(Top Banner Ad)
lighthouse
B1
noun B1 Hàng hải, Địa lý, Xây dựng

lighthouse

UK: /ˈlaɪtˌhaʊs/ • US: /ˈlaɪtˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

hải đăng đèn biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tower or other structure containing a beacon light to warn or guide ships at sea.

Vietnamese Meaning

Một ngọn tháp hoặc cấu trúc khác có đèn hiệu để cảnh báo hoặc hướng dẫn tàu thuyền trên biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lighthouse warned the ship of the dangerous rocks."

    "Ngọn hải đăng cảnh báo con tàu về những tảng đá nguy hiểm."

  • "The old lighthouse still stands tall, a testament to maritime history."

    "Ngọn hải đăng cổ vẫn đứng sừng sững, một minh chứng cho lịch sử hàng hải."

  • "The foghorn of the lighthouse could be heard for miles."

    "Tiếng còi sương của ngọn hải đăng có thể nghe thấy từ xa hàng dặm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun light ánh sáng
Verb light thắp sáng
Noun house nhà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Địa lý, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēohtfær
Middle English
light
Middle English
hous

Nguồn gốc của 'Lighthouse'

Từ 'lighthouse' kết hợp giữa 'light' (ánh sáng) và 'house' (nhà). Ban đầu, các ngọn hải đăng chỉ là những ngọn lửa lớn đốt trên đỉnh đồi để dẫn đường cho tàu thuyền. Sau đó, chúng phát triển thành các công trình kiến trúc phức tạp hơn để đảm bảo ánh sáng được nhìn thấy từ xa và trong mọi điều kiện thời tiết.

Usage Note

Lighthouse thường được xây dựng ở những vị trí nguy hiểm như các mỏm đá, vùng nước nông gần bờ biển, hoặc ở lối vào các bến cảng. Mục đích chính của nó là để cung cấp ánh sáng dẫn đường cho tàu thuyền, giúp chúng tránh khỏi nguy hiểm và định hướng chính xác. Lighthouse không chỉ là một cấu trúc vật lý mà còn mang ý nghĩa biểu tượng về sự an toàn, hướng dẫn và hy vọng trong hoàn cảnh khó khăn.

Prepositions

near by off

- near: chỉ vị trí gần lighthouse (ví dụ: 'The boat sailed near the lighthouse').
- by: chỉ vị trí bên cạnh lighthouse (ví dụ: 'They stood by the lighthouse').
- off: chỉ vị trí ngoài khơi, cách xa lighthouse (ví dụ: 'The ship was sailing off the coast, guided by the lighthouse').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lighthouse
  • tall tall lighthouse
    (ngọn hải đăng cao)
  • historic historic lighthouse
    (ngọn hải đăng lịch sử)
  • coastal coastal lighthouse
    (ngọn hải đăng ven biển)
Verb + lighthouse
  • build build a lighthouse
    (xây một ngọn hải đăng)
  • visit visit a lighthouse
    (tham quan một ngọn hải đăng)
  • maintain maintain a lighthouse
    (bảo trì một ngọn hải đăng)

Idioms

  • a guiding light

    người hoặc vật dẫn đường, soi sáng

    "She was a guiding light to many young artists."

    (Cô ấy là người soi đường cho rất nhiều nghệ sĩ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lighthouse

noun
Lật mặt

Một ngọn tháp hoặc cấu trúc khác có đèn hiệu để cảnh báo hoặc hướng dẫn tàu thuyền trên biển.

"The lighthouse warned the ship of the dangerous rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lighthouse stood tall against the stormy sea last night.
Ngọn hải đăng đứng sừng sững trước biển bão đêm qua.
Phủ định
The lighthouse wasn't visible due to the thick fog yesterday.
Hải đăng không thể nhìn thấy do sương mù dày đặc ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did the lighthouse guide the ship safely through the channel last week?
Hải đăng có dẫn đường cho con tàu đi qua kênh an toàn vào tuần trước không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lighthouse's beam guided the ship safely into the harbor.
Ánh đèn của ngọn hải đăng đã dẫn đường con tàu vào bến cảng an toàn.
Phủ định
The lighthouse's warning wasn't heeded, resulting in a shipwreck.
Lời cảnh báo của ngọn hải đăng đã không được chú ý, dẫn đến một vụ đắm tàu.
Nghi vấn
Is the lighthouse's location ideal for spotting incoming vessels?
Vị trí của ngọn hải đăng có lý tưởng để phát hiện các tàu thuyền đang đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lighthouse".

Ý nghĩa của ngọn hải đăng

Ngọn hải đăng thường được coi là biểu tượng của hy vọng, sự an toàn và sự dẫn đường trong bóng tối. Nó đại diện cho việc tìm kiếm con đường đúng đắn và vượt qua khó khăn.