(Top Banner Ad)
lips
A2
noun A2 Giải phẫu học

lips

UK: /lɪps/ • US: /lɪps/

Nghĩa tiếng Việt

môi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two fleshy parts that form the edge of the mouth.

Vietnamese Meaning

Một trong hai phần thịt tạo thành mép miệng; môi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied lipstick to her lips."

    "Cô ấy thoa son lên môi."

  • "Her lips were painted a bright red."

    "Môi cô ấy được tô màu đỏ tươi."

  • "He kissed her on the lips."

    "Anh ấy hôn cô ấy lên môi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lip môi
Adjective lipped có môi (thường dùng trong từ ghép, ví dụ: thin-lipped – môi mỏng)
Adjective lipless không môi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leb- / *lab-
Proto-Germanic
*lipraz
Old English
lippa
Middle English
lippe
Modern English
lip

Sự Phát Triển Của Từ 'Lips'

Từ 'lip' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lippa', tiếp tục phát triển từ Proto-Germanic *lipraz, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European *leb- hoặc *lab-, có nghĩa là 'liếm' hoặc 'khớp'. Điều thú vị là từ này đã giữ được hình thái và ý nghĩa khá ổn định qua nhiều thế kỷ, cho thấy sự nhất quán trong cách con người mô tả bộ phận này của cơ thể.

Usage Note

Từ 'lips' thường được sử dụng để chỉ cả hai môi (môi trên và môi dưới). Trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng để chỉ một môi cụ thể, nhưng điều này ít phổ biến hơn. Sắc thái của từ có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ như 'full lips' (môi đầy đặn) mang ý nghĩa thẩm mỹ.

Prepositions

on around

'On' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'lipstick on her lips'. 'Around' có thể dùng để mô tả hành động: 'He smiled around his lips'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lips
  • full full lips
    (môi đầy đặn)
  • thin thin lips
    (môi mỏng)
  • dry dry lips
    (môi khô)
  • chapped chapped lips
    (môi nẻ)
  • sealed sealed lips
    (im lặng, kín miệng)
Verb + lips
  • kiss kiss someone's lips
    (hôn môi ai đó)
  • lick lick one's lips
    (liếm môi (thể hiện sự thèm muốn hoặc hài lòng))
  • purse purse one's lips
    (bĩu môi, mím môi (thể hiện sự không hài lòng, suy nghĩ))
Noun + lips (compounds)
  • lip lip balm
    (son dưỡng môi)
  • lip lip gloss
    (son bóng)
  • lip lip service
    (nói suông, hứa hão)

Idioms

  • read someone's lips

    Đọc khẩu hình miệng của ai đó (để hiểu họ nói gì, đặc biệt khi không nghe rõ)

    "The room was so noisy, I had to read her lips to understand."

    (Căn phòng ồn ào quá, tôi phải đọc khẩu hình miệng của cô ấy mới hiểu được.)

  • bite one's lip

    Cắn môi (để kìm nén cảm xúc như tức giận, buồn cười hoặc đau đớn)

    "She had to bite her lip to stop herself from laughing at his joke."

    (Cô ấy phải cắn môi để không bật cười trước trò đùa của anh ấy.)

  • pay lip service (to something)

    Nói suông, ủng hộ trên lời nói nhưng không thực sự hành động hoặc cam kết

    "The company pays lip service to environmental protection but does little in practice."

    (Công ty chỉ nói suông về bảo vệ môi trường chứ thực tế làm được rất ít.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lips

noun
Lật mặt

Một trong hai phần thịt tạo thành mép miệng; môi.

"She applied lipstick to her lips."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because her lips were dry, she applied lip balm.
Vì đôi môi của cô ấy khô, cô ấy đã thoa son dưỡng môi.
Phủ định
Although he spoke clearly, the words coming from his lips weren't very kind.
Mặc dù anh ấy nói rõ ràng, những lời nói từ môi anh ấy không được tử tế cho lắm.
Nghi vấn
If her lips are chapped, will she use my lip balm?
Nếu môi cô ấy bị nứt nẻ, cô ấy có sử dụng son dưỡng môi của tôi không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should paint her lips red.
Cô ấy nên tô son môi màu đỏ.
Phủ định
You must not bite your lips when you are nervous.
Bạn không được cắn môi khi lo lắng.
Nghi vấn
Can I read your lips to understand you better?
Tôi có thể đọc môi của bạn để hiểu bạn rõ hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have applied lipstick to my lips.
Trước khi cô ấy đến, tôi sẽ đã thoa son lên môi mình.
Phủ định
By the end of the day, the cold wind will not have chapped her lips.
Đến cuối ngày, gió lạnh sẽ không làm nứt nẻ môi cô ấy.
Nghi vấn
Will she have bitten her lips by the time the results are announced?
Liệu cô ấy có cắn môi trước khi kết quả được công bố không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her lips will be red after she applies lipstick.
Môi cô ấy sẽ đỏ sau khi cô ấy thoa son.
Phủ định
He is not going to kiss her lips.
Anh ấy sẽ không hôn môi cô ấy.
Nghi vấn
Will her lips be swollen if she gets stung by a bee?
Môi cô ấy có bị sưng lên không nếu cô ấy bị ong đốt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lips".

Nụ Hôn Môi trong Văn Hóa Tây Phương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nụ hôn môi là một biểu hiện phổ biến của tình yêu, tình cảm lãng mạn hoặc chào hỏi thân mật giữa các cặp đôi, bạn bè thân thiết hoặc thành viên gia đình. Nó mang ý nghĩa của sự gắn kết, gần gũi và thường được xem là một hành động rất riêng tư hoặc thân mật.

Son Môi và Vai Trò của Nó

Son môi (lipstick) là một sản phẩm trang điểm phổ biến toàn cầu, đặc biệt là với phụ nữ. Nó không chỉ dùng để làm đẹp, tăng cường sự tự tin mà còn là biểu tượng của sự nữ tính, phong cách cá nhân và đôi khi là một tuyên ngôn thời trang. Việc chọn màu son và cách tô son có thể tiết lộ nhiều điều về tính cách và sở thích của một người.