(Top Banner Ad)
low traffic
A2
Cụm tính từ A2 Giao thông, Internet

low traffic

Nghĩa tiếng Việt

giao thông thưa thớt lưu lượng truy cập thấp đường vắng mạng thông thoáng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where there are not many vehicles or users on a road or network.

Vietnamese Meaning

Tình huống có ít phương tiện giao thông hoặc người dùng trên đường hoặc mạng lưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to drive early in the morning to avoid the high traffic, hoping for low traffic on the highway."

    "Chúng tôi quyết định lái xe vào sáng sớm để tránh giao thông đông đúc, hy vọng có giao thông thông thoáng trên đường cao tốc."

  • "The website experienced low traffic during the night."

    "Trang web có lưu lượng truy cập thấp vào ban đêm."

  • "Due to the holiday, there was low traffic on the roads."

    "Do kỳ nghỉ lễ, giao thông trên đường rất thông thoáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective traffic giao thông
Verb traffic buôn lậu, buôn bán bất hợp pháp

Synonyms

Antonyms

heavy traffic (giao thông đông đúc)high traffic (giao thông cao điểm)

Related Words

Subject Area

Giao thông, Internet

Nguồn gốc của 'traffic'

Từ 'traffic' ban đầu có nghĩa là 'buôn bán, trao đổi' (trade) vào thế kỷ 15. Sau đó, nó được dùng để chỉ lưu lượng người hoặc hàng hóa qua lại. Cuối cùng, nó mang nghĩa 'giao thông' như chúng ta biết ngày nay. 'Low traffic' đơn giản chỉ sự ít ỏi của lưu lượng giao thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng giao thông thưa thớt trên đường hoặc lưu lượng truy cập thấp trên mạng Internet. 'Low' ở đây đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'traffic'. Nó mang ý nghĩa 'ít', 'thấp'. Cần phân biệt với 'heavy traffic' (giao thông đông đúc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low traffic
  • Expect low traffic during off-peak hours
    (Dự kiến lưu lượng giao thông thấp vào giờ thấp điểm.)
  • Experience low traffic volume on Sundays
    (Trải nghiệm lượng giao thông thấp vào các ngày Chủ nhật.)
Verb + low traffic
  • Benefit from benefit from low traffic
    (Hưởng lợi từ lưu lượng giao thông thấp.)
  • Drive in drive in low traffic
    (lái xe trong điều kiện giao thông thông thoáng)

Idioms

  • Beat the traffic

    Tránh giờ cao điểm, tránh tắc đường

    "I left work early to beat the traffic."

    (Tôi rời cơ quan sớm để tránh giờ cao điểm.)

  • Traffic is light

    Giao thông thông thoáng

    "Traffic is light today, so we should get there quickly."

    (Hôm nay giao thông thông thoáng nên chúng ta sẽ đến đó nhanh thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low traffic

Cụm tính từ
Lật mặt

Tình huống có ít phương tiện giao thông hoặc người dùng trên đường hoặc mạng lưới.

"We decided to drive early in the morning to avoid the high traffic, hoping for low traffic on the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low traffic".

Giờ cao điểm và văn hóa đô thị

Ở các thành phố lớn, 'low traffic' thường là một điều hiếm hoi và được mong chờ. Nó gắn liền với các khung giờ ngoài cao điểm, khi mọi người không đi làm hoặc tan làm. Việc tận dụng 'low traffic' để di chuyển nhanh chóng là một phần của văn hóa đô thị hiện đại.