king of the jungle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A metaphor for someone who is considered to be the most powerful or dominant figure in a particular field or situation.
Vietnamese Meaning
Một ẩn dụ cho người được coi là mạnh nhất hoặc có vai trò chi phối trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's the king of the jungle in the tech industry."
"Anh ấy là ông trùm trong ngành công nghệ."
-
"She's the king of the jungle when it comes to negotiation."
"Cô ấy là bậc thầy đàm phán."
-
"He thinks he's the king of the jungle, but he's really just a bully."
"Anh ta nghĩ mình là ông trùm, nhưng thực chất chỉ là một kẻ bắt nạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người có quyền lực, tầm ảnh hưởng hoặc thành công lớn. Nó gợi lên hình ảnh một con sư tử, loài vật được xem là chúa tể của rừng xanh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cụm từ này có thể mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Real king of the jungle (Vua thật sự của rừng xanh)
-
True king of the jungle (Vua đích thực của rừng xanh)
-
Imagine king of the jungle (Tưởng tượng là vua của rừng xanh)
-
Consider king of the jungle (Xem như là vua của rừng xanh)
Idioms
-
king of the jungle
Người giỏi nhất, người đứng đầu trong một lĩnh vực nào đó (dù không phải nghĩa đen)
"He is the king of the jungle in the IT industry."
(Anh ấy là vua trong ngành công nghệ thông tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
king of the jungle
Noun PhraseMột ẩn dụ cho người được coi là mạnh nhất hoặc có vai trò chi phối trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.
"He's the king of the jungle in the tech industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "king of the jungle".
