full-bodied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có hương vị hoặc mùi thơm đậm đà và mãnh liệt; giàu hương vị và kết cấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This Cabernet Sauvignon is a full-bodied wine with notes of black cherry and spice."
"Rượu Cabernet Sauvignon này là một loại rượu vang đậm đà với hương vị của anh đào đen và gia vị."
-
"He prefers a full-bodied coffee in the morning."
"Anh ấy thích một tách cà phê đậm đà vào buổi sáng."
-
"This play is a full-bodied drama with complex characters and a gripping plot."
"Vở kịch này là một vở kịch đầy đặn với các nhân vật phức tạp và một cốt truyện hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | full-bodiedness | Sự đậm đà, sự đầy đặn (về hương vị, âm thanh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả rượu vang, cà phê, hoặc các loại thực phẩm và đồ uống khác. Nó ám chỉ sự phức tạp và sự phong phú của hương vị, tạo cảm giác thỏa mãn và tròn đầy. So sánh với 'light-bodied' (nhẹ nhàng, thanh thoát) để thấy sự khác biệt rõ rệt. 'Full-bodied' gợi ý một trải nghiệm giác quan đầy đặn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wine a full-bodied wine (rượu vang đậm đà)
-
coffee full-bodied coffee (cà phê đậm đà)
-
flavor a full-bodied flavor (hương vị đậm đà, phong phú)
-
beer a full-bodied beer (bia đậm đà)
-
sound a full-bodied sound (âm thanh đầy đặn, vang dội)
-
taste taste full-bodied (có vị đậm đà)
-
describe as describe a wine as full-bodied (mô tả một loại rượu vang là đậm đà)
Idioms
-
a full-bodied flavor
Hương vị đậm đà, phong phú
"The dish had a rich, full-bodied flavor that lingered on the palate."
(Món ăn có hương vị đậm đà, phong phú đọng lại trên vòm miệng.)
-
a full-bodied experience
Một trải nghiệm trọn vẹn, đầy đủ (về mọi giác quan hoặc cảm xúc)
"Listening to the symphony live was a truly full-bodied experience."
(Nghe bản giao hưởng trực tiếp thực sự là một trải nghiệm trọn vẹn.)
-
full-bodied and robust
Đậm đà và mạnh mẽ, đầy sức sống (thường dùng cho đồ uống)
"He prefers his morning coffee to be full-bodied and robust."
(Anh ấy thích cà phê buổi sáng của mình đậm đà và mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full-bodied
AdjectiveCó hương vị hoặc mùi thơm đậm đà và mãnh liệt; giàu hương vị và kết cấu.
"This Cabernet Sauvignon is a full-bodied wine with notes of black cherry and spice."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To appreciate a full-bodied wine, one must consider its aroma and taste. |
Để đánh giá cao một loại rượu vang đậm đà, người ta phải xem xét hương thơm và hương vị của nó. |
| Phủ định | Not to prefer a full-bodied coffee is understandable if you are sensitive to caffeine. |
Việc không thích cà phê đậm đà là điều dễ hiểu nếu bạn nhạy cảm với caffeine. |
| Nghi vấn | Why choose to drink a full-bodied beer on a hot summer day? |
Tại sao lại chọn uống một loại bia đậm đà vào một ngày hè nóng nực? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-bodied".
