(Top Banner Ad)
pie chart
B1
danh từ B1 Thống kê, Kinh doanh, Toán học

pie chart

UK: /ˈpaɪ tʃɑːt/ • US: /ˈpaɪ tʃɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

biểu đồ tròn biểu đồ hình tròn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A circular chart divided into segments, where each segment represents a proportion of the whole.

Vietnamese Meaning

Một biểu đồ tròn được chia thành các phần, mỗi phần đại diện cho một tỷ lệ của toàn bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pie chart clearly shows that marketing is the largest expense."

    "Biểu đồ tròn cho thấy rõ ràng rằng marketing là khoản chi lớn nhất."

  • "The report included a pie chart illustrating the sales distribution."

    "Báo cáo bao gồm một biểu đồ tròn minh họa sự phân phối doanh số."

  • "We used a pie chart to compare the different budget allocations."

    "Chúng tôi đã sử dụng biểu đồ tròn để so sánh các phân bổ ngân sách khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chart biểu đồ (một cách tổng quát, có thể là biểu đồ cột, đường...)
Verb to chart lập biểu đồ, vẽ biểu đồ; theo dõi và ghi lại sự thay đổi
Noun pie bánh nướng (món ăn có vỏ bánh và nhân bên trong)
Noun charting việc lập biểu đồ, việc vẽ biểu đồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh doanh, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
charta
Old French
charte
Middle English
charte
Old French
pie
Middle English
pye
English
pie
English
chart
English
pie chart

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'pie chart' (biểu đồ tròn) xuất hiện từ đầu thế kỷ 19, được đặt tên dựa trên hình dạng giống một chiếc bánh nướng (pie) đã được cắt thành nhiều lát. Mỗi lát bánh tượng trưng cho một phần của tổng thể, một cách trực quan để thể hiện dữ liệu.

Người sáng tạo biểu đồ tròn

Biểu đồ tròn được cho là do nhà kinh tế học người Scotland William Playfair sáng tạo ra vào năm 1801, mặc dù thuật ngữ 'pie chart' mới được sử dụng phổ biến sau này. Ông là người tiên phong trong việc sử dụng đồ họa để trình bày dữ liệu thống kê.

Usage Note

Biểu đồ tròn được sử dụng để hiển thị dữ liệu theo tỷ lệ phần trăm, cho phép người xem dễ dàng so sánh các phần khác nhau của một tổng thể. Nó đặc biệt hữu ích khi muốn nhấn mạnh sự đóng góp tương đối của mỗi thành phần.

Prepositions

in of

Khi nói về dữ liệu *trong* biểu đồ tròn, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'The largest segment *in* the pie chart represents 40% of the total.' Khi nói về biểu đồ tròn *của* một cái gì đó, ta dùng 'of'. Ví dụ: 'This is a pie chart *of* the company's market share.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pie chart
  • create create a pie chart
    (tạo một biểu đồ tròn)
  • draw draw a pie chart
    (vẽ một biểu đồ tròn)
  • show show on a pie chart
    (hiển thị trên biểu đồ tròn)
  • display display in a pie chart
    (trình bày trong một biểu đồ tròn)
  • analyze analyze a pie chart
    (phân tích một biểu đồ tròn)
  • interpret interpret a pie chart
    (diễn giải một biểu đồ tròn)
Adjective + pie chart
  • simple a simple pie chart
    (một biểu đồ tròn đơn giản)
  • detailed a detailed pie chart
    (một biểu đồ tròn chi tiết)
  • clear a clear pie chart
    (một biểu đồ tròn rõ ràng)
  • accurate an accurate pie chart
    (một biểu đồ tròn chính xác)
Prepositional Phrase
  • in in the pie chart
    (trong biểu đồ tròn)
  • according to according to the pie chart
    (theo biểu đồ tròn)

Idioms

  • The pie chart illustrates/shows/represents...

    Biểu đồ tròn minh họa/thể hiện/đại diện cho...

    "The pie chart illustrates how the company's revenue is distributed across different departments."

    (Biểu đồ tròn minh họa doanh thu của công ty được phân bổ như thế nào giữa các phòng ban khác nhau.)

  • Each slice of the pie chart represents...

    Mỗi lát cắt của biểu đồ tròn đại diện cho...

    "Each slice of the pie chart represents a different market segment for our product."

    (Mỗi lát cắt của biểu đồ tròn đại diện cho một phân khúc thị trường khác nhau cho sản phẩm của chúng tôi.)

  • To break down data into a pie chart

    Để chia nhỏ dữ liệu thành biểu đồ tròn

    "We need to break down the demographic data into a pie chart to visualize the age groups."

    (Chúng ta cần chia nhỏ dữ liệu nhân khẩu học thành biểu đồ tròn để hình dung các nhóm tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pie chart

danh từ
Lật mặt

Một biểu đồ tròn được chia thành các phần, mỗi phần đại diện cho một tỷ lệ của toàn bộ.

"The pie chart clearly shows that marketing is the largest expense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pie chart".

Vai trò trong phân tích dữ liệu

Biểu đồ tròn là một công cụ trực quan phổ biến để thể hiện tỷ lệ hoặc phần trăm của các thành phần so với một tổng thể. Nó thường được sử dụng trong kinh doanh, thống kê, báo cáo tin tức để minh họa các dữ liệu như thị phần, phân bổ ngân sách hay thành phần dân số.

Ưu và nhược điểm

Biểu đồ tròn rất hiệu quả khi thể hiện 'phần của một tổng thể' với số lượng danh mục ít. Tuy nhiên, nó có thể trở nên khó đọc và gây hiểu lầm nếu có quá nhiều lát cắt hoặc khi người dùng cố gắng so sánh nhiều biểu đồ tròn cùng lúc.