literacy level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree to which an individual possesses reading, writing, and comprehension skills.
Vietnamese Meaning
Mức độ mà một cá nhân sở hữu các kỹ năng đọc, viết và hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to improve the literacy level of the population."
"Chính phủ đang cố gắng cải thiện trình độ dân trí của người dân."
-
"A low literacy level can limit a person's job opportunities."
"Trình độ dân trí thấp có thể hạn chế cơ hội việc làm của một người."
-
"The study assessed the literacy level of students in the school district."
"Nghiên cứu đánh giá trình độ dân trí của học sinh trong khu học chánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | literacy | Sự biết chữ, trình độ học vấn cơ bản |
| Noun | illiteracy | Nạn mù chữ, tình trạng mù chữ |
| Adjective | literate | Biết đọc viết, có học |
| Adjective | illiterate | Mù chữ, không biết đọc viết |
| Noun | literature | Văn học, tài liệu |
| Adjective | literary | Thuộc về văn học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'literacy level' thường được sử dụng để đánh giá khả năng đọc viết của một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giáo dục đến y tế công cộng. Thường được dùng để chỉ trình độ học vấn của một người liên quan đến đọc và viết, không chỉ đơn thuần là biết chữ.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường chỉ ra phạm vi, ví dụ: 'literacy level in mathematics' (trình độ hiểu biết về toán học). Khi dùng 'of', nó thường chỉ đặc tính, ví dụ: 'a low literacy level' (trình độ học vấn thấp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high literacy level (trình độ đọc viết cao)
-
low low literacy level (trình độ đọc viết thấp)
-
basic basic literacy level (trình độ đọc viết cơ bản)
-
functional functional literacy level (trình độ đọc viết chức năng (đủ dùng trong cuộc sống))
-
digital digital literacy level (trình độ đọc viết kỹ thuật số)
-
overall overall literacy level (trình độ đọc viết tổng thể)
-
improve improve one's literacy level (cải thiện trình độ đọc viết của ai đó)
-
raise raise the literacy level (nâng cao trình độ đọc viết)
-
assess assess the literacy level (đánh giá trình độ đọc viết)
-
measure measure literacy levels (đo lường các trình độ đọc viết)
-
boost boost literacy levels (thúc đẩy trình độ đọc viết)
Idioms
-
functional literacy level
Trình độ đọc viết chức năng (đủ để thực hiện các nhiệm vụ hàng ngày và tương tác xã hội).
"Many adults in the region only have a functional literacy level, making it hard for them to find skilled jobs."
(Nhiều người trưởng thành trong khu vực chỉ có trình độ đọc viết chức năng, khiến họ khó tìm được việc làm có kỹ năng.)
-
to achieve a certain literacy level
Đạt được một trình độ đọc viết nhất định.
"The goal of the program is to help all students achieve a high literacy level by graduation."
(Mục tiêu của chương trình là giúp tất cả học sinh đạt được trình độ đọc viết cao khi tốt nghiệp.)
-
to address literacy levels
Giải quyết (vấn đề liên quan đến) trình độ đọc viết.
"The government launched new initiatives to address literacy levels in rural areas."
(Chính phủ đã khởi động các sáng kiến mới để giải quyết các vấn đề về trình độ đọc viết ở khu vực nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
literacy level
Noun phraseMức độ mà một cá nhân sở hữu các kỹ năng đọc, viết và hiểu.
"The government is trying to improve the literacy level of the population."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literacy level".
