(Top Banner Ad)
sparse traffic
B1
Tính từ B1 Giao thông vận tải

sparse traffic

UK: /spɑːs/ • US: /spɑːrs/

Nghĩa tiếng Việt

giao thông thưa thớt lưu lượng giao thông ít đường xá vắng vẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinly dispersed or scattered; occurring or existing in small amounts or numbers.

Vietnamese Meaning

Thưa thớt, rải rác; xuất hiện hoặc tồn tại với số lượng nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the holiday, traffic was sparse this morning."

    "Do kỳ nghỉ lễ, giao thông sáng nay rất thưa thớt."

  • "The road had sparse traffic, making the drive quick."

    "Đường có giao thông thưa thớt, giúp việc lái xe nhanh chóng."

  • "We were hoping for sparse traffic on our road trip."

    "Chúng tôi đã hy vọng có giao thông thưa thớt trên chuyến đi đường dài của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb sparsely Một cách thưa thớt, rải rác
Noun sparseness Sự thưa thớt, sự không dày đặc
Verb to traffic Buôn bán (thường là bất hợp pháp); vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp
Noun trafficker Kẻ buôn lậu, người buôn bán (thường là hàng hóa bất hợp pháp hoặc người)
Noun trafficking Hành vi buôn bán (thường là bất hợp pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sparsus
English
sparse (late 17th century)
Italian
traffico
Old French
trafic
English
traffic (late 16th century)

Nguồn gốc từ 'Sparse'

Từ 'sparse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sparsus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'spargere' nghĩa là 'rải rác' hoặc 'phân tán'. Hãy hình dung những hạt giống được rải rác trên một cánh đồng rộng lớn – đó chính là ý nghĩa ban đầu của 'sparse' để chỉ sự không dày đặc, thưa thớt.

Nguồn gốc từ 'Traffic'

Từ 'traffic' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, đến từ tiếng Ý 'traffico' và tiếng Pháp cổ 'trafic', đều có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'giao dịch hàng hóa'. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự di chuyển của người và phương tiện trên đường.

Sự kết hợp 'Sparse Traffic'

Cụm từ 'sparse traffic' là sự kết hợp tự nhiên của hai từ. 'Sparse' mô tả mật độ của 'traffic' (giao thông), cho biết rằng giao thông không đông đúc, có nhiều khoảng trống giữa các phương tiện. Nó miêu tả một tình huống giao thông lý tưởng, nhẹ nhàng.

Usage Note

Từ 'sparse' thường được dùng để miêu tả số lượng ít hoặc mật độ thấp của một cái gì đó. Trong cụm 'sparse traffic', nó nhấn mạnh rằng có rất ít xe cộ trên đường. Khác với 'light traffic' (giao thông ít), 'sparse' mang sắc thái về sự thưa thớt, có thể thấy rõ khoảng cách giữa các xe.
Từ 'sparse' cũng có thể được dùng như một danh từ, nhưng rất hiếm gặp và không được sử dụng trong cụm 'sparse traffic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives/Adverbs describing or modifying 'sparse traffic'
  • unusually unusually sparse traffic
    (Giao thông thưa thớt một cách bất thường)
  • remarkably remarkably sparse traffic
    (Giao thông thưa thớt một cách đáng kể/đáng ngạc nhiên)
Verbs taking 'sparse traffic' as object
  • experience experience sparse traffic
    (Trải nghiệm giao thông thưa thớt)
  • enjoy enjoy sparse traffic
    (Tận hưởng giao thông thưa thớt)
  • encounter encounter sparse traffic
    (Gặp phải giao thông thưa thớt)
Prepositional/Adverbial Phrases with 'sparse traffic'
  • due to due to sparse traffic
    (Do giao thông thưa thớt)
  • because of because of sparse traffic
    (Vì giao thông thưa thớt)
  • during during sparse traffic periods
    (Trong các khoảng thời gian giao thông thưa thớt)

Idioms

  • to enjoy the sparse traffic

    Tận hưởng tình trạng giao thông thưa thớt

    "We left early to enjoy the sparse traffic on the highway."

    (Chúng tôi khởi hành sớm để tận hưởng giao thông thưa thớt trên đường cao tốc.)

  • to find sparse traffic

    Thấy/gặp giao thông thưa thớt

    "To our surprise, we found sparse traffic even during rush hour."

    (Thật bất ngờ, chúng tôi thấy giao thông thưa thớt ngay cả trong giờ cao điểm.)

  • benefit from sparse traffic

    Hưởng lợi từ giao thông thưa thớt

    "Couriers often benefit from sparse traffic on weekends."

    (Những người giao hàng thường hưởng lợi từ giao thông thưa thớt vào cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sparse traffic

Tính từ
Lật mặt

Thưa thớt, rải rác; xuất hiện hoặc tồn tại với số lượng nhỏ.

"Due to the holiday, traffic was sparse this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparse traffic".

Giờ cao điểm và Giờ thấp điểm

Trong văn hóa phương Tây (và nhiều nơi khác), 'sparse traffic' thường được liên tưởng đến các 'giờ thấp điểm' (off-peak hours) hoặc các ngày lễ lớn khi mọi người không đi làm. Ngược lại với 'giờ cao điểm' (rush hour) đông đúc, tình trạng giao thông thưa thớt mang lại cảm giác dễ chịu, ít căng thẳng và tiết kiệm thời gian.

Mong muốn về Giao thông Lý tưởng

Giao thông thưa thớt (sparse traffic) là một điều được nhiều người mong muốn, đặc biệt ở các thành phố lớn. Nó tượng trưng cho sự di chuyển thuận tiện, giảm ô nhiễm không khí và tiếng ồn. Việc các con đường vắng vẻ, không kẹt xe thường là dấu hiệu của một kỳ nghỉ lễ, một ngày nghỉ hiếm hoi hoặc một khu vực ít dân cư.