(Top Banner Ad)
literary heritage
C1
noun C1 Văn học, Ngôn ngữ học, Lịch sử

literary heritage

UK: /ˈlɪtərəri ˈhɛrɪtɪdʒ/ • US: /ˈlɪtəreri ˈhɛrɪtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

di sản văn học văn hóa văn học truyền thống văn học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of literary works, traditions, and historical contexts considered important and influential to a particular culture, nation, or period.

Vietnamese Meaning

Di sản văn học: Toàn bộ các tác phẩm văn học, truyền thống và bối cảnh lịch sử được coi là quan trọng và có ảnh hưởng đến một nền văn hóa, quốc gia hoặc thời kỳ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The literary heritage of England includes the works of Shakespeare and Chaucer."

    "Di sản văn học của nước Anh bao gồm các tác phẩm của Shakespeare và Chaucer."

  • "Protecting our literary heritage is crucial for future generations."

    "Bảo vệ di sản văn học của chúng ta là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai."

  • "The course explores the literary heritage of the region."

    "Khóa học khám phá di sản văn học của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literature văn học, văn chương
Adj literary thuộc về văn học, văn chương
Noun heritage di sản, tài sản thừa kế
Verb inherit thừa kế, hưởng di sản
Noun inheritance sự thừa kế, tài sản thừa kế
Adj hereditary có tính di truyền, theo dòng dõi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
littera
Latin
heres
Old French
eritage
Middle English
heritage
Old French
littéraire
English
literary heritage

Văn chương từ những chữ cái

Từ 'literary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'littera', có nghĩa là 'chữ cái'. Qua tiếng Pháp cổ 'littéraire', nó đã phát triển để mô tả mọi thứ liên quan đến các tác phẩm viết, học thuật và văn học, thể hiện sự kết nối sâu sắc giữa chữ viết và tri thức.

Di sản từ quyền thừa kế

Từ 'heritage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'heres' (người thừa kế) và tiếng Pháp cổ 'eritage' (sự thừa kế). Ban đầu, nó chỉ tài sản được truyền lại. Ngày nay, nghĩa của nó mở rộng bao gồm bất cứ thứ gì có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc tự nhiên được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các tác phẩm văn học đã được lưu giữ qua thời gian và được coi là có giá trị văn hóa và nghệ thuật. Nó bao gồm các thể loại khác nhau như thơ, tiểu thuyết, kịch, truyện ngắn, tiểu luận, v.v. Nó không chỉ bao gồm các văn bản mà còn cả các giá trị, ý tưởng và quan điểm được thể hiện trong các văn bản đó. 'Literary heritage' thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn, nghiên cứu và giảng dạy văn học.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo của di sản văn học (ví dụ: literary heritage of Vietnam). 'in' được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc vai trò của di sản văn học trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: the role of literary heritage in shaping national identity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literary heritage
  • rich rich literary heritage
    (di sản văn học phong phú)
  • valuable valuable literary heritage
    (di sản văn học quý giá)
  • national national literary heritage
    (di sản văn học quốc gia)
  • shared shared literary heritage
    (di sản văn học chung/được chia sẻ)
Verb + literary heritage
  • preserve preserve literary heritage
    (bảo tồn di sản văn học)
  • cherish cherish literary heritage
    (trân trọng di sản văn học)
  • study study literary heritage
    (nghiên cứu di sản văn học)
  • explore explore literary heritage
    (khám phá di sản văn học)

Idioms

  • a cornerstone of literary heritage

    một nền tảng/cột mốc quan trọng của di sản văn học

    "Shakespeare's works are considered a cornerstone of English literary heritage."

    (Các tác phẩm của Shakespeare được coi là một nền tảng của di sản văn học Anh.)

  • delve into one's literary heritage

    đi sâu tìm hiểu di sản văn học của mình/một quốc gia

    "Many scholars delve into the nation's literary heritage to understand its identity."

    (Nhiều học giả đi sâu tìm hiểu di sản văn học của quốc gia để hiểu rõ bản sắc của nó.)

  • the rich tapestry of literary heritage

    bức thảm phong phú/đa dạng của di sản văn học

    "The festival celebrated the rich tapestry of the world's literary heritage."

    (Lễ hội đã tôn vinh bức thảm phong phú của di sản văn học thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literary heritage

noun
Lật mặt

Di sản văn học: Toàn bộ các tác phẩm văn học, truyền thống và bối cảnh lịch sử được coi là quan trọng và có ảnh hưởng đến một nền văn hóa, quốc gia hoặc thời kỳ cụ thể.

"The literary heritage of England includes the works of Shakespeare and Chaucer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the conference, the scholars will have been discussing the literary heritage for three days.
Đến cuối hội nghị, các học giả sẽ đã thảo luận về di sản văn học trong ba ngày.
Phủ định
The government won't have been focusing on preserving the literary heritage for long enough to see significant results by next year.
Chính phủ sẽ chưa tập trung đủ lâu vào việc bảo tồn di sản văn học để thấy được những kết quả đáng kể vào năm tới.
Nghi vấn
Will the students have been studying the literary heritage of Vietnam for the entire semester by the time the exam comes?
Liệu các sinh viên đã học di sản văn học Việt Nam cả học kỳ vào thời điểm kỳ thi đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary heritage".

Bản Sắc Dân Tộc và Di Sản Văn Học

Di sản văn học thường bao gồm các sử thi, truyện dân gian và tiểu thuyết kinh điển, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình sự hiểu biết của một quốc gia về quá khứ, giá trị và bản sắc của mình. Ví dụ, Truyện Kiều là một phần không thể thiếu trong di sản văn học Việt Nam, góp phần tạo nên tâm hồn và văn hóa dân tộc.

Bảo Tồn Qua Các Thế Hệ

Nhiều xã hội nỗ lực bảo tồn và phát huy di sản văn học của mình thông qua giáo dục, bảo tàng, và lưu trữ kỹ thuật số. Việc này đảm bảo rằng các tác phẩm quý giá được truyền lại cho các thế hệ tương lai, giúp họ kết nối với trí tuệ và sự sáng tạo của tiền nhân, đồng thời duy trì sự liên tục của văn hóa.