heavy traffic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large number of vehicles on a road, causing congestion and slow movement.
Vietnamese Meaning
Lượng xe cộ lớn trên đường, gây ùn tắc và di chuyển chậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was heavy traffic on the way to the airport."
"Có rất nhiều xe cộ trên đường đến sân bay."
-
"We were delayed because of heavy traffic."
"Chúng tôi bị trễ vì giao thông đông đúc."
-
"The radio warned of heavy traffic on the interstate."
"Đài phát thanh cảnh báo về giao thông đông đúc trên đường cao tốc liên bang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Heavy traffic" mô tả tình trạng giao thông đông đúc, thường dẫn đến việc di chuyển khó khăn và chậm trễ. Cụm từ này nhấn mạnh về số lượng xe cộ lớn và tác động tiêu cực của nó đến lưu lượng giao thông. Khác với "light traffic" (giao thông thưa thớt) và "moderate traffic" (giao thông vừa phải), "heavy traffic" biểu thị mức độ nghiêm trọng của tình trạng ùn tắc. "Congestion" là một từ đồng nghĩa mạnh hơn, thường chỉ tình trạng giao thông bị tắc nghẽn hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn.
Prepositions
"In" thường được dùng khi nói về khu vực cụ thể chịu ảnh hưởng bởi giao thông (ví dụ: "heavy traffic in the city center"). "On" thường được dùng khi nói về tuyến đường cụ thể (ví dụ: "heavy traffic on the highway").
Collocations (Từ đi kèm)
-
terrible terrible heavy traffic (giao thông tắc nghẽn kinh khủng)
-
bad bad heavy traffic (giao thông ùn tắc tệ hại)
-
bumper-to-bumper bumper-to-bumper heavy traffic (giao thông tắc nghẽn nối đuôi nhau)
-
encounter encounter heavy traffic (gặp phải giao thông tắc nghẽn)
-
get stuck in get stuck in heavy traffic (bị kẹt xe, tắc đường)
-
cause cause heavy traffic (gây ra tắc nghẽn giao thông)
-
avoid avoid heavy traffic (tránh giao thông tắc nghẽn)
-
in in heavy traffic (trong tình trạng giao thông tắc nghẽn)
-
through through heavy traffic (vượt qua giao thông tắc nghẽn)
Idioms
-
get stuck in heavy traffic
bị kẹt xe/tắc đường (do giao thông đông đúc)
"I was late for work because I got stuck in heavy traffic."
(Tôi bị muộn làm vì bị kẹt xe.)
-
bumper-to-bumper heavy traffic
giao thông đông đúc đến mức các xe nối đuôi nhau, di chuyển rất chậm hoặc đứng yên
"On Friday evenings, the highway often has bumper-to-bumper heavy traffic."
(Vào các buổi tối thứ Sáu, đường cao tốc thường xuyên tắc nghẽn nối đuôi nhau.)
-
be delayed by heavy traffic
bị trì hoãn, chậm trễ do giao thông đông đúc
"Our flight was on time, but our arrival at the hotel was delayed by heavy traffic."
(Chuyến bay của chúng tôi đúng giờ, nhưng việc đến khách sạn đã bị trì hoãn do giao thông đông đúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavy traffic
Danh từLượng xe cộ lớn trên đường, gây ùn tắc và di chuyển chậm.
"There was heavy traffic on the way to the airport."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that there had been heavy traffic on the highway. |
Cô ấy nói rằng có giao thông rất lớn trên đường cao tốc. |
| Phủ định | He told me that he hadn't expected heavy traffic on a Sunday. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mong đợi giao thông lớn vào một ngày chủ nhật. |
| Nghi vấn | The tourist asked if there was heavy traffic downtown. |
Khách du lịch hỏi liệu có giao thông lớn ở trung tâm thành phố không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy traffic".
