pie chart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A circular chart divided into segments, where each segment represents a proportion of the whole.
Vietnamese Meaning
Một biểu đồ tròn được chia thành các phần, mỗi phần đại diện cho một tỷ lệ của toàn bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pie chart clearly shows that marketing is the largest expense."
"Biểu đồ tròn cho thấy rõ ràng rằng marketing là khoản chi lớn nhất."
-
"The report included a pie chart illustrating the sales distribution."
"Báo cáo bao gồm một biểu đồ tròn minh họa sự phân phối doanh số."
-
"We used a pie chart to compare the different budget allocations."
"Chúng tôi đã sử dụng biểu đồ tròn để so sánh các phân bổ ngân sách khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biểu đồ tròn được sử dụng để hiển thị dữ liệu theo tỷ lệ phần trăm, cho phép người xem dễ dàng so sánh các phần khác nhau của một tổng thể. Nó đặc biệt hữu ích khi muốn nhấn mạnh sự đóng góp tương đối của mỗi thành phần.
Prepositions
Khi nói về dữ liệu *trong* biểu đồ tròn, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'The largest segment *in* the pie chart represents 40% of the total.' Khi nói về biểu đồ tròn *của* một cái gì đó, ta dùng 'of'. Ví dụ: 'This is a pie chart *of* the company's market share.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a pie chart (tạo một biểu đồ tròn)
-
draw draw a pie chart (vẽ một biểu đồ tròn)
-
show show on a pie chart (hiển thị trên biểu đồ tròn)
-
display display in a pie chart (trình bày trong một biểu đồ tròn)
-
analyze analyze a pie chart (phân tích một biểu đồ tròn)
-
interpret interpret a pie chart (diễn giải một biểu đồ tròn)
-
simple a simple pie chart (một biểu đồ tròn đơn giản)
-
detailed a detailed pie chart (một biểu đồ tròn chi tiết)
-
clear a clear pie chart (một biểu đồ tròn rõ ràng)
-
accurate an accurate pie chart (một biểu đồ tròn chính xác)
-
in in the pie chart (trong biểu đồ tròn)
-
according to according to the pie chart (theo biểu đồ tròn)
Idioms
-
The pie chart illustrates/shows/represents...
Biểu đồ tròn minh họa/thể hiện/đại diện cho...
"The pie chart illustrates how the company's revenue is distributed across different departments."
(Biểu đồ tròn minh họa doanh thu của công ty được phân bổ như thế nào giữa các phòng ban khác nhau.)
-
Each slice of the pie chart represents...
Mỗi lát cắt của biểu đồ tròn đại diện cho...
"Each slice of the pie chart represents a different market segment for our product."
(Mỗi lát cắt của biểu đồ tròn đại diện cho một phân khúc thị trường khác nhau cho sản phẩm của chúng tôi.)
-
To break down data into a pie chart
Để chia nhỏ dữ liệu thành biểu đồ tròn
"We need to break down the demographic data into a pie chart to visualize the age groups."
(Chúng ta cần chia nhỏ dữ liệu nhân khẩu học thành biểu đồ tròn để hình dung các nhóm tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pie chart
danh từMột biểu đồ tròn được chia thành các phần, mỗi phần đại diện cho một tỷ lệ của toàn bộ.
"The pie chart clearly shows that marketing is the largest expense."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pie chart".
