(Top Banner Ad)
light workload
B1
Cụm danh từ B1 Quản lý nhân sự, Kinh doanh

light workload

UK: /laɪt ˈwɜːkˌləʊd/ • US: /laɪt ˈwɜrkˌloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng công việc nhẹ lượng công việc ít việc nhẹ lương cao (thường mang ý mỉa mai)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small amount of work to be done.

Vietnamese Meaning

Khối lượng công việc ít, nhẹ nhàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been given a light workload since she returned from sick leave."

    "Cô ấy đã được giao một khối lượng công việc nhẹ nhàng kể từ khi cô ấy trở lại sau thời gian nghỉ ốm."

  • "Many employees prefer a light workload to avoid burnout."

    "Nhiều nhân viên thích một khối lượng công việc nhẹ nhàng để tránh kiệt sức."

  • "The company implemented flexible working hours to help employees manage their workloads, ensuring no one had a consistently light workload or heavy workload."

    "Công ty đã triển khai giờ làm việc linh hoạt để giúp nhân viên quản lý khối lượng công việc của họ, đảm bảo không ai phải chịu khối lượng công việc liên tục nhẹ nhàng hoặc nặng nhọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc
Verb work làm việc
Adjective workable khả thi
Noun load gánh nặng
Verb load chất hàng
Adjective light nhẹ
Verb lighten làm nhẹ

Synonyms

manageable workload (khối lượng công việc có thể quản lý được)reduced workload (khối lượng công việc giảm bớt)

Antonyms

heavy workload (khối lượng công việc lớn)excessive workload (khối lượng công việc quá mức)

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự, Kinh doanh

Nguồn gốc của 'workload'

Từ 'workload' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp 'work' (công việc) và 'load' (gánh nặng). Ý nghĩa của nó trực tiếp phản ánh sự kết hợp này: lượng công việc cần thực hiện.

Nguồn gốc của 'light'

Từ 'light' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lēoht', có nghĩa là 'ánh sáng' hoặc 'không nặng'. Trong trường hợp 'light workload', 'light' có nghĩa là 'nhẹ nhàng' hoặc 'không đáng kể'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi một người hoặc một nhóm người có ít việc phải làm hơn so với bình thường hoặc so với khả năng của họ. Nó mang ý nghĩa tích cực khi người lao động mong muốn sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, nhưng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu doanh nghiệp không tận dụng tối đa năng lực của nhân viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light workload
  • Relatively relatively light workload
    (khối lượng công việc tương đối nhẹ)
  • Fairly fairly light workload
    (khối lượng công việc khá nhẹ)
  • Surprisingly surprisingly light workload
    (khối lượng công việc nhẹ một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + light workload
  • Have have a light workload
    (có khối lượng công việc nhẹ)
  • Enjoy enjoy a light workload
    (tận hưởng một khối lượng công việc nhẹ)
  • Prefer prefer a light workload
    (thích một khối lượng công việc nhẹ)

Idioms

  • to not have one's plate full

    không có nhiều việc để làm, có khối lượng công việc nhẹ

    "Since it's the holiday season, I don't have my plate full at work."

    (Vì đang là mùa lễ hội, tôi không có nhiều việc để làm ở công ty.)

  • easy street

    cuộc sống dễ dàng, thoải mái (thường ngụ ý công việc nhẹ nhàng)

    "After winning the lottery, he was on easy street."

    (Sau khi trúng số, anh ta sống một cuộc sống vô cùng thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light workload

Cụm danh từ
Lật mặt

Khối lượng công việc ít, nhẹ nhàng.

"She's been given a light workload since she returned from sick leave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light workload".

Cân bằng công việc và cuộc sống

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống được coi trọng. Một 'light workload' có thể giúp mọi người có nhiều thời gian hơn cho gia đình, sở thích cá nhân và sức khỏe tinh thần.

Thời gian nghỉ phép

Các quốc gia có luật lao động bảo vệ người lao động thường yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thời gian nghỉ phép có lương. Trong thời gian này, người lao động thường có một 'light workload' (hoặc không có công việc nào cả) để nghỉ ngơi và thư giãn.