(Top Banner Ad)
Acid test
C1
Noun C1 Kinh doanh, Khoa học

Acid test

UK: /ˈæsɪd test/ • US: /ˈæsɪd test/

Nghĩa tiếng Việt

phép thử quyết định thử thách quyết định kiểm tra khắc nghiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conclusive test of something's success or value.

Vietnamese Meaning

Một thử nghiệm quyết định để đánh giá sự thành công hoặc giá trị của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new marketing strategy will face its acid test during the holiday season."

    "Chiến lược marketing mới sẽ phải đối mặt với thử thách quyết định trong mùa lễ."

  • "The first game will be the acid test of their chances."

    "Trận đấu đầu tiên sẽ là thử nghiệm quyết định cho cơ hội của họ."

  • "The product's success in the market will be the acid test of its design."

    "Sự thành công của sản phẩm trên thị trường sẽ là thử nghiệm quyết định cho thiết kế của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acid axit
Adjective acidic có tính axit, chua
Noun test bài kiểm tra, phép thử
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Adjective tested đã được kiểm tra, đã được thử nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
acid test

Nguồn gốc từ việc thử vàng

Cụm từ 'acid test' bắt nguồn từ thế kỷ 19, từ một phương pháp thực tế được các thợ kim hoàn sử dụng để xác định độ tinh khiết của vàng. Họ dùng axit nitric để nhỏ lên một mẫu kim loại. Nếu kim loại đó là vàng thật, nó sẽ không phản ứng với axit. Ngược lại, nếu là kim loại kém giá trị hơn, axit sẽ tạo ra phản ứng, làm thay đổi màu sắc của kim loại. Phép thử này cực kỳ đáng tin cậy và quyết định, giúp phân biệt vàng thật với vàng giả. Từ đó, 'acid test' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ phép thử hay thử thách nào có tính quyết định và đáng tin cậy để xác định giá trị, chất lượng, hoặc sự thật của một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một thử nghiệm nghiêm ngặt, khắt khe, cho thấy rõ ràng giá trị thực sự hoặc khả năng thành công của một thứ gì đó. Nó mang ý nghĩa quyết định, có tính chất cuối cùng để đưa ra kết luận. Khác với các thử nghiệm thông thường, 'acid test' thường được thực hiện trong điều kiện khó khăn hoặc áp lực cao để kiểm tra giới hạn và khả năng chịu đựng.

Prepositions

of

Khi sử dụng với giới từ 'of', nó thường đi sau danh từ để chỉ rõ đối tượng đang được thử nghiệm. Ví dụ: 'The acid test of a good leader is their ability to make difficult decisions.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Acid test
  • real the real acid test
    (phép thử acid thực sự, thử thách quyết định thực sự)
  • ultimate the ultimate acid test
    (phép thử acid cuối cùng, thử thách tối thượng)
  • true the true acid test
    (phép thử acid đích thực, thử thách chân thực)
Verb + Acid test
  • face face the acid test
    (đối mặt với thử thách quyết định)
  • pass pass the acid test
    (vượt qua thử thách quyết định)
  • undergo undergo the acid test
    (trải qua thử thách quyết định)
  • put put something to the acid test
    (đặt/đưa cái gì đó vào thử thách quyết định)
Noun + Acid test
  • of the acid test of character
    (phép thử quyết định về tính cách)
  • of the acid test of leadership
    (phép thử quyết định về khả năng lãnh đạo)

Idioms

  • the acid test

    Phép thử quyết định, thử thách then chốt để xác định giá trị thực sự, chất lượng hoặc hiệu quả của điều gì đó.

    "The election will be the acid test for the new party's popularity."

    (Cuộc bầu cử sẽ là phép thử quyết định cho sự nổi tiếng của đảng mới.)

  • put something to the acid test

    Đưa cái gì đó vào thử thách quyết định để xem nó hoạt động, đúng đắn, hoặc đáng giá như thế nào.

    "We'll put their new marketing strategy to the acid test next quarter."

    (Chúng ta sẽ đưa chiến lược marketing mới của họ vào thử thách quyết định vào quý tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Acid test

Noun
Lật mặt

Một thử nghiệm quyết định để đánh giá sự thành công hoặc giá trị của một điều gì đó.

