(Top Banner Ad)
line graph
B1
noun B1 Thống kê, Toán học, Kinh tế

line graph

UK: /ˈlaɪn ˌɡrɑːf/ • US: /ˈlaɪn ˌɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

biểu đồ đường đồ thị đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graph that uses lines to show changes in values over a period of time.

Vietnamese Meaning

Một loại biểu đồ sử dụng các đường thẳng để hiển thị sự thay đổi của các giá trị theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The line graph shows a steady increase in sales over the past year."

    "Biểu đồ đường cho thấy sự tăng trưởng ổn định trong doanh số bán hàng trong năm qua."

  • "We can analyze the trends using a line graph."

    "Chúng ta có thể phân tích các xu hướng bằng cách sử dụng biểu đồ đường."

  • "The report included a line graph illustrating the company's revenue growth."

    "Báo cáo bao gồm một biểu đồ đường minh họa sự tăng trưởng doanh thu của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graph đồ thị, biểu đồ
Verb graphically một cách trực quan, bằng đồ thị
Noun diagram sơ đồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
line
English
graph
English
line graph

Nguồn gốc của 'Line Graph'

Thuật ngữ 'line graph' xuất hiện khi người ta cần một cách trực quan để biểu diễn dữ liệu theo thời gian. Đường kẻ thể hiện sự thay đổi, giúp dễ dàng nhận ra xu hướng và so sánh. Nó bắt nguồn từ nhu cầu thực tế trong khoa học và kinh tế để theo dõi và phân tích sự phát triển.

Usage Note

Biểu đồ đường (line graph) thường được sử dụng để theo dõi xu hướng và thay đổi liên tục của dữ liệu. Nó đặc biệt hữu ích khi muốn so sánh sự thay đổi của một hoặc nhiều biến số theo thời gian hoặc một biến số liên tục khác. Khác với biểu đồ cột (bar graph) thường dùng để so sánh các giá trị riêng biệt tại một thời điểm, biểu đồ đường nhấn mạnh vào sự biến động liên tục.

Prepositions

on of

"on" thường được sử dụng để chỉ dữ liệu được thể hiện trên biểu đồ (ví dụ: "The data on the line graph shows..."). "of" thường được sử dụng để mô tả thuộc tính của biểu đồ (ví dụ: "an example of a line graph").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + line graph
  • simple line graph
    (đồ thị đường đơn giản)
  • complex line graph
    (đồ thị đường phức tạp)
  • clear line graph
    (đồ thị đường rõ ràng)
Verb + line graph
  • plot a line graph
    (vẽ một đồ thị đường)
  • analyze a line graph
    (phân tích một đồ thị đường)
  • interpret a line graph
    (diễn giải một đồ thị đường)

Idioms

  • The line graph tells a story.

    Đồ thị đường kể một câu chuyện (ý chỉ đồ thị cho thấy xu hướng hoặc kết quả rõ ràng).

    "The line graph tells a story of consistent growth over the past year."

    (Đồ thị đường cho thấy một câu chuyện về sự tăng trưởng liên tục trong năm vừa qua.)

  • On a line graph

    Trên đồ thị đường (dùng để chỉ vị trí hoặc thông tin được thể hiện).

    "On a line graph, you can easily see the fluctuations in stock prices."

    (Trên đồ thị đường, bạn có thể dễ dàng thấy sự biến động của giá cổ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

line graph

noun
Lật mặt

Một loại biểu đồ sử dụng các đường thẳng để hiển thị sự thay đổi của các giá trị theo thời gian.

"The line graph shows a steady increase in sales over the past year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "line graph".

Sử dụng trong kinh tế

Đồ thị đường được sử dụng rộng rãi trong kinh tế để theo dõi các chỉ số quan trọng như GDP, tỷ lệ thất nghiệp và lạm phát. Chúng giúp các nhà kinh tế và nhà đầu tư đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Sử dụng trong khoa học

Trong khoa học, đồ thị đường được sử dụng để hiển thị dữ liệu thực nghiệm, ví dụ như sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian hoặc sự phát triển của một quần thể sinh vật. Chúng giúp các nhà khoa học phân tích và hiểu rõ hơn về các hiện tượng tự nhiên.