(Top Banner Ad)
literary figure
C1
noun C1 Literature

literary figure

UK: /ˈlɪtərəri ˈfɪɡə(r)/ • US: /ˈlɪtəˌrɛri ˈfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật văn học người có tầm ảnh hưởng trong văn học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person notable in the field of literature, especially an author.

Vietnamese Meaning

Một người nổi tiếng trong lĩnh vực văn học, đặc biệt là một tác giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shakespeare is considered a major literary figure."

    "Shakespeare được coi là một nhân vật văn học lớn."

  • "Toni Morrison is a prominent literary figure in American literature."

    "Toni Morrison là một nhân vật văn học nổi bật trong văn học Mỹ."

  • "The conference will feature several important literary figures."

    "Hội nghị sẽ có sự tham gia của một số nhân vật văn học quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literature văn học
Adjective literate biết chữ, có học thức
Adverb literally theo nghĩa đen, thật sự
Verb illustrate minh họa, làm rõ

Synonyms

author (tác giả)writer (nhà văn)literary person (người làm văn học)

Related Words

Subject Area

Literature

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
litterarius
English
literary
English
figure

Nguồn gốc của 'Literary'

Từ 'literary' xuất phát từ tiếng Latin 'litterarius', có nghĩa là 'thuộc về chữ cái' hoặc 'liên quan đến văn học'. Điều này cho thấy từ thuở ban đầu, 'literary' đã gắn liền với việc viết và đọc.

Ý nghĩa của 'Figure'

Từ 'figure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'figura', mang nghĩa là 'hình dáng', 'dạng vẻ' hoặc 'người'. Trong ngữ cảnh 'literary figure', nó ám chỉ một nhân vật nổi bật trong văn học.

Usage Note

Cụm từ 'literary figure' thường dùng để chỉ những nhà văn, nhà thơ, nhà viết kịch có tầm ảnh hưởng và được công nhận trong giới văn học. Nó nhấn mạnh vai trò và tầm quan trọng của họ trong việc định hình và phát triển văn hóa thông qua các tác phẩm của mình. Khác với 'writer' (nhà văn) đơn thuần, 'literary figure' mang ý nghĩa trang trọng và tôn vinh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literary figure
  • major major literary figure
    (nhân vật văn học lớn)
  • influential influential literary figure
    (nhân vật văn học có ảnh hưởng)
  • prominent prominent literary figure
    (nhân vật văn học nổi bật)
Verb + literary figure
  • study study a literary figure
    (nghiên cứu một nhân vật văn học)
  • analyze analyze a literary figure
    (phân tích một nhân vật văn học)
  • celebrate celebrate a literary figure
    (tôn vinh một nhân vật văn học)

Idioms

  • A towering literary figure

    Một nhân vật văn học vĩ đại, có tầm ảnh hưởng lớn

    "Shakespeare is a towering literary figure of the English language."

    (Shakespeare là một nhân vật văn học vĩ đại của tiếng Anh.)

  • To become a literary figure

    Trở thành một nhân vật văn học

    "She aspired to become a literary figure."

    (Cô ấy khao khát trở thành một nhân vật văn học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literary figure

noun
Lật mặt

Một người nổi tiếng trong lĩnh vực văn học, đặc biệt là một tác giả.

"Shakespeare is considered a major literary figure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary figure".

Vai trò của Nhà văn

Trong nhiều nền văn hóa, các nhà văn và 'literary figures' đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh và định hình xã hội. Họ thường được xem là những người lưu giữ lịch sử, truyền bá văn hóa và đặt ra những câu hỏi quan trọng về cuộc sống.

Giải thưởng Văn học

Các giải thưởng văn học như giải Nobel Văn học là sự công nhận cao quý dành cho những 'literary figures' có đóng góp to lớn cho nền văn học thế giới. Giải thưởng này không chỉ tôn vinh cá nhân mà còn quảng bá các tác phẩm văn học có giá trị đến công chúng.