(Top Banner Ad)
full-bodied
B2
Adjective B2 Ẩm thực, Rượu vang, Mô tả cảm quan

full-bodied

UK: /ˌfʊlˈbɒdid/ • US: /ˌfʊlˈbɑːdid/

Nghĩa tiếng Việt

đậm đà đầy đặn đậm vị có cốt cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a rich and intense flavor or aroma; rich in flavor and texture.

Vietnamese Meaning

Có hương vị hoặc mùi thơm đậm đà và mãnh liệt; giàu hương vị và kết cấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This Cabernet Sauvignon is a full-bodied wine with notes of black cherry and spice."

    "Rượu Cabernet Sauvignon này là một loại rượu vang đậm đà với hương vị của anh đào đen và gia vị."

  • "He prefers a full-bodied coffee in the morning."

    "Anh ấy thích một tách cà phê đậm đà vào buổi sáng."

  • "This play is a full-bodied drama with complex characters and a gripping plot."

    "Vở kịch này là một vở kịch đầy đặn với các nhân vật phức tạp và một cốt truyện hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun full-bodiedness Sự đậm đà, sự đầy đặn (về hương vị, âm thanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Rượu vang, Mô tả cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Middle English
ful
Modern English
full
Proto-Germanic
*bodagaz
Old English
bodig
Middle English
bodi
Modern English
body
Modern English (compound)
full-bodied

Nguồn gốc từ "full-bodied"

Từ "full-bodied" là một tính từ ghép, kết hợp giữa "full" (đầy đủ, toàn vẹn) và "bodied" (có thân, có thể chất). Ban đầu, nó được dùng vào cuối thế kỷ 17 để mô tả những người hoặc con vật có thân hình đầy đặn, khỏe mạnh. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng và ngày nay chủ yếu dùng để miêu tả các loại đồ uống (như rượu vang, cà phê, bia) hoặc thức ăn có hương vị đậm đà, phong phú, hoặc âm thanh vang dội, đầy đặn. Nó gợi lên sự hoàn chỉnh, chiều sâu và độ sánh nhất định, đặc biệt phổ biến trong thế giới ẩm thực.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả rượu vang, cà phê, hoặc các loại thực phẩm và đồ uống khác. Nó ám chỉ sự phức tạp và sự phong phú của hương vị, tạo cảm giác thỏa mãn và tròn đầy. So sánh với 'light-bodied' (nhẹ nhàng, thanh thoát) để thấy sự khác biệt rõ rệt. 'Full-bodied' gợi ý một trải nghiệm giác quan đầy đặn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

full-bodied + Noun
  • wine a full-bodied wine
    (rượu vang đậm đà)
  • coffee full-bodied coffee
    (cà phê đậm đà)
  • flavor a full-bodied flavor
    (hương vị đậm đà, phong phú)
  • beer a full-bodied beer
    (bia đậm đà)
  • sound a full-bodied sound
    (âm thanh đầy đặn, vang dội)
Verb + full-bodied
  • taste taste full-bodied
    (có vị đậm đà)
  • describe as describe a wine as full-bodied
    (mô tả một loại rượu vang là đậm đà)

Idioms

  • a full-bodied flavor

    Hương vị đậm đà, phong phú

    "The dish had a rich, full-bodied flavor that lingered on the palate."

    (Món ăn có hương vị đậm đà, phong phú đọng lại trên vòm miệng.)

  • a full-bodied experience

    Một trải nghiệm trọn vẹn, đầy đủ (về mọi giác quan hoặc cảm xúc)

    "Listening to the symphony live was a truly full-bodied experience."

    (Nghe bản giao hưởng trực tiếp thực sự là một trải nghiệm trọn vẹn.)

  • full-bodied and robust

    Đậm đà và mạnh mẽ, đầy sức sống (thường dùng cho đồ uống)

    "He prefers his morning coffee to be full-bodied and robust."

    (Anh ấy thích cà phê buổi sáng của mình đậm đà và mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-bodied

Adjective
Lật mặt

Có hương vị hoặc mùi thơm đậm đà và mãnh liệt; giàu hương vị và kết cấu.

"This Cabernet Sauvignon is a full-bodied wine with notes of black cherry and spice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To appreciate a full-bodied wine, one must consider its aroma and taste.
Để đánh giá cao một loại rượu vang đậm đà, người ta phải xem xét hương thơm và hương vị của nó.
Phủ định
Not to prefer a full-bodied coffee is understandable if you are sensitive to caffeine.
Việc không thích cà phê đậm đà là điều dễ hiểu nếu bạn nhạy cảm với caffeine.
Nghi vấn
Why choose to drink a full-bodied beer on a hot summer day?
Tại sao lại chọn uống một loại bia đậm đà vào một ngày hè nóng nực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-bodied".

"Full-bodied" trong văn hóa ẩm thực phương Tây

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là với rượu vang và cà phê, thuật ngữ "full-bodied" mang ý nghĩa rất quan trọng. Nó thường được dùng để chỉ chất lượng cao, độ phức tạp và sự hoàn chỉnh về hương vị, cảm giác trong miệng. Một ly rượu vang "full-bodied" có nghĩa là nó có kết cấu đặc hơn, nồng độ cồn cao hơn và hương vị phong phú hơn. Tương tự, cà phê "full-bodied" được đánh giá cao vì có độ đặc, độ sâu và hương thơm phức tạp. Thuật ngữ này giúp người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm phù hợp với sở thích về độ mạnh và sự tinh tế của hương vị, đồng thời là một thước đo chất lượng phổ biến.