(Top Banner Ad)
line of scrimmage
B2
Danh từ B2 Thể thao (Bóng bầu dục)

line of scrimmage

UK: /ˈlaɪn əv ˈskrɪmɪdʒ/ • US: /ˈlaɪn əv ˈskrɪmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

vạch xuất phát đường xuất phát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In American football and Canadian football, the imaginary transverse line (corresponding to the rear-most part of the ball) beyond which a team cannot cross until the next play has begun.

Vietnamese Meaning

Trong bóng bầu dục Mỹ và Canada, đường ngang tưởng tượng (tương ứng với phần sau cùng của quả bóng) mà một đội không thể vượt qua cho đến khi hiệp đấu tiếp theo bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quarterback needs to assess the defense at the line of scrimmage."

    "Hậu vệ cần phải đánh giá hàng phòng ngự tại vạch xuất phát."

  • "The offensive line's job is to protect the quarterback behind the line of scrimmage."

    "Nhiệm vụ của hàng tấn công là bảo vệ hậu vệ phía sau vạch xuất phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line đường, vạch, hàng
Noun lining lớp lót, vật lót
Noun liner tàu biển lớn, bút kẻ mắt
Verb to line xếp hàng, kẻ vạch, lót
Verb to outline phác thảo, vẽ phác
Verb to underline gạch chân, nhấn mạnh
Adjective linear tuyến tính, thẳng

Synonyms

line of confrontation (đường đối đầu)

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng bầu dục)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*līno
Old English
līne
Middle English
line
Old French
eskirmie (skirmish)
Middle English
skirmish
Modern English
scrimmage (variant of skirmish)
American English (early 20th century)
line of scrimmage

Nguồn gốc của 'scrimmage'

Từ 'scrimmage' là một biến thể của từ 'skirmish' (giao tranh, cuộc chạm trán nhỏ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'eskirmir', nghĩa là 'chiến đấu'. Trong bóng bầu dục, nó mô tả cuộc chạm trán giữa hai đội để giành quyền kiểm soát bóng.

Ý nghĩa của 'line'

Từ 'line' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līne', ban đầu chỉ sợi dây hoặc đường kẻ. Trong cụm từ này, nó đại diện cho một đường thẳng tưởng tượng, không nhìn thấy được trên sân, nhưng lại cực kỳ quan trọng để phân chia hai đội trước mỗi lượt chơi và xác định vị trí bắt đầu hành động.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong bóng bầu dục, chỉ vạch xuất phát của cả hai đội trước khi bắt đầu một pha bóng. Nó không chỉ là một đường kẻ đơn thuần mà còn là khu vực chiến lược, nơi các cầu thủ cố gắng giành lợi thế.

Prepositions

on at

'On the line of scrimmage' chỉ vị trí trên đường xuất phát. 'At the line of scrimmage' cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ một vị trí gần đường xuất phát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + line of scrimmage
  • cross cross the line of scrimmage
    (vượt qua vạch giao bóng (trong bóng bầu dục))
  • establish establish the line of scrimmage
    (thiết lập vạch giao bóng (xác định vị trí vạch))
  • push push the line of scrimmage
    (đẩy vạch giao bóng (tiến lên sau khi giành được sân))
  • get to get to the line of scrimmage
    (tiến đến vạch giao bóng)
Prepositional Phrase + line of scrimmage
  • behind behind the line of scrimmage
    (phía sau vạch giao bóng)
  • beyond beyond the line of scrimmage
    (vượt ra ngoài vạch giao bóng)
  • at at the line of scrimmage
    (tại vạch giao bóng)

Idioms

  • across the line of scrimmage

    vượt qua vạch giao bóng (trong ngữ cảnh bóng bầu dục, thường dùng để chỉ một hành động tấn công)

    "The quarterback threw the ball across the line of scrimmage."

    (Hậu vệ đã ném bóng vượt qua vạch giao bóng.)

  • behind the line of scrimmage

    phía sau vạch giao bóng (vị trí an toàn cho một số cầu thủ trước khi bắt đầu lượt chơi)

    "The running back caught the ball behind the line of scrimmage."

    (Cầu thủ chạy cánh đã bắt bóng phía sau vạch giao bóng.)

  • dominate the line of scrimmage

    chi phối vạch giao bóng (ám chỉ việc đội chơi tốt hơn ở vạch này, thường là đẩy lùi đối thủ)

    "Their offensive line managed to dominate the line of scrimmage, opening up huge running lanes."

    (Hàng công của họ đã chi phối vạch giao bóng, tạo ra những đường chạy rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

line of scrimmage

Danh từ
Lật mặt

Trong bóng bầu dục Mỹ và Canada, đường ngang tưởng tượng (tương ứng với phần sau cùng của quả bóng) mà một đội không thể vượt qua cho đến khi hiệp đấu tiếp theo bắt đầu.

"The quarterback needs to assess the defense at the line of scrimmage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "line of scrimmage".

Trái tim của chiến thuật bóng bầu dục

Vạch giao bóng là một khái niệm trung tâm trong bóng bầu dục Mỹ và Canada. Nó là một đường tưởng tượng ngang sân, song song với vạch cầu môn, đánh dấu điểm phân chia giữa hai đội trước mỗi lượt chơi. Không đội nào được phép vượt qua vạch này trước khi bóng được đưa vào cuộc. Vị trí của vạch này sẽ thay đổi sau mỗi lượt chơi tùy thuộc vào kết quả.

Ý nghĩa chiến lược

Sự kiểm soát vạch giao bóng là yếu tố then chốt trong bóng bầu dục. Đội nào có thể 'chi phối' vạch này – tức là đẩy lùi đối thủ – thường có lợi thế lớn trong việc tấn công (tạo khoảng trống cho cầu thủ chạy hoặc bảo vệ người ném bóng) và phòng thủ (gây áp lực lên người ném bóng đối phương hoặc ngăn chặn đường chạy). Đây là nơi 'cuộc chiến thể lực' diễn ra căng thẳng nhất.