(Top Banner Ad)
heavy traffic
B1
Danh từ B1 Giao thông

heavy traffic

UK: /ˈhevi ˈtræfɪk/ • US: /ˈhɛvi ˈtræfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giao thông đông đúc lưu lượng giao thông lớn xe cộ đông đúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large number of vehicles on a road, causing congestion and slow movement.

Vietnamese Meaning

Lượng xe cộ lớn trên đường, gây ùn tắc và di chuyển chậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was heavy traffic on the way to the airport."

    "Có rất nhiều xe cộ trên đường đến sân bay."

  • "We were delayed because of heavy traffic."

    "Chúng tôi bị trễ vì giao thông đông đúc."

  • "The radio warned of heavy traffic on the interstate."

    "Đài phát thanh cảnh báo về giao thông đông đúc trên đường cao tốc liên bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heavy nặng, nặng nề, dày đặc
Adverb heavily một cách nặng nề, dữ dội
Noun heaviness sự nặng nề, gánh nặng
Noun traffic giao thông, sự đi lại, buôn bán
Verb traffic buôn bán (thường là phi pháp), đi lại
Noun trafficker người buôn bán (thường là phi pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ergʷ-
Proto-Germanic
*habugaz
Old English
hefig
Old Italian
traffico
Old French
trafique
English
heavy traffic

Nguồn gốc của 'Heavy'

Từ 'heavy' có gốc từ tiếng Anh cổ 'hefig', liên quan đến ý nghĩa 'có trọng lượng lớn, khó nâng' hoặc 'có sức nặng'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển từ các ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European, ban đầu mang nghĩa 'nặng, chậm chạp'. Trong 'heavy traffic', nó mô tả mật độ giao thông dày đặc, nặng nề, khó di chuyển.

Nguồn gốc của 'Traffic'

Từ 'traffic' có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'traffico', có nghĩa là 'buôn bán' hoặc 'thương mại'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp cổ 'trafique' với cùng ý nghĩa. Mãi về sau, nghĩa của từ này mới mở rộng để chỉ sự di chuyển của người và phương tiện trên đường, đặc biệt là sự di chuyển có tổ chức hoặc lưu lượng lớn, như trong 'heavy traffic' (giao thông đông đúc).

Usage Note

"Heavy traffic" mô tả tình trạng giao thông đông đúc, thường dẫn đến việc di chuyển khó khăn và chậm trễ. Cụm từ này nhấn mạnh về số lượng xe cộ lớn và tác động tiêu cực của nó đến lưu lượng giao thông. Khác với "light traffic" (giao thông thưa thớt) và "moderate traffic" (giao thông vừa phải), "heavy traffic" biểu thị mức độ nghiêm trọng của tình trạng ùn tắc. "Congestion" là một từ đồng nghĩa mạnh hơn, thường chỉ tình trạng giao thông bị tắc nghẽn hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn.

Prepositions

in on

"In" thường được dùng khi nói về khu vực cụ thể chịu ảnh hưởng bởi giao thông (ví dụ: "heavy traffic in the city center"). "On" thường được dùng khi nói về tuyến đường cụ thể (ví dụ: "heavy traffic on the highway").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavy traffic
  • terrible terrible heavy traffic
    (giao thông tắc nghẽn kinh khủng)
  • bad bad heavy traffic
    (giao thông ùn tắc tệ hại)
  • bumper-to-bumper bumper-to-bumper heavy traffic
    (giao thông tắc nghẽn nối đuôi nhau)
Verb + heavy traffic
  • encounter encounter heavy traffic
    (gặp phải giao thông tắc nghẽn)
  • get stuck in get stuck in heavy traffic
    (bị kẹt xe, tắc đường)
  • cause cause heavy traffic
    (gây ra tắc nghẽn giao thông)
  • avoid avoid heavy traffic
    (tránh giao thông tắc nghẽn)
Preposition + heavy traffic
  • in in heavy traffic
    (trong tình trạng giao thông tắc nghẽn)
  • through through heavy traffic
    (vượt qua giao thông tắc nghẽn)

Idioms

  • get stuck in heavy traffic

    bị kẹt xe/tắc đường (do giao thông đông đúc)

    "I was late for work because I got stuck in heavy traffic."

    (Tôi bị muộn làm vì bị kẹt xe.)

  • bumper-to-bumper heavy traffic

    giao thông đông đúc đến mức các xe nối đuôi nhau, di chuyển rất chậm hoặc đứng yên

    "On Friday evenings, the highway often has bumper-to-bumper heavy traffic."

    (Vào các buổi tối thứ Sáu, đường cao tốc thường xuyên tắc nghẽn nối đuôi nhau.)

  • be delayed by heavy traffic

    bị trì hoãn, chậm trễ do giao thông đông đúc

    "Our flight was on time, but our arrival at the hotel was delayed by heavy traffic."

    (Chuyến bay của chúng tôi đúng giờ, nhưng việc đến khách sạn đã bị trì hoãn do giao thông đông đúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy traffic

Danh từ
Lật mặt

Lượng xe cộ lớn trên đường, gây ùn tắc và di chuyển chậm.

"There was heavy traffic on the way to the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that there had been heavy traffic on the highway.
Cô ấy nói rằng có giao thông rất lớn trên đường cao tốc.
Phủ định
He told me that he hadn't expected heavy traffic on a Sunday.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mong đợi giao thông lớn vào một ngày chủ nhật.
Nghi vấn
The tourist asked if there was heavy traffic downtown.
Khách du lịch hỏi liệu có giao thông lớn ở trung tâm thành phố không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy traffic".

Văn hóa đi lại và 'Giờ cao điểm'

Ở nhiều nước phương Tây, 'heavy traffic' là một phần không thể thiếu của cuộc sống đô thị, đặc biệt là trong các giờ cao điểm (rush hour) buổi sáng và buổi chiều khi mọi người đi làm và về nhà. Điều này dẫn đến sự phát triển của văn hóa đi lại bằng xe cá nhân và các vấn đề như căng thẳng, lãng phí thời gian và ô nhiễm.

Tác động môi trường và Giải pháp giao thông công cộng

'Heavy traffic' không chỉ gây tắc nghẽn mà còn góp phần lớn vào ô nhiễm không khí và tiếng ồn ở các thành phố lớn. Do đó, nhiều chính phủ và tổ chức đã đẩy mạnh các sáng kiến khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng (xe buýt, tàu điện ngầm), đi xe đạp hoặc đi bộ để giảm bớt áp lực giao thông và bảo vệ môi trường.