light-bodied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a delicate or thin texture or consistency; not heavy or full-bodied.
Vietnamese Meaning
Có kết cấu hoặc độ đặc mỏng, nhẹ nhàng; không nặng hoặc đậm đà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This Pinot Noir is a light-bodied red wine, perfect for a summer evening."
"Rượu Pinot Noir này là một loại rượu vang đỏ light-bodied, hoàn hảo cho một buổi tối mùa hè."
-
"A light-bodied beer is often preferred in warmer climates."
"Một loại bia light-bodied thường được ưa chuộng ở những vùng khí hậu ấm áp hơn."
-
"She prefers a light-bodied coffee in the morning."
"Cô ấy thích một loại cà phê light-bodied vào buổi sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | light | nhẹ |
| Adjective | full-bodied | đậm đà |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả rượu vang (wine), bia (beer), hoặc các loại đồ uống khác. Nó nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhàng, dễ uống, không gây cảm giác nặng nề hoặc quá no khi thưởng thức. Khác với "full-bodied" (đậm đà), "light-bodied" gợi ý một trải nghiệm tinh tế và thanh thoát hơn. Ví dụ, một loại rượu vang đỏ light-bodied sẽ có ít tannin và hương vị nhẹ nhàng hơn so với một loại rượu vang đỏ full-bodied.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typically light-bodied (thường nhẹ nhàng)
-
fairly light-bodied (khá nhẹ nhàng)
-
prefer light-bodied wine (thích rượu vang nhẹ)
-
enjoy light-bodied beer (thưởng thức bia nhẹ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light-bodied
adjectiveCó kết cấu hoặc độ đặc mỏng, nhẹ nhàng; không nặng hoặc đậm đà.
"This Pinot Noir is a light-bodied red wine, perfect for a summer evening."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the wine is light-bodied, it pairs well with fish. |
Nếu rượu có cấu trúc nhẹ nhàng, nó rất hợp với cá. |
| Phủ định | When the beer is not light-bodied, it doesn't quench my thirst as effectively. |
Khi bia không có cấu trúc nhẹ nhàng, nó không giải khát hiệu quả bằng. |
| Nghi vấn | If the tea is light-bodied, does it typically have a lower caffeine content? |
Nếu trà có cấu trúc nhẹ nhàng, nó thường có hàm lượng caffeine thấp hơn phải không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This light-bodied wine is considered perfect for summer evenings by many. |
Loại rượu vang có độ đậm vừa phải này được nhiều người coi là hoàn hảo cho những buổi tối mùa hè. |
| Phủ định | That heavy stew is not considered light-bodied, so it won't be paired with white wine. |
Món hầm béo ngậy đó không được coi là có độ đậm vừa phải, vì vậy nó sẽ không được kết hợp với rượu vang trắng. |
| Nghi vấn | Is this beer considered light-bodied and refreshing? |
Loại bia này có được coi là có độ đậm vừa phải và sảng khoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light-bodied".
