(Top Banner Ad)
light music
B1
noun B1 Âm nhạc

light music

UK: /ˈlaɪt ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈlaɪt ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc nhẹ nhạc du dương nhạc không lời dễ nghe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Entertainment music, especially of a kind that is easy to listen to.

Vietnamese Meaning

Nhạc giải trí, đặc biệt là loại nhạc dễ nghe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant played light music in the background to create a relaxing atmosphere."

    "Nhà hàng bật nhạc nhẹ làm nhạc nền để tạo không khí thư giãn."

  • "She enjoys listening to light music while she works."

    "Cô ấy thích nghe nhạc nhẹ trong khi làm việc."

  • "The hotel lobby was filled with light music."

    "Sảnh khách sạn tràn ngập nhạc nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lightness Sự nhẹ nhàng, thanh thoát
Adjective light Nhẹ nhàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Nguồn gốc của 'light music'

Thuật ngữ 'light music' bắt đầu phổ biến vào thế kỷ 19, dùng để chỉ những bản nhạc có giai điệu dễ nghe, không quá phức tạp về mặt kỹ thuật hay cảm xúc. Nó thường được chơi trong các buổi hòa nhạc công cộng hoặc để giải trí tại gia. Mục đích chính là mang lại sự thư giãn và niềm vui cho người nghe, khác với nhạc cổ điển hàn lâm.

Usage Note

Light music là một thể loại âm nhạc thường được sử dụng làm nhạc nền hoặc để giải trí nhẹ nhàng. Nó thường có giai điệu du dương, nhịp điệu đơn giản và hòa âm dễ nghe. Thường tránh những chủ đề hoặc kỹ thuật phức tạp, thử nghiệm. So với nhạc cổ điển bác học hay nhạc jazz đòi hỏi sự tập trung cao, light music hướng tới sự thư giãn và thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light music
  • pleasant light music
    (nhạc nhẹ dễ chịu)
  • background light music
    (nhạc nền du dương)
  • relaxing light music
    (nhạc nhẹ thư giãn)
Verb + light music
  • listen to light music
    (nghe nhạc nhẹ)
  • play light music
    (chơi nhạc nhẹ, phát nhạc nhẹ)
  • enjoy light music
    (thưởng thức nhạc nhẹ)

Idioms

  • to make light of something

    xem nhẹ, coi thường điều gì đó

    "He made light of the situation, but it was actually very serious."

    (Anh ta xem nhẹ tình hình, nhưng thực tế nó rất nghiêm trọng.)

  • in light of

    xét theo, dựa trên

    "In light of the new evidence, we need to reconsider the case."

    (Xét theo những bằng chứng mới, chúng ta cần xem xét lại vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light music

noun
Lật mặt

Nhạc giải trí, đặc biệt là loại nhạc dễ nghe.

"The restaurant played light music in the background to create a relaxing atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light music".

Sử dụng trong các sự kiện

Nhạc nhẹ thường được sử dụng trong các sự kiện như tiệc cưới, hội nghị, hoặc các buổi tối thư giãn tại nhà hàng. Nó tạo ra một bầu không khí dễ chịu và không gây xao nhãng, giúp mọi người tập trung vào cuộc trò chuyện và tận hưởng khoảnh khắc.

Ảnh hưởng đến văn hóa nghe nhạc

Nhạc nhẹ đã góp phần làm phong phú thêm văn hóa nghe nhạc của nhiều quốc gia. Nó giúp mọi người tiếp cận với âm nhạc một cách dễ dàng hơn, đặc biệt là những người không quen thuộc với nhạc cổ điển hoặc các thể loại nhạc phức tạp khác.