line graph
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại biểu đồ sử dụng các đường thẳng để hiển thị sự thay đổi của các giá trị theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The line graph shows a steady increase in sales over the past year."
"Biểu đồ đường cho thấy sự tăng trưởng ổn định trong doanh số bán hàng trong năm qua."
-
"We can analyze the trends using a line graph."
"Chúng ta có thể phân tích các xu hướng bằng cách sử dụng biểu đồ đường."
-
"The report included a line graph illustrating the company's revenue growth."
"Báo cáo bao gồm một biểu đồ đường minh họa sự tăng trưởng doanh thu của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | graph | đồ thị, biểu đồ |
| Verb | graphically | một cách trực quan, bằng đồ thị |
| Noun | diagram | sơ đồ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biểu đồ đường (line graph) thường được sử dụng để theo dõi xu hướng và thay đổi liên tục của dữ liệu. Nó đặc biệt hữu ích khi muốn so sánh sự thay đổi của một hoặc nhiều biến số theo thời gian hoặc một biến số liên tục khác. Khác với biểu đồ cột (bar graph) thường dùng để so sánh các giá trị riêng biệt tại một thời điểm, biểu đồ đường nhấn mạnh vào sự biến động liên tục.
Prepositions
"on" thường được sử dụng để chỉ dữ liệu được thể hiện trên biểu đồ (ví dụ: "The data on the line graph shows..."). "of" thường được sử dụng để mô tả thuộc tính của biểu đồ (ví dụ: "an example of a line graph").
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple line graph (đồ thị đường đơn giản)
-
complex line graph (đồ thị đường phức tạp)
-
clear line graph (đồ thị đường rõ ràng)
-
plot a line graph (vẽ một đồ thị đường)
-
analyze a line graph (phân tích một đồ thị đường)
-
interpret a line graph (diễn giải một đồ thị đường)
Idioms
-
The line graph tells a story.
Đồ thị đường kể một câu chuyện (ý chỉ đồ thị cho thấy xu hướng hoặc kết quả rõ ràng).
"The line graph tells a story of consistent growth over the past year."
(Đồ thị đường cho thấy một câu chuyện về sự tăng trưởng liên tục trong năm vừa qua.)
-
On a line graph
Trên đồ thị đường (dùng để chỉ vị trí hoặc thông tin được thể hiện).
"On a line graph, you can easily see the fluctuations in stock prices."
(Trên đồ thị đường, bạn có thể dễ dàng thấy sự biến động của giá cổ phiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
line graph
nounMột loại biểu đồ sử dụng các đường thẳng để hiển thị sự thay đổi của các giá trị theo thời gian.
"The line graph shows a steady increase in sales over the past year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "line graph".
