light running
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chạy với cường độ hoặc tốc độ thấp, thường để tập thể dục hoặc phục hồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the injury, he started with light running to rebuild his strength."
"Sau chấn thương, anh ấy bắt đầu với việc chạy nhẹ để phục hồi sức mạnh."
-
"Light running is a good way to start your day."
"Chạy nhẹ là một cách tốt để bắt đầu ngày mới."
-
"She does light running to maintain her fitness."
"Cô ấy chạy nhẹ để duy trì vóc dáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc chạy nhẹ nhàng, không gắng sức. Nó khác với 'sprinting' (chạy nước rút) hay 'long-distance running' (chạy đường dài). 'Light running' tập trung vào sự thoải mái và duy trì thể lực nhẹ nhàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth light running (sự vận hành nhẹ nhàng, êm ái)
-
effortless effortless light running (sự chạy/vận hành nhẹ nhàng không tốn sức)
-
achieve achieve light running (đạt được sự vận hành nhẹ nhàng)
-
maintain maintain light running (duy trì sự vận hành nhẹ)
-
conditions conditions for light running (các điều kiện để vận hành nhẹ)
-
benefits benefits of light running (lợi ích của việc chạy/vận hành nhẹ nhàng)
Idioms
-
in light running order
trong tình trạng sẵn sàng vận hành nhẹ nhàng/không tải nặng
"The old car was kept in light running order, used only for short trips."
(Chiếc xe cũ được giữ ở tình trạng vận hành nhẹ, chỉ dùng cho những chuyến đi ngắn.)
-
designed for light running
được thiết kế để hoạt động nhẹ nhàng/chạy không tải nặng
"These industrial bearings are designed for light running and low friction applications."
(Những vòng bi công nghiệp này được thiết kế để vận hành nhẹ và ứng dụng ma sát thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light running
Noun PhraseChạy với cường độ hoặc tốc độ thấp, thường để tập thể dục hoặc phục hồi.
"After the injury, he started with light running to rebuild his strength."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While the athlete runs light on his feet, he conserves energy. |
Trong khi vận động viên chạy nhẹ nhàng trên đôi chân của mình, anh ấy tiết kiệm năng lượng. |
| Phủ định | Even though she didn't run light on the track, she still managed to win the race. |
Mặc dù cô ấy không chạy nhẹ nhàng trên đường đua, cô ấy vẫn xoay sở để giành chiến thắng. |
| Nghi vấn | If you run light, will you be able to maintain your pace for the entire marathon? |
Nếu bạn chạy nhẹ nhàng, bạn có thể duy trì tốc độ của mình trong toàn bộ cuộc đua marathon không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had run lightly through the forest before the storm arrived. |
Cô ấy đã chạy nhẹ nhàng xuyên khu rừng trước khi cơn bão đến. |
| Phủ định | He had not run lightly after his injury, so he wasn't ready for the race. |
Anh ấy đã không chạy nhẹ nhàng sau chấn thương, vì vậy anh ấy không sẵn sàng cho cuộc đua. |
| Nghi vấn | Had they run lightly enough to avoid making noise before they were discovered? |
Họ đã chạy đủ nhẹ nhàng để tránh gây tiếng ồn trước khi bị phát hiện chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light running".
