underdogs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or group of people with less power, money, etc. than the other people or groups involved in a competition, struggle, or situation.
Vietnamese Meaning
Người hoặc nhóm người yếu thế, có ít quyền lực, tiền bạc hơn những người hoặc nhóm khác tham gia vào một cuộc thi, cuộc đấu tranh hoặc tình huống nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Everyone loves to root for the underdogs in the tournament."
"Mọi người đều thích cổ vũ những người yếu thế trong giải đấu."
-
"The team was considered the underdogs at the start of the season, but they ended up winning the championship."
"Đội được coi là đội yếu thế vào đầu mùa giải, nhưng cuối cùng họ đã vô địch."
-
"He has always been an advocate for the underdogs in society."
"Anh ấy luôn là người ủng hộ những người yếu thế trong xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những cá nhân hoặc tập thể bị coi là yếu thế hơn, ít có khả năng thành công. Khác với 'loser' (người thua cuộc) vì 'underdog' mang hàm ý về sự bất lợi ban đầu, và thường khơi gợi sự đồng cảm, cổ vũ.
Prepositions
'For the underdogs' - Ủng hộ, cổ vũ những người yếu thế. 'Underdog against...' - Người yếu thế chống lại...
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true underdogs (những kẻ yếu thế thực sự)
-
heavy heavy underdogs (những đội/người bị đánh giá thấp nặng nề)
-
unlikely unlikely underdogs (những người/đội yếu thế bất ngờ (thường ám chỉ đã thành công))
-
root for root for the underdogs (cổ vũ cho những kẻ yếu thế)
-
support support the underdogs (ủng hộ những kẻ yếu thế)
-
champion champion the underdogs (bênh vực/đấu tranh cho những người yếu thế)
-
win the underdogs win (những đội/người yếu thế giành chiến thắng)
-
triumph the underdogs triumph (những đội/người yếu thế đại thắng)
Idioms
-
root for the underdog
Cổ vũ/ủng hộ người yếu thế; muốn người bị đánh giá thấp giành chiến thắng.
"Everyone loves to root for the underdog in a competition."
(Ai cũng thích cổ vũ cho người yếu thế trong một cuộc thi.)
-
the underdog story/narrative
Câu chuyện về người/đội yếu thế vượt lên nghịch cảnh để đạt thành công.
"Hollywood often produces compelling underdog stories."
(Hollywood thường sản xuất những câu chuyện hấp dẫn về người yếu thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underdogs
nounNgười hoặc nhóm người yếu thế, có ít quyền lực, tiền bạc hơn những người hoặc nhóm khác tham gia vào một cuộc thi, cuộc đấu tranh hoặc tình huống nào đó.
"Everyone loves to root for the underdogs in the tournament."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The underdogs won the game, didn't they? |
Những kẻ yếu thế đã thắng trận đấu, đúng không? |
| Phủ định | The underdogs haven't lost hope yet, have they? |
Những kẻ yếu thế vẫn chưa mất hy vọng, phải không? |
| Nghi vấn | The team is considered the underdog, isn't it? |
Đội đó được coi là đội yếu thế, đúng không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The underdogs will surprise everyone and win the championship. |
Những kẻ yếu thế sẽ làm mọi người ngạc nhiên và giành chiến thắng trong giải vô địch. |
| Phủ định | This year, the underdogs are not going to give up without a fight. |
Năm nay, những kẻ yếu thế sẽ không bỏ cuộc mà không chiến đấu. |
| Nghi vấn | Will the underdogs finally get the recognition they deserve? |
Liệu những kẻ yếu thế cuối cùng có nhận được sự công nhận mà họ xứng đáng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underdogs".
