Acid test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A conclusive test of something's success or value.
Vietnamese Meaning
Một thử nghiệm quyết định để đánh giá sự thành công hoặc giá trị của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new marketing strategy will face its acid test during the holiday season."
"Chiến lược marketing mới sẽ phải đối mặt với thử thách quyết định trong mùa lễ."
-
"The first game will be the acid test of their chances."
"Trận đấu đầu tiên sẽ là thử nghiệm quyết định cho cơ hội của họ."
-
"The product's success in the market will be the acid test of its design."
"Sự thành công của sản phẩm trên thị trường sẽ là thử nghiệm quyết định cho thiết kế của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một thử nghiệm nghiêm ngặt, khắt khe, cho thấy rõ ràng giá trị thực sự hoặc khả năng thành công của một thứ gì đó. Nó mang ý nghĩa quyết định, có tính chất cuối cùng để đưa ra kết luận. Khác với các thử nghiệm thông thường, 'acid test' thường được thực hiện trong điều kiện khó khăn hoặc áp lực cao để kiểm tra giới hạn và khả năng chịu đựng.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'of', nó thường đi sau danh từ để chỉ rõ đối tượng đang được thử nghiệm. Ví dụ: 'The acid test of a good leader is their ability to make difficult decisions.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
real the real acid test (phép thử acid thực sự, thử thách quyết định thực sự)
-
ultimate the ultimate acid test (phép thử acid cuối cùng, thử thách tối thượng)
-
true the true acid test (phép thử acid đích thực, thử thách chân thực)
-
face face the acid test (đối mặt với thử thách quyết định)
-
pass pass the acid test (vượt qua thử thách quyết định)
-
undergo undergo the acid test (trải qua thử thách quyết định)
-
put put something to the acid test (đặt/đưa cái gì đó vào thử thách quyết định)
-
of the acid test of character (phép thử quyết định về tính cách)
-
of the acid test of leadership (phép thử quyết định về khả năng lãnh đạo)
Idioms
-
the acid test
Phép thử quyết định, thử thách then chốt để xác định giá trị thực sự, chất lượng hoặc hiệu quả của điều gì đó.
"The election will be the acid test for the new party's popularity."
(Cuộc bầu cử sẽ là phép thử quyết định cho sự nổi tiếng của đảng mới.)
-
put something to the acid test
Đưa cái gì đó vào thử thách quyết định để xem nó hoạt động, đúng đắn, hoặc đáng giá như thế nào.
"We'll put their new marketing strategy to the acid test next quarter."
(Chúng ta sẽ đưa chiến lược marketing mới của họ vào thử thách quyết định vào quý tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Acid test
NounMột thử nghiệm quyết định để đánh giá sự thành công hoặc giá trị của một điều gì đó.
"The new marketing strategy will face its acid test during the holiday season."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy will be an acid test of the company's commitment to environmental protection. |
Chính sách mới sẽ là một phép thử quan trọng về cam kết của công ty đối với việc bảo vệ môi trường. |
| Phủ định | This situation is not an acid test; it's just a minor inconvenience. |
Tình huống này không phải là một phép thử quan trọng; nó chỉ là một sự bất tiện nhỏ. |
| Nghi vấn | Will this project be the acid test that determines the success of the entire department? |
Liệu dự án này có phải là phép thử quan trọng quyết định sự thành công của toàn bộ phòng ban không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a new product passes the acid test of consumer acceptance, it usually becomes a market leader. |
Nếu một sản phẩm mới vượt qua bài kiểm tra quan trọng về sự chấp nhận của người tiêu dùng, nó thường trở thành sản phẩm dẫn đầu thị trường. |
| Phủ định | When a company's financial statements don't pass the acid test, investors usually don't trust their performance. |
Khi báo cáo tài chính của một công ty không vượt qua bài kiểm tra nhanh (acid test), các nhà đầu tư thường không tin tưởng vào hiệu quả hoạt động của họ. |
| Nghi vấn | If a software update is released, does it pass the acid test of user feedback before widespread implementation? |
Nếu một bản cập nhật phần mềm được phát hành, nó có vượt qua bài kiểm tra quan trọng về phản hồi của người dùng trước khi triển khai rộng rãi không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the new policy would be the acid test of the company's commitment to sustainability. |
Cô ấy nói rằng chính sách mới sẽ là phép thử quan trọng cho cam kết của công ty đối với sự bền vững. |
| Phủ định | He told me that the project was not the acid test for his abilities, as he had completed far more challenging tasks before. |
Anh ấy nói với tôi rằng dự án không phải là phép thử quan trọng cho khả năng của anh ấy, vì anh ấy đã hoàn thành những nhiệm vụ khó khăn hơn nhiều trước đây. |
| Nghi vấn | They asked if the upcoming performance would be the acid test for the young actor's career. |
Họ hỏi liệu buổi biểu diễn sắp tới có phải là phép thử quan trọng cho sự nghiệp của nam diễn viên trẻ hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This project is the acid test for his management skills, isn't it? |
Dự án này là bài kiểm tra quan trọng cho các kỹ năng quản lý của anh ấy, phải không? |
| Phủ định | That claim isn't the acid test for the new theory, is it? |
Tuyên bố đó không phải là phép thử quan trọng cho lý thuyết mới, phải không? |
| Nghi vấn | The success of this product will be the acid test for the company's new strategy, won't it? |
Sự thành công của sản phẩm này sẽ là phép thử quyết định cho chiến lược mới của công ty, phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to consider customer satisfaction the acid test of success. |
Công ty đã từng coi sự hài lòng của khách hàng là thước đo thành công quan trọng nhất. |
| Phủ định | The team didn't use to see project deadlines as the acid test of their abilities. |
Đội không từng xem thời hạn dự án là một bài kiểm tra quan trọng về khả năng của họ. |
| Nghi vấn | Did they use to believe that market share was the acid test for a product's viability? |
Họ đã từng tin rằng thị phần là một bài kiểm tra quan trọng cho khả năng tồn tại của một sản phẩm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Acid test".
