(Top Banner Ad)
king of the jungle
B1
Noun Phrase B1 Idioms/Zoology

king of the jungle

Nghĩa tiếng Việt

ông trùm bá chủ vua của... trùm sò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metaphor for someone who is considered to be the most powerful or dominant figure in a particular field or situation.

Vietnamese Meaning

Một ẩn dụ cho người được coi là mạnh nhất hoặc có vai trò chi phối trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's the king of the jungle in the tech industry."

    "Anh ấy là ông trùm trong ngành công nghệ."

  • "She's the king of the jungle when it comes to negotiation."

    "Cô ấy là bậc thầy đàm phán."

  • "He thinks he's the king of the jungle, but he's really just a bully."

    "Anh ta nghĩ mình là ông trùm, nhưng thực chất chỉ là một kẻ bắt nạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun king vua, người đứng đầu
Noun jungle rừng rậm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Idioms/Zoology

Nguồn gốc biểu tượng

Cụm từ 'king of the jungle' (vua của rừng xanh) thường được dùng để chỉ sư tử, mặc dù sư tử sống chủ yếu ở thảo nguyên và đồng cỏ chứ không phải rừng rậm. Biểu tượng này bắt nguồn từ sức mạnh, sự dũng mãnh và vẻ uy nghi của sư tử, khiến chúng trở thành loài vật thống trị trong mắt con người. Trong văn hóa phương Tây, sư tử thường được coi là biểu tượng của quyền lực và lòng dũng cảm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người có quyền lực, tầm ảnh hưởng hoặc thành công lớn. Nó gợi lên hình ảnh một con sư tử, loài vật được xem là chúa tể của rừng xanh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cụm từ này có thể mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + king of the jungle
  • Real king of the jungle
    (Vua thật sự của rừng xanh)
  • True king of the jungle
    (Vua đích thực của rừng xanh)
Verb + king of the jungle
  • Imagine king of the jungle
    (Tưởng tượng là vua của rừng xanh)
  • Consider king of the jungle
    (Xem như là vua của rừng xanh)

Idioms

  • king of the jungle

    Người giỏi nhất, người đứng đầu trong một lĩnh vực nào đó (dù không phải nghĩa đen)

    "He is the king of the jungle in the IT industry."

    (Anh ấy là vua trong ngành công nghệ thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

king of the jungle

Noun Phrase
Lật mặt

Một ẩn dụ cho người được coi là mạnh nhất hoặc có vai trò chi phối trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.

"He's the king of the jungle in the tech industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "king of the jungle".

Biểu tượng sư tử

Trong văn hóa phương Tây, sư tử thường tượng trưng cho sức mạnh, lòng dũng cảm và sự thống trị. Hình ảnh sư tử thường được sử dụng trong huy hiệu, biểu tượng của các quốc gia và tổ chức để thể hiện những phẩm chất này.