low traffic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình huống có ít phương tiện giao thông hoặc người dùng trên đường hoặc mạng lưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We decided to drive early in the morning to avoid the high traffic, hoping for low traffic on the highway."
"Chúng tôi quyết định lái xe vào sáng sớm để tránh giao thông đông đúc, hy vọng có giao thông thông thoáng trên đường cao tốc."
-
"The website experienced low traffic during the night."
"Trang web có lưu lượng truy cập thấp vào ban đêm."
-
"Due to the holiday, there was low traffic on the roads."
"Do kỳ nghỉ lễ, giao thông trên đường rất thông thoáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng giao thông thưa thớt trên đường hoặc lưu lượng truy cập thấp trên mạng Internet. 'Low' ở đây đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'traffic'. Nó mang ý nghĩa 'ít', 'thấp'. Cần phân biệt với 'heavy traffic' (giao thông đông đúc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Expect low traffic during off-peak hours (Dự kiến lưu lượng giao thông thấp vào giờ thấp điểm.)
-
Experience low traffic volume on Sundays (Trải nghiệm lượng giao thông thấp vào các ngày Chủ nhật.)
-
Benefit from benefit from low traffic (Hưởng lợi từ lưu lượng giao thông thấp.)
-
Drive in drive in low traffic (lái xe trong điều kiện giao thông thông thoáng)
Idioms
-
Beat the traffic
Tránh giờ cao điểm, tránh tắc đường
"I left work early to beat the traffic."
(Tôi rời cơ quan sớm để tránh giờ cao điểm.)
-
Traffic is light
Giao thông thông thoáng
"Traffic is light today, so we should get there quickly."
(Hôm nay giao thông thông thoáng nên chúng ta sẽ đến đó nhanh thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low traffic
Cụm tính từTình huống có ít phương tiện giao thông hoặc người dùng trên đường hoặc mạng lưới.
"We decided to drive early in the morning to avoid the high traffic, hoping for low traffic on the highway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low traffic".
