lighthouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tower or other structure containing a beacon light to warn or guide ships at sea.
Vietnamese Meaning
Một ngọn tháp hoặc cấu trúc khác có đèn hiệu để cảnh báo hoặc hướng dẫn tàu thuyền trên biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lighthouse warned the ship of the dangerous rocks."
"Ngọn hải đăng cảnh báo con tàu về những tảng đá nguy hiểm."
-
"The old lighthouse still stands tall, a testament to maritime history."
"Ngọn hải đăng cổ vẫn đứng sừng sững, một minh chứng cho lịch sử hàng hải."
-
"The foghorn of the lighthouse could be heard for miles."
"Tiếng còi sương của ngọn hải đăng có thể nghe thấy từ xa hàng dặm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lighthouse thường được xây dựng ở những vị trí nguy hiểm như các mỏm đá, vùng nước nông gần bờ biển, hoặc ở lối vào các bến cảng. Mục đích chính của nó là để cung cấp ánh sáng dẫn đường cho tàu thuyền, giúp chúng tránh khỏi nguy hiểm và định hướng chính xác. Lighthouse không chỉ là một cấu trúc vật lý mà còn mang ý nghĩa biểu tượng về sự an toàn, hướng dẫn và hy vọng trong hoàn cảnh khó khăn.
Prepositions
- near: chỉ vị trí gần lighthouse (ví dụ: 'The boat sailed near the lighthouse').
- by: chỉ vị trí bên cạnh lighthouse (ví dụ: 'They stood by the lighthouse').
- off: chỉ vị trí ngoài khơi, cách xa lighthouse (ví dụ: 'The ship was sailing off the coast, guided by the lighthouse').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall lighthouse (ngọn hải đăng cao)
-
historic historic lighthouse (ngọn hải đăng lịch sử)
-
coastal coastal lighthouse (ngọn hải đăng ven biển)
-
build build a lighthouse (xây một ngọn hải đăng)
-
visit visit a lighthouse (tham quan một ngọn hải đăng)
-
maintain maintain a lighthouse (bảo trì một ngọn hải đăng)
Idioms
-
a guiding light
người hoặc vật dẫn đường, soi sáng
"She was a guiding light to many young artists."
(Cô ấy là người soi đường cho rất nhiều nghệ sĩ trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lighthouse
nounMột ngọn tháp hoặc cấu trúc khác có đèn hiệu để cảnh báo hoặc hướng dẫn tàu thuyền trên biển.
"The lighthouse warned the ship of the dangerous rocks."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lighthouse stood tall against the stormy sea last night. |
Ngọn hải đăng đứng sừng sững trước biển bão đêm qua. |
| Phủ định | The lighthouse wasn't visible due to the thick fog yesterday. |
Hải đăng không thể nhìn thấy do sương mù dày đặc ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did the lighthouse guide the ship safely through the channel last week? |
Hải đăng có dẫn đường cho con tàu đi qua kênh an toàn vào tuần trước không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lighthouse's beam guided the ship safely into the harbor. |
Ánh đèn của ngọn hải đăng đã dẫn đường con tàu vào bến cảng an toàn. |
| Phủ định | The lighthouse's warning wasn't heeded, resulting in a shipwreck. |
Lời cảnh báo của ngọn hải đăng đã không được chú ý, dẫn đến một vụ đắm tàu. |
| Nghi vấn | Is the lighthouse's location ideal for spotting incoming vessels? |
Vị trí của ngọn hải đăng có lý tưởng để phát hiện các tàu thuyền đang đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lighthouse".
