(Top Banner Ad)
light-susceptible
C1
adjective C1 Khoa học, Vật lý, Hóa học, Sinh học

light-susceptible

Nghĩa tiếng Việt

dễ bị ảnh hưởng bởi ánh sáng nhạy cảm với ánh sáng kém bền dưới ánh sáng dễ hư hại do ánh sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily affected or damaged by light, especially ultraviolet light.

Vietnamese Meaning

Dễ bị ảnh hưởng hoặc hư hại bởi ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng cực tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some polymers are light-susceptible and degrade quickly when exposed to sunlight."

    "Một số polyme nhạy cảm với ánh sáng và phân hủy nhanh chóng khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời."

  • "The dye is light-susceptible and fades quickly in sunlight."

    "Thuốc nhuộm này nhạy cảm với ánh sáng và phai màu nhanh chóng dưới ánh nắng mặt trời."

  • "This new type of plastic is less light-susceptible than previous versions."

    "Loại nhựa mới này ít nhạy cảm với ánh sáng hơn so với các phiên bản trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective susceptible dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tổn thương (bởi cái gì đó)
Noun susceptibility tính dễ bị ảnh hưởng, tính dễ bị tổn thương
Adverb susceptibly một cách dễ bị ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Vật lý, Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
light
English
susceptible
English
light-susceptible

Nguồn gốc của 'light-susceptible'

Từ 'light-susceptible' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'light' (ánh sáng) và 'susceptible' (dễ bị ảnh hưởng). Nó thường được dùng trong khoa học và kỹ thuật để mô tả vật liệu hoặc chất dễ bị thay đổi hoặc hư hỏng khi tiếp xúc với ánh sáng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học để mô tả các vật liệu, hóa chất hoặc sinh vật có thể bị thay đổi hoặc phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng. Mức độ 'nhạy cảm' có thể khác nhau tùy thuộc vào vật liệu và cường độ ánh sáng. Cần phân biệt với 'photosensitive', thường chỉ khả năng phản ứng với ánh sáng (không nhất thiết là bị hư hại).

Prepositions

to

Cấu trúc phổ biến là 'light-susceptible to [loại ánh sáng hoặc tác động cụ thể]'. Ví dụ: 'This material is light-susceptible to UV radiation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light-susceptible
  • highly highly light-susceptible
    (rất dễ bị ảnh hưởng bởi ánh sáng)
  • extremely extremely light-susceptible
    (cực kỳ dễ bị ảnh hưởng bởi ánh sáng)
Verb + light-susceptible
  • become become light-susceptible
    (trở nên dễ bị ảnh hưởng bởi ánh sáng)
  • render render light-susceptible
    (làm cho dễ bị ảnh hưởng bởi ánh sáng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light-susceptible

adjective
Lật mặt

Dễ bị ảnh hưởng hoặc hư hại bởi ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng cực tím.

"Some polymers are light-susceptible and degrade quickly when exposed to sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new material is more light-susceptible than the previous one.
Vật liệu mới này nhạy cảm với ánh sáng hơn vật liệu trước.
Phủ định
The old coating wasn't as light-susceptible as the new one.
Lớp phủ cũ không nhạy cảm với ánh sáng bằng lớp phủ mới.
Nghi vấn
Is this sample the most light-susceptible of all the samples tested?
Mẫu này có phải là mẫu nhạy cảm với ánh sáng nhất trong tất cả các mẫu đã thử nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light-susceptible".

Bảo quản dược phẩm và thực phẩm

Nhiều loại thuốc và thực phẩm cần được bảo quản tránh ánh sáng trực tiếp vì chúng có thể bị biến chất hoặc mất tác dụng nếu chúng là 'light-susceptible'. Vì vậy, việc hiểu rõ tính chất này rất quan trọng trong ngành dược và thực phẩm.