(Top Banner Ad)
linear discriminant analysis (lda)
C1
Noun C1 Thống kê, Học máy, Khoa học dữ liệu

linear discriminant analysis (lda)

Nghĩa tiếng Việt

phân tích phân biệt tuyến tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dimensionality reduction technique used in machine learning and statistics to find a linear combination of features that separates two or more classes of objects or events.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật giảm chiều được sử dụng trong học máy và thống kê để tìm ra một tổ hợp tuyến tính của các đặc trưng để phân tách hai hoặc nhiều lớp đối tượng hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Linear discriminant analysis is a popular technique for feature extraction in pattern recognition."

    "Phân tích phân biệt tuyến tính là một kỹ thuật phổ biến để trích xuất đặc trưng trong nhận dạng mẫu."

  • "We applied LDA to reduce the dimensionality of the data before training the classifier."

    "Chúng tôi đã áp dụng LDA để giảm số chiều của dữ liệu trước khi huấn luyện bộ phân loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj linear thuộc về đường thẳng, tuyến tính
Noun linearity tính tuyến tính
Adv linearly một cách tuyến tính
Verb discriminate phân biệt, phân loại
Noun discrimination sự phân biệt, sự phân loại
Adj discriminatory có tính phân biệt
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích

Synonyms

Fisher's linear discriminant (Phân biệt tuyến tính Fisher)

Related Words

principal component analysis (PCA) (Phân tích thành phần chính (PCA))support vector machine (SVM) (Máy vectơ hỗ trợ (SVM))

Subject Area

Thống kê, Học máy, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
linearis
English
linear
Latin
discriminare
English
discriminant
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
English
analysis

Nguồn gốc của LDA

Phân tích phân biệt tuyến tính (LDA) là một kỹ thuật thống kê được phát triển bởi R.A. Fisher vào năm 1936. Ông đã đề xuất phương pháp này để tìm ra sự kết hợp tuyến tính của các đặc trưng giúp phân biệt hai hoặc nhiều lớp đối tượng hoặc sự kiện một cách hiệu quả nhất. Ban đầu, kỹ thuật này được biết đến với tên gọi 'phân tích phân loại Fisher'. Đây là nền tảng quan trọng trong các lĩnh vực học máy và nhận dạng mẫu, giúp giảm chiều dữ liệu và tối ưu hóa khả năng phân loại.

Usage Note

LDA is often used as a preprocessing step for pattern classification and machine learning applications. It assumes that the data is normally distributed and that the classes have equal covariance matrices. LDA aims to maximize the ratio of between-class variance to within-class variance.

Prepositions

for in

LDA is used *for* dimensionality reduction. LDA is applied *in* machine learning.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + linear discriminant analysis (lda)
  • apply apply linear discriminant analysis
    (áp dụng phân tích phân biệt tuyến tính)
  • perform perform linear discriminant analysis
    (thực hiện phân tích phân biệt tuyến tính)
  • use use linear discriminant analysis
    (sử dụng phân tích phân biệt tuyến tính)
  • implement implement linear discriminant analysis
    (triển khai phân tích phân biệt tuyến tính)
Adjective + linear discriminant analysis (lda)
  • standard standard linear discriminant analysis
    (phân tích phân biệt tuyến tính tiêu chuẩn)
  • extended extended linear discriminant analysis
    (phân tích phân biệt tuyến tính mở rộng)
  • simple simple linear discriminant analysis
    (phân tích phân biệt tuyến tính đơn giản)
  • robust robust linear discriminant analysis
    (phân tích phân biệt tuyến tính mạnh mẽ)
Noun + of + linear discriminant analysis (lda)
  • results results of linear discriminant analysis
    (kết quả của phân tích phân biệt tuyến tính)
  • application application of linear discriminant analysis
    (ứng dụng của phân tích phân biệt tuyến tính)

Idioms

  • applying linear discriminant analysis (LDA) to data

    Áp dụng kỹ thuật phân tích phân biệt tuyến tính (LDA) vào dữ liệu.

    "Researchers are applying linear discriminant analysis (LDA) to genetic data to identify disease markers."

    (Các nhà nghiên cứu đang áp dụng phân tích phân biệt tuyến tính (LDA) vào dữ liệu di truyền để xác định các dấu hiệu bệnh.)

  • an LDA model

    Một mô hình sử dụng phân tích phân biệt tuyến tính.

    "The team developed an LDA model for classifying customer segments."

    (Nhóm đã phát triển một mô hình LDA để phân loại các phân khúc khách hàng.)

  • performing LDA for classification

    Thực hiện phân tích phân biệt tuyến tính (LDA) để phân loại.

    "She is performing LDA for classification of speech patterns."

    (Cô ấy đang thực hiện LDA để phân loại các mẫu giọng nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linear discriminant analysis (lda)

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật giảm chiều được sử dụng trong học máy và thống kê để tìm ra một tổ hợp tuyến tính của các đặc trưng để phân tách hai hoặc nhiều lớp đối tượng hoặc sự kiện.

"Linear discriminant analysis is a popular technique for feature extraction in pattern recognition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear discriminant analysis (lda)".

Người cha đẻ của LDA

Kỹ thuật phân tích phân biệt tuyến tính (LDA) được đề xuất bởi nhà thống kê và sinh học người Anh R.A. Fisher vào năm 1936. Ông là một trong những nhân vật có ảnh hưởng nhất trong lịch sử thống kê, được mệnh danh là 'người cha đẻ của thống kê hiện đại' nhờ những đóng góp đột phá của mình, bao gồm việc phát triển ANOVA và các nguyên tắc thiết kế thí nghiệm.

Vai trò trong Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu

LDA là một thuật toán cơ bản và kinh điển trong học máy và khoa học dữ liệu, thường được sử dụng cho cả giảm chiều dữ liệu và phân loại. Dù đã có từ lâu, nó vẫn là một công cụ quan trọng và được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong các lĩnh vực như nhận dạng khuôn mặt, phân tích y tế (chẩn đoán bệnh) và phân loại văn bản, nhờ vào tính hiệu quả và khả năng giải thích tốt.