sparse traffic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thinly dispersed or scattered; occurring or existing in small amounts or numbers.
Vietnamese Meaning
Thưa thớt, rải rác; xuất hiện hoặc tồn tại với số lượng nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the holiday, traffic was sparse this morning."
"Do kỳ nghỉ lễ, giao thông sáng nay rất thưa thớt."
-
"The road had sparse traffic, making the drive quick."
"Đường có giao thông thưa thớt, giúp việc lái xe nhanh chóng."
-
"We were hoping for sparse traffic on our road trip."
"Chúng tôi đã hy vọng có giao thông thưa thớt trên chuyến đi đường dài của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | sparsely | Một cách thưa thớt, rải rác |
| Noun | sparseness | Sự thưa thớt, sự không dày đặc |
| Verb | to traffic | Buôn bán (thường là bất hợp pháp); vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp |
| Noun | trafficker | Kẻ buôn lậu, người buôn bán (thường là hàng hóa bất hợp pháp hoặc người) |
| Noun | trafficking | Hành vi buôn bán (thường là bất hợp pháp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sparse' thường được dùng để miêu tả số lượng ít hoặc mật độ thấp của một cái gì đó. Trong cụm 'sparse traffic', nó nhấn mạnh rằng có rất ít xe cộ trên đường. Khác với 'light traffic' (giao thông ít), 'sparse' mang sắc thái về sự thưa thớt, có thể thấy rõ khoảng cách giữa các xe.
Từ 'sparse' cũng có thể được dùng như một danh từ, nhưng rất hiếm gặp và không được sử dụng trong cụm 'sparse traffic'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unusually unusually sparse traffic (Giao thông thưa thớt một cách bất thường)
-
remarkably remarkably sparse traffic (Giao thông thưa thớt một cách đáng kể/đáng ngạc nhiên)
-
experience experience sparse traffic (Trải nghiệm giao thông thưa thớt)
-
enjoy enjoy sparse traffic (Tận hưởng giao thông thưa thớt)
-
encounter encounter sparse traffic (Gặp phải giao thông thưa thớt)
-
due to due to sparse traffic (Do giao thông thưa thớt)
-
because of because of sparse traffic (Vì giao thông thưa thớt)
-
during during sparse traffic periods (Trong các khoảng thời gian giao thông thưa thớt)
Idioms
-
to enjoy the sparse traffic
Tận hưởng tình trạng giao thông thưa thớt
"We left early to enjoy the sparse traffic on the highway."
(Chúng tôi khởi hành sớm để tận hưởng giao thông thưa thớt trên đường cao tốc.)
-
to find sparse traffic
Thấy/gặp giao thông thưa thớt
"To our surprise, we found sparse traffic even during rush hour."
(Thật bất ngờ, chúng tôi thấy giao thông thưa thớt ngay cả trong giờ cao điểm.)
-
benefit from sparse traffic
Hưởng lợi từ giao thông thưa thớt
"Couriers often benefit from sparse traffic on weekends."
(Những người giao hàng thường hưởng lợi từ giao thông thưa thớt vào cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sparse traffic
Tính từThưa thớt, rải rác; xuất hiện hoặc tồn tại với số lượng nhỏ.
"Due to the holiday, traffic was sparse this morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparse traffic".
