(Top Banner Ad)
underdogs
B2
noun B2 Xã hội học, Thể thao, Chính trị

underdogs

UK: /ˈʌndədɒɡ/ • US: /ˈʌndərdɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ yếu thế người yếu thế đội cửa dưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or group of people with less power, money, etc. than the other people or groups involved in a competition, struggle, or situation.

Vietnamese Meaning

Người hoặc nhóm người yếu thế, có ít quyền lực, tiền bạc hơn những người hoặc nhóm khác tham gia vào một cuộc thi, cuộc đấu tranh hoặc tình huống nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone loves to root for the underdogs in the tournament."

    "Mọi người đều thích cổ vũ những người yếu thế trong giải đấu."

  • "The team was considered the underdogs at the start of the season, but they ended up winning the championship."

    "Đội được coi là đội yếu thế vào đầu mùa giải, nhưng cuối cùng họ đã vô địch."

  • "He has always been an advocate for the underdogs in society."

    "Anh ấy luôn là người ủng hộ những người yếu thế trong xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underdog Người yếu thế, đội/ứng cử viên bị đánh giá thấp, ít có cơ hội thắng
Adjective (attributive, informal) underdog Yếu thế, không được đánh giá cao (ví dụ: an underdog team - một đội yếu thế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thể thao, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
docga
Modern English (late 19th Century)
underdog

Nguồn gốc từ 'cuộc chiến chó'

Từ 'underdog' lần đầu tiên xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, ban đầu ám chỉ con chó thua cuộc trong một cuộc chiến chó, thường bị nằm dưới (under) con chó thắng cuộc. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để mô tả bất kỳ người, đội, hoặc nhóm nào bị coi là yếu hơn và ít có khả năng giành chiến thắng trong một cuộc thi, cuộc tranh đấu, hoặc hoàn cảnh khó khăn.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những cá nhân hoặc tập thể bị coi là yếu thế hơn, ít có khả năng thành công. Khác với 'loser' (người thua cuộc) vì 'underdog' mang hàm ý về sự bất lợi ban đầu, và thường khơi gợi sự đồng cảm, cổ vũ.

Prepositions

for against

'For the underdogs' - Ủng hộ, cổ vũ những người yếu thế. 'Underdog against...' - Người yếu thế chống lại...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underdogs
  • true true underdogs
    (những kẻ yếu thế thực sự)
  • heavy heavy underdogs
    (những đội/người bị đánh giá thấp nặng nề)
  • unlikely unlikely underdogs
    (những người/đội yếu thế bất ngờ (thường ám chỉ đã thành công))
Verb + underdogs
  • root for root for the underdogs
    (cổ vũ cho những kẻ yếu thế)
  • support support the underdogs
    (ủng hộ những kẻ yếu thế)
  • champion champion the underdogs
    (bênh vực/đấu tranh cho những người yếu thế)
Underdogs + Verb
  • win the underdogs win
    (những đội/người yếu thế giành chiến thắng)
  • triumph the underdogs triumph
    (những đội/người yếu thế đại thắng)

Idioms

  • root for the underdog

    Cổ vũ/ủng hộ người yếu thế; muốn người bị đánh giá thấp giành chiến thắng.

    "Everyone loves to root for the underdog in a competition."

    (Ai cũng thích cổ vũ cho người yếu thế trong một cuộc thi.)

  • the underdog story/narrative

    Câu chuyện về người/đội yếu thế vượt lên nghịch cảnh để đạt thành công.

    "Hollywood often produces compelling underdog stories."

    (Hollywood thường sản xuất những câu chuyện hấp dẫn về người yếu thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underdogs

noun
Lật mặt

Người hoặc nhóm người yếu thế, có ít quyền lực, tiền bạc hơn những người hoặc nhóm khác tham gia vào một cuộc thi, cuộc đấu tranh hoặc tình huống nào đó.

"Everyone loves to root for the underdogs in the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The underdogs won the game, didn't they?
Những kẻ yếu thế đã thắng trận đấu, đúng không?
Phủ định
The underdogs haven't lost hope yet, have they?
Những kẻ yếu thế vẫn chưa mất hy vọng, phải không?
Nghi vấn
The team is considered the underdog, isn't it?
Đội đó được coi là đội yếu thế, đúng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The underdogs will surprise everyone and win the championship.
Những kẻ yếu thế sẽ làm mọi người ngạc nhiên và giành chiến thắng trong giải vô địch.
Phủ định
This year, the underdogs are not going to give up without a fight.
Năm nay, những kẻ yếu thế sẽ không bỏ cuộc mà không chiến đấu.
Nghi vấn
Will the underdogs finally get the recognition they deserve?
Liệu những kẻ yếu thế cuối cùng có nhận được sự công nhận mà họ xứng đáng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underdogs".

Sức hấp dẫn phổ quát của người yếu thế

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có một sự đồng cảm và khao khát tự nhiên muốn cổ vũ cho 'underdog'. Hiện tượng tâm lý này phản ánh niềm tin vào sự công bằng, khát vọng thấy những người bị áp bức vượt qua khó khăn, và sự yêu thích những câu chuyện chứng minh rằng mọi thứ đều có thể xảy ra, bất kể xuất phát điểm.

Biểu tượng của Hy vọng và Kiên trì

Một 'underdog' thường được xem là biểu tượng của hy vọng và sự kiên trì. Họ đại diện cho tinh thần không bỏ cuộc, khả năng vượt qua nghịch cảnh và định kiến. Những chiến thắng của 'underdog' không chỉ là niềm vui cho bản thân họ mà còn truyền cảm hứng mạnh mẽ cho cộng đồng, cho thấy rằng với nỗ lực và quyết tâm, điều không thể cũng có thể trở thành hiện thực.