(Top Banner Ad)
scatter plot
B2
Danh từ B2 Thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu

scatter plot

UK: /ˈskætə plɒt/ • US: /ˈskætər plɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

biểu đồ phân tán đồ thị phân tán biểu đồ điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graph in which the values of two variables are plotted along two axes, the pattern of the resulting points revealing any correlation present.

Vietnamese Meaning

Một đồ thị trong đó các giá trị của hai biến được vẽ dọc theo hai trục, mô hình của các điểm kết quả cho thấy bất kỳ mối tương quan nào hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scatter plot shows a positive correlation between study time and exam scores."

    "Đồ thị phân tán cho thấy mối tương quan dương giữa thời gian học và điểm thi."

  • "Scatter plots are commonly used in statistical analysis."

    "Đồ thị phân tán thường được sử dụng trong phân tích thống kê."

  • "We used a scatter plot to visualize the relationship between height and weight."

    "Chúng tôi đã sử dụng một đồ thị phân tán để trực quan hóa mối quan hệ giữa chiều cao và cân nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scatter Rải rác, phân tán
Noun scatter Sự rải rác, sự phân tán
Verb plot Vẽ biểu đồ, vẽ đồ thị
Noun plot Biểu đồ, đồ thị
Adjective scattered Bị rải rác, phân tán
Noun plotting Hành động vẽ biểu đồ/đồ thị
Noun scatterplot Biểu đồ phân tán (biến thể viết liền)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scateran
Old Norse
skatja
Old English
plot
Middle English
plotte
English (19th Century)
scatter plot

Biểu đồ Phân tán: Khi Dữ liệu Kể Chuyện

Thuật ngữ 'scatter plot' (biểu đồ phân tán) ra đời từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'scatter' (phân tán, rải rác) và 'plot' (vẽ, biểu diễn trên đồ thị). Nó mô tả chính xác cách biểu đồ này hoạt động: các điểm dữ liệu được 'phân tán' và 'vẽ' lên một mặt phẳng tọa độ để hiển thị mối quan hệ giữa hai biến số. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong thống kê, giúp các nhà khoa học và nhà phân tích 'đọc vị' dữ liệu, phát hiện xu hướng và mối liên hệ mà mắt thường khó nhận ra.

Usage Note

Scatter plot được sử dụng để trực quan hóa mối quan hệ giữa hai biến số liên tục. Nó cho phép người xem nhanh chóng nhận ra các xu hướng, cụm dữ liệu, hoặc các điểm ngoại lệ. Khác với line graph (đồ thị đường) thường dùng để biểu diễn sự thay đổi theo thời gian, scatter plot tập trung vào việc thể hiện mối liên hệ giữa hai thuộc tính.

Prepositions

on in

* on: Được sử dụng khi muốn nói đến việc vẽ dữ liệu lên scatter plot. Ví dụ: 'We plotted the data on a scatter plot.'
* in: Được sử dụng khi nói đến việc dữ liệu được thể hiện trong scatter plot. Ví dụ: 'The relationship is clearly visible in the scatter plot.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + scatter plot
  • create create a scatter plot
    (tạo một biểu đồ phân tán)
  • draw draw a scatter plot
    (vẽ một biểu đồ phân tán)
  • interpret interpret a scatter plot
    (diễn giải một biểu đồ phân tán)
  • analyze analyze data using a scatter plot
    (phân tích dữ liệu bằng biểu đồ phân tán)
  • use use a scatter plot to visualize
    (sử dụng biểu đồ phân tán để hình dung)
Tính từ + scatter plot
  • simple simple scatter plot
    (biểu đồ phân tán đơn giản)
  • complex complex scatter plot
    (biểu đồ phân tán phức tạp)
  • bivariate bivariate scatter plot
    (biểu đồ phân tán hai biến)
  • effective effective scatter plot
    (biểu đồ phân tán hiệu quả)
Cụm danh từ liên quan đến scatter plot
  • data points data points on a scatter plot
    (các điểm dữ liệu trên biểu đồ phân tán)
  • trend line trend line on a scatter plot
    (đường xu hướng trên biểu đồ phân tán)
  • correlation correlation shown in a scatter plot
    (mối tương quan thể hiện trong biểu đồ phân tán)

Idioms

  • to visualize data with a scatter plot

    hình dung dữ liệu bằng biểu đồ phân tán

    "We use a scatter plot to visualize the relationship between two variables."

    (Chúng tôi sử dụng biểu đồ phân tán để hình dung mối quan hệ giữa hai biến số.)

  • to identify trends on a scatter plot

    xác định xu hướng trên biểu đồ phân tán

    "Analyzing the scatter plot helps us identify clear trends in the dataset."

    (Phân tích biểu đồ phân tán giúp chúng ta xác định các xu hướng rõ ràng trong tập dữ liệu.)

  • a scatter plot of X versus Y

    một biểu đồ phân tán của X so với Y

    "The report included a scatter plot of temperature versus humidity."

    (Báo cáo bao gồm một biểu đồ phân tán của nhiệt độ so với độ ẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scatter plot

Danh từ
Lật mặt

Một đồ thị trong đó các giá trị của hai biến được vẽ dọc theo hai trục, mô hình của các điểm kết quả cho thấy bất kỳ mối tương quan nào hiện có.

"The scatter plot shows a positive correlation between study time and exam scores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This scatter plot clearly shows a positive correlation, doesn't it?
Biểu đồ phân tán này cho thấy rõ ràng một mối tương quan dương, phải không?
Phủ định
That scatter plot doesn't indicate any clustering, does it?
Biểu đồ phân tán đó không chỉ ra bất kỳ sự phân cụm nào, phải không?
Nghi vấn
The scatter plot isn't very informative, is it?
Biểu đồ phân tán không cung cấp nhiều thông tin lắm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scatter plot".

Công cụ Vàng của Khoa học Dữ liệu

Trong kỷ nguyên dữ liệu hiện nay, biểu đồ phân tán là một trong những công cụ trực quan hóa dữ liệu cơ bản và mạnh mẽ nhất. Nó không chỉ được dùng trong nghiên cứu khoa học, kinh tế, mà còn trong y tế và nhiều lĩnh vực khác để phát hiện các mối quan hệ, dự đoán xu hướng và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Khả năng giúp chúng ta 'nhìn thấy' dữ liệu của nó đã biến biểu đồ phân tán thành một phần không thể thiếu trong việc 'kể chuyện bằng dữ liệu'.

Khám phá Mối Tương Quan và Ngoại Lệ

Một vai trò quan trọng của biểu đồ phân tán trong văn hóa phân tích phương Tây là khả năng làm nổi bật mối tương quan (correlation) giữa các biến số và nhận diện các điểm dữ liệu ngoại lệ (outliers). Việc này rất quan trọng trong việc kiểm định giả thuyết khoa học, phát hiện gian lận, hoặc tìm kiếm những bất thường có thể dẫn đến khám phá mới hoặc cần hành động khắc phục. Đây là một ví dụ điển hình về cách công cụ đơn giản có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc.