(Top Banner Ad)
bar graph
B1
noun B1 Toán học, Thống kê

bar graph

UK: /ˈbɑː(r) ɡræf/ • US: /ˈbɑːr ɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

biểu đồ cột đồ thị cột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diagram in which the numerical values of variables are represented by the height or length of lines or rectangles of equal width.

Vietnamese Meaning

Một biểu đồ trong đó các giá trị số của các biến được biểu diễn bằng chiều cao hoặc chiều dài của các đường hoặc hình chữ nhật có chiều rộng bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bar graph clearly shows the increase in profits over the last quarter."

    "Biểu đồ cột thể hiện rõ sự gia tăng lợi nhuận trong quý vừa qua."

  • "We used a bar graph to illustrate the survey results."

    "Chúng tôi đã sử dụng biểu đồ cột để minh họa kết quả khảo sát."

  • "The teacher asked the students to create a bar graph representing the class's favorite subjects."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh tạo một biểu đồ cột thể hiện các môn học yêu thích của lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graph Biểu đồ (nói chung)
Noun data Dữ liệu, số liệu
Noun chart Bảng, biểu đồ
Adjective graphical Thuộc về đồ thị, trực quan
Noun bar chart Biểu đồ thanh ngang (đồng nghĩa với bar graph)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
graphein (to write)
Latin
barra (barrier, rod)
Modern English (17th Century)
bar (rod) + graph (drawing/chart)
Modern English (1786)
bar graph (Coined by William Playfair)

Người Khai Sinh Biểu Đồ Cột

Biểu đồ cột (bar graph) là một công cụ trực quan hóa dữ liệu tương đối hiện đại. Nó được giới thiệu và phổ biến rộng rãi lần đầu tiên vào năm 1786 bởi nhà kinh tế và kỹ sư người Scotland, William Playfair. Ông sử dụng các thanh hình chữ nhật để so sánh các số liệu thống kê phức tạp một cách trực quan, giúp người xem dễ dàng nắm bắt sự khác biệt và xu hướng mà không cần phải xem các bảng số liệu khô khan.

Usage Note

Biểu đồ cột được sử dụng để so sánh các giá trị khác nhau. Nó thích hợp nhất khi bạn muốn hiển thị các giá trị rời rạc, không liên tục hoặc khi bạn có dữ liệu phân loại. Sự khác biệt với 'histogram' là histogram biểu diễn sự phân bố của dữ liệu liên tục, còn bar graph thường cho dữ liệu rời rạc.

Prepositions

of in

Khi nói về nội dung hoặc dữ liệu được biểu diễn: 'bar graph of sales figures'. Khi nói về việc biểu diễn dữ liệu trong một bar graph: 'data presented in a bar graph'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bar graph
  • analyze analyze the bar graph
    (phân tích biểu đồ cột)
  • create create a bar graph
    (tạo/vẽ một biểu đồ cột)
  • interpret interpret the bar graph findings
    (diễn giải các phát hiện từ biểu đồ cột)
Adjective + bar graph
  • simple a simple bar graph
    (một biểu đồ cột đơn giản)
  • complex a complex bar graph
    (một biểu đồ cột phức tạp)
  • stacked a stacked bar graph
    (biểu đồ cột chồng (thể hiện các thành phần))
bar graph + Preposition
  • showing bar graph showing the trend
    (biểu đồ cột thể hiện xu hướng)
  • based a bar graph based on surveys
    (biểu đồ cột dựa trên các khảo sát)

Idioms

  • Misrepresent the data in a bar graph

    Thể hiện sai lệch dữ liệu trên biểu đồ cột

    "Journalists should not misrepresent the data in a bar graph to push an agenda."

    (Các nhà báo không nên thể hiện sai lệch dữ liệu trên biểu đồ cột chỉ để phục vụ một mục đích cụ thể.)

  • A clear bar graph presentation

    Một bài trình bày biểu đồ cột rõ ràng

    "The financial report included a clear bar graph presentation of quarterly profits."

    (Báo cáo tài chính bao gồm một bài trình bày biểu đồ cột rõ ràng về lợi nhuận hàng quý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bar graph

noun
Lật mặt

Một biểu đồ trong đó các giá trị số của các biến được biểu diễn bằng chiều cao hoặc chiều dài của các đường hoặc hình chữ nhật có chiều rộng bằng nhau.

"The bar graph clearly shows the increase in profits over the last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bar graph".

Ngôn ngữ của Phân tích Dữ liệu

Biểu đồ cột là một trong những loại hình trực quan hóa dữ liệu cơ bản và quan trọng nhất được sử dụng trong giáo dục (đặc biệt là Toán học và Khoa học), kinh doanh và tài chính. Ở các nước phương Tây, việc hiểu và tạo ra biểu đồ cột là một kỹ năng cơ bản bắt buộc (data literacy) đối với học sinh trung học và sinh viên đại học.

Cảnh báo về Sự Thao Túng Trực quan

Trong truyền thông hiện đại, biểu đồ cột thường được sử dụng để làm nổi bật hoặc so sánh. Tuy nhiên, nếu trục Y (trục dọc) không bắt đầu từ số 0 hoặc các khoảng cách bị thay đổi, biểu đồ có thể bị thao túng để phóng đại hoặc làm giảm nhẹ các khác biệt, dẫn đến sự hiểu lầm lớn trong công chúng.