(Top Banner Ad)
line chart
B1
noun B1 Thống kê, Kinh tế, Khoa học dữ liệu

line chart

UK: /ˈlaɪn tʃɑːt/ • US: /ˈlaɪn tʃɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

biểu đồ đường đồ thị đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of chart which displays information as a series of data points connected by straight line segments.

Vietnamese Meaning

Một loại biểu đồ hiển thị thông tin dưới dạng một chuỗi các điểm dữ liệu được kết nối bằng các đoạn đường thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The line chart shows a steady increase in sales over the past year."

    "Biểu đồ đường cho thấy sự tăng trưởng đều đặn trong doanh số bán hàng trong năm qua."

  • "We used a line chart to visualize the stock price fluctuations."

    "Chúng tôi đã sử dụng biểu đồ đường để hình dung sự biến động giá cổ phiếu."

  • "The line chart clearly indicates a correlation between temperature and ice cream sales."

    "Biểu đồ đường chỉ ra rõ ràng mối tương quan giữa nhiệt độ và doanh số bán kem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line đường kẻ, vạch, hàng
Verb line kẻ đường, xếp hàng, lót
Noun chart biểu đồ, đồ thị, bản đồ
Verb chart lập biểu đồ, vẽ đồ thị, ghi chép
Noun charting sự lập biểu đồ, sự vẽ đồ thị
Noun chartist người phân tích biểu đồ (thường trong thị trường tài chính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Old French
ligne
Old English
line
Latin
charta
Old French
charte
English
chart
English
line chart (modern compound)

Nguồn gốc của 'line chart'

Từ 'line chart' là một thuật ngữ ghép hiện đại, kết hợp hai từ 'line' (đường) và 'chart' (biểu đồ). 'Line' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linea', ban đầu có nghĩa là 'sợi lanh' hoặc 'đường kẻ'. 'Chart' bắt nguồn từ tiếng Latin 'charta', nghĩa là 'giấy' hoặc 'bản đồ'. Khi kết hợp lại, 'line chart' mô tả chính xác chức năng của nó: một biểu đồ sử dụng các đường kẻ để nối các điểm dữ liệu, giúp trực quan hóa xu hướng và sự thay đổi theo thời gian một cách rõ ràng.

Usage Note

Biểu đồ đường thường được sử dụng để hiển thị xu hướng theo thời gian hoặc so sánh các bộ dữ liệu khác nhau. Nó đặc biệt hữu ích khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi hoặc tiến triển liên tục. Khác với biểu đồ cột (bar chart) thường so sánh các giá trị rời rạc, biểu đồ đường tập trung vào sự biến động và mối tương quan giữa các điểm dữ liệu liên tiếp.

Prepositions

on in

* **on:** Dùng khi đề cập đến dữ liệu được biểu diễn 'on' (trên) biểu đồ đường. Ví dụ: 'The data is presented on a line chart.'
* **in:** Dùng khi nói về sự xuất hiện của xu hướng hoặc thông tin 'in' (trong) biểu đồ đường. Ví dụ: 'There is a clear upward trend in the line chart.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + line chart
  • simple simple line chart
    (biểu đồ đường đơn giản)
  • complex complex line chart
    (biểu đồ đường phức tạp)
  • clear clear line chart
    (biểu đồ đường rõ ràng)
  • interactive interactive line chart
    (biểu đồ đường tương tác)
  • multi-series multi-series line chart
    (biểu đồ đường đa chuỗi)
Verb + line chart
  • create create a line chart
    (tạo một biểu đồ đường)
  • draw draw a line chart
    (vẽ một biểu đồ đường)
  • plot plot data on a line chart
    (vẽ dữ liệu lên biểu đồ đường)
  • interpret interpret a line chart
    (giải thích biểu đồ đường)
  • analyze analyze a line chart
    (phân tích biểu đồ đường)
  • present present a line chart
    (trình bày một biểu đồ đường)
Noun + line chart (relationship)
  • data in a data in a line chart
    (dữ liệu trong một biểu đồ đường)
  • trends from a trends from a line chart
    (các xu hướng từ một biểu đồ đường)
  • figures on a figures on a line chart
    (các số liệu trên một biểu đồ đường)

Idioms

  • to visualize data with a line chart

    trực quan hóa dữ liệu bằng biểu đồ đường (để hiển thị xu hướng)

    "We need to visualize the sales performance over the past year with a line chart."

    (Chúng ta cần trực quan hóa hiệu suất bán hàng trong năm qua bằng biểu đồ đường.)

  • to track trends using a line chart

    theo dõi các xu hướng bằng cách sử dụng biểu đồ đường

    "Businesses often track market trends using a line chart to anticipate changes."

    (Các doanh nghiệp thường theo dõi xu hướng thị trường bằng cách sử dụng biểu đồ đường để dự đoán thay đổi.)

  • to compare multiple datasets on a line chart

    so sánh nhiều bộ dữ liệu trên cùng một biểu đồ đường

    "The economist used a line chart to compare the economic growth of different countries."

    (Nhà kinh tế học đã sử dụng biểu đồ đường để so sánh tăng trưởng kinh tế của các quốc gia khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

line chart

noun
Lật mặt

Một loại biểu đồ hiển thị thông tin dưới dạng một chuỗi các điểm dữ liệu được kết nối bằng các đoạn đường thẳng.

"The line chart shows a steady increase in sales over the past year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in data analysis, they would understand the line chart trends better now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào phân tích dữ liệu, họ sẽ hiểu rõ hơn về xu hướng biểu đồ đường bây giờ.
Phủ định
If the software weren't so complicated, I wouldn't have needed a whole week to understand this line chart.
Nếu phần mềm không quá phức tạp, tôi đã không cần cả tuần để hiểu biểu đồ đường này.
Nghi vấn
If we had used a different charting tool, would the line chart be easier to interpret?
Nếu chúng ta đã sử dụng một công cụ vẽ biểu đồ khác, thì biểu đồ đường có dễ diễn giải hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "line chart".

Ngôn ngữ chung của dữ liệu

Biểu đồ đường là một công cụ trực quan hóa dữ liệu phổ biến trên toàn cầu, vượt qua rào cản ngôn ngữ. Trong văn hóa phương Tây và quốc tế, nó được coi là một cách hiệu quả để truyền đạt các xu hướng phức tạp (như tăng trưởng kinh tế, thay đổi khí hậu, hoặc dữ liệu y tế) một cách dễ hiểu, giúp công chúng và các chuyên gia nhanh chóng nắm bắt thông tin quan trọng mà không cần đọc văn bản dài dòng.

Hỗ trợ ra quyết định

Trong nhiều lĩnh vực từ kinh doanh, khoa học đến chính trị, biểu đồ đường đóng vai trò thiết yếu trong việc ra quyết định. Khả năng hiển thị sự thay đổi theo thời gian giúp các nhà lãnh đạo, nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách dễ dàng phát hiện các mô hình, dự đoán tương lai và đưa ra các quyết định sáng suốt dựa trên dữ liệu. Điều này phản ánh giá trị cao của việc phân tích dữ liệu trong xã hội hiện đại.