line of scrimmage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In American football and Canadian football, the imaginary transverse line (corresponding to the rear-most part of the ball) beyond which a team cannot cross until the next play has begun.
Vietnamese Meaning
Trong bóng bầu dục Mỹ và Canada, đường ngang tưởng tượng (tương ứng với phần sau cùng của quả bóng) mà một đội không thể vượt qua cho đến khi hiệp đấu tiếp theo bắt đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The quarterback needs to assess the defense at the line of scrimmage."
"Hậu vệ cần phải đánh giá hàng phòng ngự tại vạch xuất phát."
-
"The offensive line's job is to protect the quarterback behind the line of scrimmage."
"Nhiệm vụ của hàng tấn công là bảo vệ hậu vệ phía sau vạch xuất phát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong bóng bầu dục, chỉ vạch xuất phát của cả hai đội trước khi bắt đầu một pha bóng. Nó không chỉ là một đường kẻ đơn thuần mà còn là khu vực chiến lược, nơi các cầu thủ cố gắng giành lợi thế.
Prepositions
'On the line of scrimmage' chỉ vị trí trên đường xuất phát. 'At the line of scrimmage' cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ một vị trí gần đường xuất phát hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cross cross the line of scrimmage (vượt qua vạch giao bóng (trong bóng bầu dục))
-
establish establish the line of scrimmage (thiết lập vạch giao bóng (xác định vị trí vạch))
-
push push the line of scrimmage (đẩy vạch giao bóng (tiến lên sau khi giành được sân))
-
get to get to the line of scrimmage (tiến đến vạch giao bóng)
-
behind behind the line of scrimmage (phía sau vạch giao bóng)
-
beyond beyond the line of scrimmage (vượt ra ngoài vạch giao bóng)
-
at at the line of scrimmage (tại vạch giao bóng)
Idioms
-
across the line of scrimmage
vượt qua vạch giao bóng (trong ngữ cảnh bóng bầu dục, thường dùng để chỉ một hành động tấn công)
"The quarterback threw the ball across the line of scrimmage."
(Hậu vệ đã ném bóng vượt qua vạch giao bóng.)
-
behind the line of scrimmage
phía sau vạch giao bóng (vị trí an toàn cho một số cầu thủ trước khi bắt đầu lượt chơi)
"The running back caught the ball behind the line of scrimmage."
(Cầu thủ chạy cánh đã bắt bóng phía sau vạch giao bóng.)
-
dominate the line of scrimmage
chi phối vạch giao bóng (ám chỉ việc đội chơi tốt hơn ở vạch này, thường là đẩy lùi đối thủ)
"Their offensive line managed to dominate the line of scrimmage, opening up huge running lanes."
(Hàng công của họ đã chi phối vạch giao bóng, tạo ra những đường chạy rộng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
line of scrimmage
Danh từTrong bóng bầu dục Mỹ và Canada, đường ngang tưởng tượng (tương ứng với phần sau cùng của quả bóng) mà một đội không thể vượt qua cho đến khi hiệp đấu tiếp theo bắt đầu.
"The quarterback needs to assess the defense at the line of scrimmage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "line of scrimmage".
