(Top Banner Ad)
literary luminaries
C2
danh từ C2 Văn học

literary luminaries

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật văn học nổi tiếng những tên tuổi lớn trong văn học những nhà văn lỗi lạc những ngôi sao sáng trong làng văn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who stand out in a particular field.

Vietnamese Meaning

Những người nổi bật trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference attracted many literary luminaries from around the world."

    "Hội nghị đã thu hút nhiều nhân vật văn học nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới."

  • "She is considered one of the literary luminaries of the 20th century."

    "Cô ấy được coi là một trong những nhà văn nổi bật của thế kỷ 20."

  • "The festival honored several literary luminaries for their contributions to literature."

    "Lễ hội vinh danh một số nhân vật văn học lỗi lạc vì những đóng góp của họ cho văn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literature văn học
Adjective literate biết đọc, biết viết; có học thức
Noun literacy sự biết đọc biết viết; trình độ học vấn
Adverb literally theo nghĩa đen; thực sự
Verb illuminate chiếu sáng, soi sáng; làm sáng tỏ
Noun illumination sự chiếu sáng; sự khai sáng
Adjective luminous phát sáng; rạng rỡ

Synonyms

leading figures (những nhân vật hàng đầu)esteemed authors (các tác giả được kính trọng)celebrated writers (những nhà văn nổi tiếng)

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
littera
Latin
litterarius
English
literary
Latin
lumen
Latin
luminarius
Old French
luminaire
English
luminary

Nguồn gốc của 'literary luminaries'

Cụm từ 'literary luminaries' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Literary' bắt nguồn từ 'littera' (chữ cái, văn bản), liên quan đến văn học. 'Luminary' xuất phát từ 'lumen' (ánh sáng), ban đầu chỉ các thiên thể phát sáng như mặt trời, mặt trăng. Sau này, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng lớn, tỏa sáng trong lĩnh vực của họ. Khi kết hợp, 'literary luminaries' mang ý nghĩa 'những ngôi sao sáng', 'những nhân vật kiệt xuất' trong thế giới văn học.

Usage Note

"Literary luminaries" chỉ những nhà văn, nhà thơ, nhà phê bình hoặc học giả có ảnh hưởng lớn và được kính trọng trong giới văn học. Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc báo chí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literary luminaries
  • renowned renowned literary luminaries
    (những nhân vật văn học nổi tiếng)
  • celebrated celebrated literary luminaries
    (những nhân vật văn học lừng danh)
  • influential influential literary luminaries
    (những nhân vật văn học có ảnh hưởng)
  • distinguished distinguished literary luminaries
    (những nhân vật văn học ưu tú, xuất sắc)
Verb + literary luminaries
  • gather literary luminaries gather
    (các nhân vật văn học tụ họp)
  • honor honor literary luminaries
    (vinh danh các nhân vật văn học)
  • attract attract literary luminaries
    (thu hút các nhân vật văn học)
  • feature feature literary luminaries
    (có sự góp mặt của các nhân vật văn học)

Idioms

  • a constellation of literary luminaries

    một chòm sao gồm các nhân vật văn học lỗi lạc (ý chỉ nhiều người tài năng cùng tụ họp)

    "The literary festival brought together a constellation of literary luminaries from around the world."

    (Lễ hội văn học đã quy tụ một chòm sao các nhân vật văn học lỗi lạc từ khắp nơi trên thế giới.)

  • the pantheon of literary luminaries

    đền thờ các nhân vật văn học vĩ đại (ý chỉ những tác giả được kính trọng nhất, có tầm vóc lịch sử)

    "Shakespeare holds a prominent place in the pantheon of literary luminaries."

    (Shakespeare giữ một vị trí nổi bật trong đền thờ các nhân vật văn học vĩ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literary luminaries

danh từ
Lật mặt

Những người nổi bật trong một lĩnh vực cụ thể.

"The conference attracted many literary luminaries from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary luminaries".

Vai trò của các nhân vật văn học trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, các nhân vật văn học không chỉ là những người kể chuyện mà còn là những nhà tư tưởng, người định hình giá trị và tiếng nói của xã hội. Họ thường là người tiên phong trong việc khám phá các vấn đề xã hội, triết học và tâm lý, góp phần vào sự phát triển trí tuệ và tinh thần của cộng đồng.

Sự công nhận và tôn vinh

Các nhân vật văn học xuất chúng thường được tôn vinh qua nhiều giải thưởng danh giá như Giải Nobel Văn học, Giải Pulitzer hay Giải Booker. Những giải thưởng này không chỉ công nhận tài năng cá nhân mà còn khẳng định tầm quan trọng của văn học trong việc phản ánh và định hướng tư tưởng con người, qua đó củng cố vị thế của các 'ngôi sao sáng' này trong lịch sử văn hóa thế giới.