(Top Banner Ad)
nonentities
C1
danh từ C1 Xã hội học, Chính trị

nonentities

UK: /nɒnˈentɪtiz/ • US: /nɑːnˈentɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

người không quan trọng kẻ vô danh người không có tiếng tăm nhân vật tầm thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People or things of no importance.

Vietnamese Meaning

Những người hoặc vật không quan trọng, không có ảnh hưởng hoặc không được biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt like a nonentity in the large corporation."

    "Anh ta cảm thấy mình như một người không quan trọng trong tập đoàn lớn này."

  • "The once-powerful senator had become a nonentity."

    "Vị thượng nghị sĩ từng có quyền lực giờ đã trở thành một người không còn quan trọng."

  • "The film was full of nonentities."

    "Bộ phim có rất nhiều diễn viên vô danh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nonentity người không quan trọng, vật không tồn tại, sự không tồn tại
Noun entity thực thể, vật có thật, sự tồn tại
Adjective nonexistent không tồn tại, không có thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Late Latin
entitas
English (17th Century)
nonentity

Nguồn gốc của 'Không-tồn-tại'

Từ 'nonentities' được hình thành từ tiền tố Latin 'non-' (nghĩa là 'không') và danh từ 'entity' (nghĩa là 'thực thể', 'vật có thật'), vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'entitas'. Ban đầu, từ này có nghĩa là 'sự không tồn tại'. Sau đó, vào thế kỷ 17, nó bắt đầu được dùng để chỉ một người hoặc vật không quan trọng, không có ảnh hưởng, như thể họ 'không hề tồn tại' hoặc 'không đáng kể'.

Usage Note

Từ 'nonentity' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người hoặc vật bị coi là tầm thường, vô danh hoặc không có đóng góp gì đáng kể. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội để hạ thấp hoặc phê phán tầm quan trọng của ai đó hoặc điều gì đó. Khác với 'nobody' (người vô danh) vốn chỉ về việc không ai biết đến, 'nonentity' còn hàm ý sự thiếu năng lực hoặc tầm ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonentities
  • complete complete nonentities
    (những kẻ hoàn toàn vô danh/tầm thường)
  • utter utter nonentities
    (những kẻ hoàn toàn không có gì nổi bật)
  • mere mere nonentities
    (chỉ là những kẻ không tên tuổi/không đáng kể)
Verb + nonentities
  • treat as treat as nonentities
    (đối xử như những kẻ không quan trọng/vô nghĩa)
  • dismiss as dismiss as nonentities
    (gạt bỏ/coi thường như những kẻ không đáng kể)
  • relegate to relegate to the ranks of nonentities
    (giáng xuống hàng những kẻ vô danh/không có vai vế)

Idioms

  • relegated to the ranks of nonentities

    bị đẩy xuống hàng những người vô danh, không có vai vế

    "After the scandal, the once-powerful minister was relegated to the ranks of nonentities."

    (Sau vụ bê bối, vị bộ trưởng từng quyền lực đã bị đẩy xuống hàng những người vô danh.)

  • a sea of nonentities

    một biển người vô danh, không ai nổi bật

    "In the large corporation, many employees felt like a sea of nonentities, with little chance for individual recognition."

    (Trong tập đoàn lớn, nhiều nhân viên cảm thấy mình như một biển người vô danh, ít có cơ hội được công nhận cá nhân.)

  • rise above the nonentities

    vượt lên khỏi những người tầm thường/vô danh

    "She worked hard to stand out and rise above the nonentities in her department."

    (Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để nổi bật và vượt lên khỏi những người tầm thường trong phòng ban của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonentities

danh từ
Lật mặt

Những người hoặc vật không quan trọng, không có ảnh hưởng hoặc không được biết đến.

"He felt like a nonentity in the large corporation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these so-called celebrities are complete nonentities!
Chà, những người được gọi là người nổi tiếng này hoàn toàn là những kẻ vô danh!
Phủ định
Alas, even with their supposed influence, they are nonentities in the grand scheme of things.
Than ôi, ngay cả với ảnh hưởng được cho là của họ, họ vẫn là những kẻ vô danh trong bức tranh lớn của mọi thứ.
Nghi vấn
Good heavens, are these politicians really just nonentities pretending to lead?
Lạy Chúa, có phải những chính trị gia này thực sự chỉ là những kẻ vô danh đang giả vờ lãnh đạo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonentities".

Giá trị của sự Công nhận và Địa vị Xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, và thực tế là trên toàn cầu, sự công nhận cá nhân và địa vị xã hội được đánh giá cao. Việc bị gọi là 'nonentity' (người vô danh, không quan trọng) có thể là một sự xúc phạm lớn, vì nó ngụ ý rằng một người không có ảnh hưởng, không được chú ý hoặc không có giá trị đáng kể trong mắt người khác. Điều này phản ánh nỗi sợ hãi chung về sự tầm thường và mong muốn được trở nên đặc biệt.

Hội chứng Người Vô Hình

Khái niệm 'nonentity' cũng chạm đến một khía cạnh tâm lý xã hội là cảm giác bị 'vô hình' hoặc không được lắng nghe. Trong các tổ chức lớn hoặc các xã hội đông đúc, một số người có thể cảm thấy mình là 'nonentities' – những người mà ý kiến không được coi trọng, sự tồn tại không được chú ý. Cảm giác này có thể dẫn đến sự thất vọng và mất động lực, phản ánh cuộc đấu tranh của cá nhân để tìm kiếm ý nghĩa và tầm quan trọng trong một thế giới rộng lớn.