"The new marketing strategy will face its acid test during the holiday season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy will be an acid test of the company's commitment to environmental protection.
Chính sách mới sẽ là một phép thử quan trọng về cam kết của công ty đối với việc bảo vệ môi trường.
Phủ định
This situation is not an acid test; it's just a minor inconvenience.
Tình huống này không phải là một phép thử quan trọng; nó chỉ là một sự bất tiện nhỏ.
Nghi vấn
Will this project be the acid test that determines the success of the entire department?
Liệu dự án này có phải là phép thử quan trọng quyết định sự thành công của toàn bộ phòng ban không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a new product passes the acid test of consumer acceptance, it usually becomes a market leader.
Nếu một sản phẩm mới vượt qua bài kiểm tra quan trọng về sự chấp nhận của người tiêu dùng, nó thường trở thành sản phẩm dẫn đầu thị trường.
Phủ định
When a company's financial statements don't pass the acid test, investors usually don't trust their performance.
Khi báo cáo tài chính của một công ty không vượt qua bài kiểm tra nhanh (acid test), các nhà đầu tư thường không tin tưởng vào hiệu quả hoạt động của họ.
Nghi vấn
If a software update is released, does it pass the acid test of user feedback before widespread implementation?
Nếu một bản cập nhật phần mềm được phát hành, nó có vượt qua bài kiểm tra quan trọng về phản hồi của người dùng trước khi triển khai rộng rãi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new policy would be the acid test of the company's commitment to sustainability.
Cô ấy nói rằng chính sách mới sẽ là phép thử quan trọng cho cam kết của công ty đối với sự bền vững.
Phủ định
He told me that the project was not the acid test for his abilities, as he had completed far more challenging tasks before.
Anh ấy nói với tôi rằng dự án không phải là phép thử quan trọng cho khả năng của anh ấy, vì anh ấy đã hoàn thành những nhiệm vụ khó khăn hơn nhiều trước đây.
Nghi vấn
They asked if the upcoming performance would be the acid test for the young actor's career.
Họ hỏi liệu buổi biểu diễn sắp tới có phải là phép thử quan trọng cho sự nghiệp của nam diễn viên trẻ hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This project is the acid test for his management skills, isn't it?
Dự án này là bài kiểm tra quan trọng cho các kỹ năng quản lý của anh ấy, phải không?
Phủ định
That claim isn't the acid test for the new theory, is it?
Tuyên bố đó không phải là phép thử quan trọng cho lý thuyết mới, phải không?
Nghi vấn
The success of this product will be the acid test for the company's new strategy, won't it?
Sự thành công của sản phẩm này sẽ là phép thử quyết định cho chiến lược mới của công ty, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to consider customer satisfaction the acid test of success.
Công ty đã từng coi sự hài lòng của khách hàng là thước đo thành công quan trọng nhất.
Phủ định
The team didn't use to see project deadlines as the acid test of their abilities.
Đội không từng xem thời hạn dự án là một bài kiểm tra quan trọng về khả năng của họ.
Nghi vấn
Did they use to believe that market share was the acid test for a product's viability?
Họ đã từng tin rằng thị phần là một bài kiểm tra quan trọng cho khả năng tồn tại của một sản phẩm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Acid test".

Kiểm tra vàng bằng axit nitric

Nguồn gốc của 'acid test' liên quan trực tiếp đến ngành kim hoàn và việc kiểm định kim loại quý. Trong quá khứ, khi công nghệ chưa phát triển như hiện nay, axit nitric là một công cụ thiết yếu. Nó giúp phát hiện ra các kim loại cơ bản được mạ vàng hoặc trộn lẫn với vàng thật, từ đó đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong giao dịch vàng, một yếu tố quan trọng trong kinh tế và xã hội thời bấy giờ.

Biểu tượng cho sự đánh giá nghiêm ngặt

'Acid test' đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho bất kỳ tình huống nào đòi hỏi sự đánh giá nghiêm ngặt và công bằng để tiết lộ bản chất thật. Trong kinh doanh, chính trị, khoa học hay thể thao, khi một ý tưởng, một kế hoạch, hay một cá nhân 'đối mặt với acid test' (faces the acid test), điều đó có nghĩa là họ đang phải đối mặt với một thử thách quan trọng mà kết quả sẽ định đoạt sự thành bại hoặc giá trị thật của họ. Khái niệm này ăn sâu vào tư duy phương Tây về việc đánh giá mọi thứ một cách khách quan và thực tế.