light workload
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small amount of work to be done.
Vietnamese Meaning
Khối lượng công việc ít, nhẹ nhàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been given a light workload since she returned from sick leave."
"Cô ấy đã được giao một khối lượng công việc nhẹ nhàng kể từ khi cô ấy trở lại sau thời gian nghỉ ốm."
-
"Many employees prefer a light workload to avoid burnout."
"Nhiều nhân viên thích một khối lượng công việc nhẹ nhàng để tránh kiệt sức."
-
"The company implemented flexible working hours to help employees manage their workloads, ensuring no one had a consistently light workload or heavy workload."
"Công ty đã triển khai giờ làm việc linh hoạt để giúp nhân viên quản lý khối lượng công việc của họ, đảm bảo không ai phải chịu khối lượng công việc liên tục nhẹ nhàng hoặc nặng nhọc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi một người hoặc một nhóm người có ít việc phải làm hơn so với bình thường hoặc so với khả năng của họ. Nó mang ý nghĩa tích cực khi người lao động mong muốn sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, nhưng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu doanh nghiệp không tận dụng tối đa năng lực của nhân viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Relatively relatively light workload (khối lượng công việc tương đối nhẹ)
-
Fairly fairly light workload (khối lượng công việc khá nhẹ)
-
Surprisingly surprisingly light workload (khối lượng công việc nhẹ một cách đáng ngạc nhiên)
-
Have have a light workload (có khối lượng công việc nhẹ)
-
Enjoy enjoy a light workload (tận hưởng một khối lượng công việc nhẹ)
-
Prefer prefer a light workload (thích một khối lượng công việc nhẹ)
Idioms
-
to not have one's plate full
không có nhiều việc để làm, có khối lượng công việc nhẹ
"Since it's the holiday season, I don't have my plate full at work."
(Vì đang là mùa lễ hội, tôi không có nhiều việc để làm ở công ty.)
-
easy street
cuộc sống dễ dàng, thoải mái (thường ngụ ý công việc nhẹ nhàng)
"After winning the lottery, he was on easy street."
(Sau khi trúng số, anh ta sống một cuộc sống vô cùng thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light workload
Cụm danh từKhối lượng công việc ít, nhẹ nhàng.
"She's been given a light workload since she returned from sick leave."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light workload".
