literary heritage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The body of literary works, traditions, and historical contexts considered important and influential to a particular culture, nation, or period.
Vietnamese Meaning
Di sản văn học: Toàn bộ các tác phẩm văn học, truyền thống và bối cảnh lịch sử được coi là quan trọng và có ảnh hưởng đến một nền văn hóa, quốc gia hoặc thời kỳ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The literary heritage of England includes the works of Shakespeare and Chaucer."
"Di sản văn học của nước Anh bao gồm các tác phẩm của Shakespeare và Chaucer."
-
"Protecting our literary heritage is crucial for future generations."
"Bảo vệ di sản văn học của chúng ta là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai."
-
"The course explores the literary heritage of the region."
"Khóa học khám phá di sản văn học của khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | literature | văn học, văn chương |
| Adj | literary | thuộc về văn học, văn chương |
| Noun | heritage | di sản, tài sản thừa kế |
| Verb | inherit | thừa kế, hưởng di sản |
| Noun | inheritance | sự thừa kế, tài sản thừa kế |
| Adj | hereditary | có tính di truyền, theo dòng dõi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến các tác phẩm văn học đã được lưu giữ qua thời gian và được coi là có giá trị văn hóa và nghệ thuật. Nó bao gồm các thể loại khác nhau như thơ, tiểu thuyết, kịch, truyện ngắn, tiểu luận, v.v. Nó không chỉ bao gồm các văn bản mà còn cả các giá trị, ý tưởng và quan điểm được thể hiện trong các văn bản đó. 'Literary heritage' thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn, nghiên cứu và giảng dạy văn học.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo của di sản văn học (ví dụ: literary heritage of Vietnam). 'in' được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc vai trò của di sản văn học trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: the role of literary heritage in shaping national identity).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich literary heritage (di sản văn học phong phú)
-
valuable valuable literary heritage (di sản văn học quý giá)
-
national national literary heritage (di sản văn học quốc gia)
-
shared shared literary heritage (di sản văn học chung/được chia sẻ)
-
preserve preserve literary heritage (bảo tồn di sản văn học)
-
cherish cherish literary heritage (trân trọng di sản văn học)
-
study study literary heritage (nghiên cứu di sản văn học)
-
explore explore literary heritage (khám phá di sản văn học)
Idioms
-
a cornerstone of literary heritage
một nền tảng/cột mốc quan trọng của di sản văn học
"Shakespeare's works are considered a cornerstone of English literary heritage."
(Các tác phẩm của Shakespeare được coi là một nền tảng của di sản văn học Anh.)
-
delve into one's literary heritage
đi sâu tìm hiểu di sản văn học của mình/một quốc gia
"Many scholars delve into the nation's literary heritage to understand its identity."
(Nhiều học giả đi sâu tìm hiểu di sản văn học của quốc gia để hiểu rõ bản sắc của nó.)
-
the rich tapestry of literary heritage
bức thảm phong phú/đa dạng của di sản văn học
"The festival celebrated the rich tapestry of the world's literary heritage."
(Lễ hội đã tôn vinh bức thảm phong phú của di sản văn học thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
literary heritage
nounDi sản văn học: Toàn bộ các tác phẩm văn học, truyền thống và bối cảnh lịch sử được coi là quan trọng và có ảnh hưởng đến một nền văn hóa, quốc gia hoặc thời kỳ cụ thể.
"The literary heritage of England includes the works of Shakespeare and Chaucer."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the conference, the scholars will have been discussing the literary heritage for three days. |
Đến cuối hội nghị, các học giả sẽ đã thảo luận về di sản văn học trong ba ngày. |
| Phủ định | The government won't have been focusing on preserving the literary heritage for long enough to see significant results by next year. |
Chính phủ sẽ chưa tập trung đủ lâu vào việc bảo tồn di sản văn học để thấy được những kết quả đáng kể vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will the students have been studying the literary heritage of Vietnam for the entire semester by the time the exam comes? |
Liệu các sinh viên đã học di sản văn học Việt Nam cả học kỳ vào thời điểm kỳ thi đến chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary heritage".
