanh nhạt (hình ảnh ẩn dụ cho một không gian rộng lớn tràn ngập màu xanh nhạt, thường là hoa hoặc vải vóc)
"From the airplane, the fields below looked like a sea of pale blue, covered in lavender."
(Từ máy bay, những cánh đồng bên dưới trông như một biển màu xanh nhạt, được bao phủ bởi hoa oải hương.)
-
a wash of pale blue
Một mảng/lớp màu xanh nhạt (thường dùng trong nghệ thuật hoặc miêu tả ánh sáng, màu sắc lan tỏa nhẹ nhàng, mềm mại)
"The artist applied a delicate wash of pale blue to the canvas for the sky."
(Người họa sĩ đã phủ một lớp màu xanh nhạt tinh tế lên bức vẽ cho phần bầu trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pale blue
Tính từMột sắc xanh nhạt, thường gợi ý sự yếu ớt hoặc tinh tế.
"The nursery was painted a pale blue."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pale blue walls are often admired by visitors. |
Những bức tường màu xanh nhạt thường được du khách ngưỡng mộ. |
| Phủ định | The pale blue dress was not chosen for the wedding. |
Chiếc váy màu xanh nhạt đã không được chọn cho đám cưới. |
| Nghi vấn | Will the room be painted pale blue next week? |
Phòng sẽ được sơn màu xanh nhạt vào tuần tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pale blue".
